Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 340.800 | 102.129 | 1.396.034 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894.695 | 340.800 | 102.129 | 1.337.624 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 340.800 | 102.129 | 1.371.875 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 340.800 | 102.129 | 1.396.034 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894.695 | 340.800 | 102.129 | 1.337.624 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 340.800 | 102.129 | 1.371.875 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 927.175 |
| 340.800 |
| 102.129 |
| 1.370.104 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 340.800 | 102.129 | 1.407.403 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 340.800 | 102.129 | 1.416.608 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 340.800 | 102.129 | 1.506.290 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 340.800 | 102.129 | 1.571.858 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 340.800 | 102.129 | 1.583.157 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 636.710 | 307.200 | 102.129 | 1.046.039 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 617.202 | 307.200 | 102.129 | 1.026.531 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 688.906 | 307.200 | 102.129 | 1.098.235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 666.546 | 307.200 | 102.129 | 1.075.875 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 628.551 | 307.200 | 102.129 | 1.037.880 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 647.703 | 307.200 | 102.129 | 1.057.032 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 739.012 | 307.200 | 102.129 | 1.148.341 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 714.487 | 307.200 | 102.129 | 1.123.816 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 673.051 | 307.200 | 102.129 | 1.082.380 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 694.293 | 307.200 | 102.129 | 1.103.622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 789.372 | 307.200 | 102.129 | 1.198.701 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 762.007 | 307.200 | 102.129 | 1.171.336 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 717.065 | 307.200 | 102.129 | 1.126.394 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 741.844 | 307.200 | 102.129 | 1.151.173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 875.758 | 307.200 | 102.129 | 1.285.087 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 854.036 | 307.200 | 102.129 | 1.263.365 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760.119 | 307.200 | 102.129 | 1.169.448 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 787.906 | 307.200 | 102.129 | 1.197.235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 928.958 | 307.200 | 102.129 | 1.338.287 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 894.308 | 307.200 | 102.129 | 1.303.637 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 839.241 | 307.200 | 102.129 | 1.248.570 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 871.367 | 307.200 | 102.129 | 1.280.696 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 981.378 | 307.200 | 102.129 | 1.390.707 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 943.941 | 307.200 | 102.129 | 1.353.270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 886.092 | 307.200 | 102.129 | 1.295.421 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 920.014 | 307.200 | 102.129 | 1.329.343 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 918.260 | 307.200 | 102.129 | 1.327.589 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 955.200 | 307.200 | 102.129 | 1.364.529 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 964.317 | 307.200 | 102.129 | 1.373.646 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.136 | 307.200 | 102.129 | 1.462.465 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.074 | 307.200 | 102.129 | 1.527.403 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.265 | 307.200 | 102.129 | 1.538.594 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 278.400 | 95.496 | 1.004.425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611.210 | 278.400 | 95.496 | 985.106 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 278.400 | 95.496 | 1.056.114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660.074 | 278.400 | 95.496 | 1.033.970 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622.449 | 278.400 | 95.496 | 996.345 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 278.400 | 95.496 | 1.015.310 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 278.400 | 95.496 | 1.105.733 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707.550 | 278.400 | 95.496 | 1.081.446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666.517 | 278.400 | 95.496 | 1.040.413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 927.175 |
| 340.800 |
| 102.129 |
| 1.370.104 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 340.800 | 102.129 | 1.407.403 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 340.800 | 102.129 | 1.416.608 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 340.800 | 102.129 | 1.506.290 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 340.800 | 102.129 | 1.571.858 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 340.800 | 102.129 | 1.583.157 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 636.710 | 307.200 | 102.129 | 1.046.039 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 617.202 | 307.200 | 102.129 | 1.026.531 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 688.906 | 307.200 | 102.129 | 1.098.235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 666.546 | 307.200 | 102.129 | 1.075.875 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 628.551 | 307.200 | 102.129 | 1.037.880 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 647.703 | 307.200 | 102.129 | 1.057.032 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 739.012 | 307.200 | 102.129 | 1.148.341 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 714.487 | 307.200 | 102.129 | 1.123.816 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 673.051 | 307.200 | 102.129 | 1.082.380 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 694.293 | 307.200 | 102.129 | 1.103.622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 789.372 | 307.200 | 102.129 | 1.198.701 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 762.007 | 307.200 | 102.129 | 1.171.336 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 717.065 | 307.200 | 102.129 | 1.126.394 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 741.844 | 307.200 | 102.129 | 1.151.173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 875.758 | 307.200 | 102.129 | 1.285.087 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 854.036 | 307.200 | 102.129 | 1.263.365 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760.119 | 307.200 | 102.129 | 1.169.448 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 787.906 | 307.200 | 102.129 | 1.197.235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 928.958 | 307.200 | 102.129 | 1.338.287 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 894.308 | 307.200 | 102.129 | 1.303.637 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 839.241 | 307.200 | 102.129 | 1.248.570 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 871.367 | 307.200 | 102.129 | 1.280.696 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 981.378 | 307.200 | 102.129 | 1.390.707 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 943.941 | 307.200 | 102.129 | 1.353.270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 886.092 | 307.200 | 102.129 | 1.295.421 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 920.014 | 307.200 | 102.129 | 1.329.343 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 918.260 | 307.200 | 102.129 | 1.327.589 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 955.200 | 307.200 | 102.129 | 1.364.529 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 964.317 | 307.200 | 102.129 | 1.373.646 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.136 | 307.200 | 102.129 | 1.462.465 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.074 | 307.200 | 102.129 | 1.527.403 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.265 | 307.200 | 102.129 | 1.538.594 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 278.400 | 95.496 | 1.004.425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611.210 | 278.400 | 95.496 | 985.106 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 278.400 | 95.496 | 1.056.114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660.074 | 278.400 | 95.496 | 1.033.970 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622.449 | 278.400 | 95.496 | 996.345 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 278.400 | 95.496 | 1.015.310 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 278.400 | 95.496 | 1.105.733 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707.550 | 278.400 | 95.496 | 1.081.446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666.517 | 278.400 | 95.496 | 1.040.413 |