Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 278.400 | 95.496 | 1.061.448 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 278.400 | 95.496 | 1.155.604 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754.608 | 278.400 | 95.496 | 1.128.504 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 278.400 | 95.496 | 1.061.448 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 278.400 | 95.496 | 1.155.604 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754.608 | 278.400 | 95.496 | 1.128.504 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 710.104 |
| 278.400 |
| 95.496 |
| 1.084.000 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 278.400 | 95.496 | 1.108.537 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 278.400 | 95.496 | 1.241.152 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845.745 | 278.400 | 95.496 | 1.219.641 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752.739 | 278.400 | 95.496 | 1.126.635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 278.400 | 95.496 | 1.154.153 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 278.400 | 95.496 | 1.293.835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885.625 | 278.400 | 95.496 | 1.259.521 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831.093 | 278.400 | 95.496 | 1.204.989 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 278.400 | 95.496 | 1.236.803 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 278.400 | 95.496 | 1.345.746 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934.776 | 278.400 | 95.496 | 1.308.672 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877.489 | 278.400 | 95.496 | 1.251.385 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 278.400 | 95.496 | 1.284.977 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909.345 | 278.400 | 95.496 | 1.283.241 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 278.400 | 95.496 | 1.319.823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 278.400 | 95.496 | 1.328.850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 278.400 | 95.496 | 1.416.808 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 278.400 | 95.496 | 1.481.115 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 278.400 | 95.496 | 1.492.197 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 249.600 | 95.496 | 975.625 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611.210 | 249.600 | 95.496 | 956.306 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 249.600 | 95.496 | 1.027.314 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660.074 | 249.600 | 95.496 | 1.005.170 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622.449 | 249.600 | 95.496 | 967.545 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 249.600 | 95.496 | 986.510 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 249.600 | 95.496 | 1.076.933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707.550 | 249.600 | 95.496 | 1.052.646 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666.517 | 249.600 | 95.496 | 1.011.613 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 249.600 | 95.496 | 1.032.648 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 249.600 | 95.496 | 1.126.804 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754.608 | 249.600 | 95.496 | 1.099.704 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710.104 | 249.600 | 95.496 | 1.055.200 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 249.600 | 95.496 | 1.079.737 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 249.600 | 95.496 | 1.212.352 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845.745 | 249.600 | 95.496 | 1.190.841 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752.739 | 249.600 | 95.496 | 1.097.835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 249.600 | 95.496 | 1.125.353 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 249.600 | 95.496 | 1.265.035 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885.625 | 249.600 | 95.496 | 1.230.721 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831.093 | 249.600 | 95.496 | 1.176.189 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 249.600 | 95.496 | 1.208.003 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 249.600 | 95.496 | 1.316.946 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934.776 | 249.600 | 95.496 | 1.279.872 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877.489 | 249.600 | 95.496 | 1.222.585 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 249.600 | 95.496 | 1.256.177 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909.345 | 249.600 | 95.496 | 1.254.441 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 710.104 |
| 278.400 |
| 95.496 |
| 1.084.000 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 278.400 | 95.496 | 1.108.537 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 278.400 | 95.496 | 1.241.152 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845.745 | 278.400 | 95.496 | 1.219.641 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752.739 | 278.400 | 95.496 | 1.126.635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 278.400 | 95.496 | 1.154.153 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 278.400 | 95.496 | 1.293.835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885.625 | 278.400 | 95.496 | 1.259.521 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831.093 | 278.400 | 95.496 | 1.204.989 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 278.400 | 95.496 | 1.236.803 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 278.400 | 95.496 | 1.345.746 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934.776 | 278.400 | 95.496 | 1.308.672 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877.489 | 278.400 | 95.496 | 1.251.385 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 278.400 | 95.496 | 1.284.977 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909.345 | 278.400 | 95.496 | 1.283.241 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 278.400 | 95.496 | 1.319.823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 278.400 | 95.496 | 1.328.850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 278.400 | 95.496 | 1.416.808 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 278.400 | 95.496 | 1.481.115 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 278.400 | 95.496 | 1.492.197 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 249.600 | 95.496 | 975.625 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611.210 | 249.600 | 95.496 | 956.306 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 249.600 | 95.496 | 1.027.314 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660.074 | 249.600 | 95.496 | 1.005.170 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622.449 | 249.600 | 95.496 | 967.545 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 249.600 | 95.496 | 986.510 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 249.600 | 95.496 | 1.076.933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707.550 | 249.600 | 95.496 | 1.052.646 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666.517 | 249.600 | 95.496 | 1.011.613 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 249.600 | 95.496 | 1.032.648 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 249.600 | 95.496 | 1.126.804 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754.608 | 249.600 | 95.496 | 1.099.704 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710.104 | 249.600 | 95.496 | 1.055.200 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 249.600 | 95.496 | 1.079.737 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 249.600 | 95.496 | 1.212.352 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845.745 | 249.600 | 95.496 | 1.190.841 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752.739 | 249.600 | 95.496 | 1.097.835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 249.600 | 95.496 | 1.125.353 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 249.600 | 95.496 | 1.265.035 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885.625 | 249.600 | 95.496 | 1.230.721 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831.093 | 249.600 | 95.496 | 1.176.189 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 249.600 | 95.496 | 1.208.003 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 249.600 | 95.496 | 1.316.946 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934.776 | 249.600 | 95.496 | 1.279.872 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877.489 | 249.600 | 95.496 | 1.222.585 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 249.600 | 95.496 | 1.256.177 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909.345 | 249.600 | 95.496 | 1.254.441 |