Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 249.600 | 95.496 | 1.291.023 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 249.600 | 95.496 | 1.300.050 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 249.600 | 95.496 | 1.388.008 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 249.600 | 95.496 | 1.291.023 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 249.600 | 95.496 | 1.300.050 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 249.600 | 95.496 | 1.388.008 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.107.219 |
| 249.600 |
| 95.496 |
| 1.452.315 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 249.600 | 95.496 | 1.463.397 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 122.400 | 71.807 | 824.736 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 122.400 | 71.807 | 876.425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 122.400 | 71.807 | 835.621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 122.400 | 71.807 | 926.044 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 122.400 | 71.807 | 881.759 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 122.400 | 71.807 | 975.915 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 122.400 | 71.807 | 928.848 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 122.400 | 71.807 | 1.061.463 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 122.400 | 71.807 | 974.464 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 122.400 | 71.807 | 1.114.146 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 122.400 | 71.807 | 1.057.114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 122.400 | 71.807 | 1.166.057 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 122.400 | 71.807 | 1.105.288 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 122.400 | 71.807 | 1.140.134 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 122.400 | 71.807 | 1.237.119 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 122.400 | 71.807 | 1.312.508 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 504.000 | 96.451 | 1.230.980 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 504.000 | 96.451 | 1.282.669 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 504.000 | 96.451 | 1.241.865 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 504.000 | 96.451 | 1.332.288 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 504.000 | 96.451 | 1.288.003 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 504.000 | 96.451 | 1.382.159 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 504.000 | 96.451 | 1.335.092 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 504.000 | 96.451 | 1.467.707 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 504.000 | 96.451 | 1.380.708 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 504.000 | 96.451 | 1.520.390 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 504.000 | 96.451 | 1.463.358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 504.000 | 96.451 | 1.572.301 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 504.000 | 96.451 | 1.511.532 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 504.000 | 96.451 | 1.546.378 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 504.000 | 96.451 | 1.643.363 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 504.000 | 96.451 | 1.718.752 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 264.000 | 71.807 | 966.336 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 264.000 | 71.807 | 1.018.025 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 264.000 | 71.807 | 977.221 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 264.000 | 71.807 | 1.067.644 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 264.000 | 71.807 | 1.023.359 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 264.000 | 71.807 | 1.117.515 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 264.000 | 71.807 | 1.070.448 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 264.000 | 71.807 | 1.203.063 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 264.000 | 71.807 | 1.116.064 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 264.000 | 71.807 | 1.255.746 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 264.000 | 71.807 | 1.198.714 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 264.000 | 71.807 | 1.307.657 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 264.000 | 71.807 | 1.246.888 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.107.219 |
| 249.600 |
| 95.496 |
| 1.452.315 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 249.600 | 95.496 | 1.463.397 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 122.400 | 71.807 | 824.736 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 122.400 | 71.807 | 876.425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 122.400 | 71.807 | 835.621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 122.400 | 71.807 | 926.044 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 122.400 | 71.807 | 881.759 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 122.400 | 71.807 | 975.915 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 122.400 | 71.807 | 928.848 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 122.400 | 71.807 | 1.061.463 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 122.400 | 71.807 | 974.464 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 122.400 | 71.807 | 1.114.146 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 122.400 | 71.807 | 1.057.114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 122.400 | 71.807 | 1.166.057 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 122.400 | 71.807 | 1.105.288 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 122.400 | 71.807 | 1.140.134 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 122.400 | 71.807 | 1.237.119 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 122.400 | 71.807 | 1.312.508 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 504.000 | 96.451 | 1.230.980 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 504.000 | 96.451 | 1.282.669 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 504.000 | 96.451 | 1.241.865 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 504.000 | 96.451 | 1.332.288 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 504.000 | 96.451 | 1.288.003 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 504.000 | 96.451 | 1.382.159 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 504.000 | 96.451 | 1.335.092 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 504.000 | 96.451 | 1.467.707 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 504.000 | 96.451 | 1.380.708 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 504.000 | 96.451 | 1.520.390 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 504.000 | 96.451 | 1.463.358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 504.000 | 96.451 | 1.572.301 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 504.000 | 96.451 | 1.511.532 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 504.000 | 96.451 | 1.546.378 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 504.000 | 96.451 | 1.643.363 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 504.000 | 96.451 | 1.718.752 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 264.000 | 71.807 | 966.336 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 264.000 | 71.807 | 1.018.025 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 264.000 | 71.807 | 977.221 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 264.000 | 71.807 | 1.067.644 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 264.000 | 71.807 | 1.023.359 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 264.000 | 71.807 | 1.117.515 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 264.000 | 71.807 | 1.070.448 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 264.000 | 71.807 | 1.203.063 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 264.000 | 71.807 | 1.116.064 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 264.000 | 71.807 | 1.255.746 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 264.000 | 71.807 | 1.198.714 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 264.000 | 71.807 | 1.307.657 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 264.000 | 71.807 | 1.246.888 |