Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902.990 | 410.400 | 106.550 | 1.419.940 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847.389 | 410.400 | 106.550 | 1.364.339 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879.826 | 410.400 | 106.550 | 1.396.776 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902.990 | 410.400 | 106.550 | 1.419.940 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847.389 | 410.400 | 106.550 | 1.364.339 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879.826 | 410.400 | 106.550 | 1.396.776 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 990.906 |
| 410.400 |
| 106.550 |
| 1.507.856 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 410.400 | 106.550 | 1.470.055 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894.695 | 410.400 | 106.550 | 1.411.645 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 410.400 | 106.550 | 1.445.896 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.175 | 410.400 | 106.550 | 1.444.125 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 410.400 | 106.550 | 1.481.424 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 410.400 | 106.550 | 1.490.629 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 410.400 | 106.550 | 1.580.311 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 410.400 | 106.550 | 1.645.879 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 410.400 | 106.550 | 1.657.178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.892 | 369.600 | 102.129 | 1.114.621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623.194 | 369.600 | 102.129 | 1.094.923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.595 | 369.600 | 102.129 | 1.167.324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.017 | 369.600 | 102.129 | 1.144.746 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634.654 | 369.600 | 102.129 | 1.106.383 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653.991 | 369.600 | 102.129 | 1.125.720 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746.187 | 369.600 | 102.129 | 1.217.916 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721.424 | 369.600 | 102.129 | 1.193.153 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679.586 | 369.600 | 102.129 | 1.151.315 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701.034 | 369.600 | 102.129 | 1.172.763 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.035 | 369.600 | 102.129 | 1.268.764 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.405 | 369.600 | 102.129 | 1.241.134 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724.027 | 369.600 | 102.129 | 1.195.756 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749.046 | 369.600 | 102.129 | 1.220.775 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884.261 | 369.600 | 102.129 | 1.355.990 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862.328 | 369.600 | 102.129 | 1.334.057 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.499 | 369.600 | 102.129 | 1.239.228 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795.556 | 369.600 | 102.129 | 1.267.285 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.977 | 369.600 | 102.129 | 1.409.706 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902.990 | 369.600 | 102.129 | 1.374.719 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847.389 | 369.600 | 102.129 | 1.319.118 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879.826 | 369.600 | 102.129 | 1.351.555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990.906 | 369.600 | 102.129 | 1.462.635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 369.600 | 102.129 | 1.424.834 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894.695 | 369.600 | 102.129 | 1.366.424 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 369.600 | 102.129 | 1.400.675 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.175 | 369.600 | 102.129 | 1.398.904 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 369.600 | 102.129 | 1.436.203 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 369.600 | 102.129 | 1.445.408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 369.600 | 102.129 | 1.535.090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 369.600 | 102.129 | 1.600.658 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 369.600 | 102.129 | 1.611.957 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 636.710 | 333.600 | 102.129 | 1.072.439 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 617.202 | 333.600 | 102.129 | 1.052.931 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 688.906 | 333.600 | 102.129 | 1.124.635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 666.546 | 333.600 | 102.129 | 1.102.275 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 628.551 | 333.600 | 102.129 | 1.064.280 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 990.906 |
| 410.400 |
| 106.550 |
| 1.507.856 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 410.400 | 106.550 | 1.470.055 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894.695 | 410.400 | 106.550 | 1.411.645 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 410.400 | 106.550 | 1.445.896 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.175 | 410.400 | 106.550 | 1.444.125 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 410.400 | 106.550 | 1.481.424 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 410.400 | 106.550 | 1.490.629 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 410.400 | 106.550 | 1.580.311 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 410.400 | 106.550 | 1.645.879 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 410.400 | 106.550 | 1.657.178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.892 | 369.600 | 102.129 | 1.114.621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623.194 | 369.600 | 102.129 | 1.094.923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.595 | 369.600 | 102.129 | 1.167.324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.017 | 369.600 | 102.129 | 1.144.746 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634.654 | 369.600 | 102.129 | 1.106.383 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653.991 | 369.600 | 102.129 | 1.125.720 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746.187 | 369.600 | 102.129 | 1.217.916 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721.424 | 369.600 | 102.129 | 1.193.153 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679.586 | 369.600 | 102.129 | 1.151.315 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701.034 | 369.600 | 102.129 | 1.172.763 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.035 | 369.600 | 102.129 | 1.268.764 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.405 | 369.600 | 102.129 | 1.241.134 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724.027 | 369.600 | 102.129 | 1.195.756 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749.046 | 369.600 | 102.129 | 1.220.775 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884.261 | 369.600 | 102.129 | 1.355.990 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862.328 | 369.600 | 102.129 | 1.334.057 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.499 | 369.600 | 102.129 | 1.239.228 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795.556 | 369.600 | 102.129 | 1.267.285 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.977 | 369.600 | 102.129 | 1.409.706 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902.990 | 369.600 | 102.129 | 1.374.719 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847.389 | 369.600 | 102.129 | 1.319.118 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879.826 | 369.600 | 102.129 | 1.351.555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990.906 | 369.600 | 102.129 | 1.462.635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 369.600 | 102.129 | 1.424.834 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894.695 | 369.600 | 102.129 | 1.366.424 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 369.600 | 102.129 | 1.400.675 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.175 | 369.600 | 102.129 | 1.398.904 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 369.600 | 102.129 | 1.436.203 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 369.600 | 102.129 | 1.445.408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 369.600 | 102.129 | 1.535.090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 369.600 | 102.129 | 1.600.658 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 369.600 | 102.129 | 1.611.957 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 636.710 | 333.600 | 102.129 | 1.072.439 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 617.202 | 333.600 | 102.129 | 1.052.931 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 688.906 | 333.600 | 102.129 | 1.124.635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 666.546 | 333.600 | 102.129 | 1.102.275 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 628.551 | 333.600 | 102.129 | 1.064.280 |