Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653.603 | 309.600 | 113.183 | 1.076.386 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616.346 | 309.600 | 113.183 | 1.039.129 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 309.600 | 113.183 | 1.057.909 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653.603 | 309.600 | 113.183 | 1.076.386 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616.346 | 309.600 | 113.183 | 1.039.129 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 309.600 | 113.183 | 1.057.909 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 724.663 |
| 309.600 |
| 113.183 |
| 1.147.446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700.614 | 309.600 | 113.183 | 1.123.397 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659.982 | 309.600 | 113.183 | 1.082.765 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 309.600 | 113.183 | 1.103.594 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774.044 | 309.600 | 113.183 | 1.196.827 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747.210 | 309.600 | 113.183 | 1.169.993 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703.142 | 309.600 | 113.183 | 1.125.925 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 309.600 | 113.183 | 1.150.222 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858.753 | 309.600 | 113.183 | 1.281.536 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837.453 | 309.600 | 113.183 | 1.260.236 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745.359 | 309.600 | 113.183 | 1.168.142 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 309.600 | 113.183 | 1.195.390 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 309.600 | 113.183 | 1.333.703 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876.942 | 309.600 | 113.183 | 1.299.725 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822.945 | 309.600 | 113.183 | 1.245.728 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 309.600 | 113.183 | 1.277.230 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.322 | 309.600 | 113.183 | 1.385.105 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925.612 | 309.600 | 113.183 | 1.348.395 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868.886 | 309.600 | 113.183 | 1.291.669 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902.149 | 309.600 | 113.183 | 1.324.932 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900.429 | 309.600 | 113.183 | 1.323.212 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.653 | 309.600 | 113.183 | 1.359.436 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.592 | 309.600 | 113.183 | 1.368.375 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.687 | 309.600 | 113.183 | 1.455.470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.364 | 309.600 | 113.183 | 1.519.147 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 309.600 | 113.183 | 1.530.120 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.892 | 381.600 | 102.129 | 1.126.621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623.194 | 381.600 | 102.129 | 1.106.923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.595 | 381.600 | 102.129 | 1.179.324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.017 | 381.600 | 102.129 | 1.156.746 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634.654 | 381.600 | 102.129 | 1.118.383 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653.991 | 381.600 | 102.129 | 1.137.720 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746.187 | 381.600 | 102.129 | 1.229.916 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721.424 | 381.600 | 102.129 | 1.205.153 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679.586 | 381.600 | 102.129 | 1.163.315 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701.034 | 381.600 | 102.129 | 1.184.763 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.035 | 381.600 | 102.129 | 1.280.764 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.405 | 381.600 | 102.129 | 1.253.134 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724.027 | 381.600 | 102.129 | 1.207.756 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749.046 | 381.600 | 102.129 | 1.232.775 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884.261 | 381.600 | 102.129 | 1.367.990 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862.328 | 381.600 | 102.129 | 1.346.057 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.499 | 381.600 | 102.129 | 1.251.228 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795.556 | 381.600 | 102.129 | 1.279.285 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.977 | 381.600 | 102.129 | 1.421.706 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902.990 | 381.600 | 102.129 | 1.386.719 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847.389 | 381.600 | 102.129 | 1.331.118 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 724.663 |
| 309.600 |
| 113.183 |
| 1.147.446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700.614 | 309.600 | 113.183 | 1.123.397 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659.982 | 309.600 | 113.183 | 1.082.765 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 309.600 | 113.183 | 1.103.594 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774.044 | 309.600 | 113.183 | 1.196.827 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747.210 | 309.600 | 113.183 | 1.169.993 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703.142 | 309.600 | 113.183 | 1.125.925 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 309.600 | 113.183 | 1.150.222 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858.753 | 309.600 | 113.183 | 1.281.536 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837.453 | 309.600 | 113.183 | 1.260.236 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745.359 | 309.600 | 113.183 | 1.168.142 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 309.600 | 113.183 | 1.195.390 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 309.600 | 113.183 | 1.333.703 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876.942 | 309.600 | 113.183 | 1.299.725 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822.945 | 309.600 | 113.183 | 1.245.728 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 309.600 | 113.183 | 1.277.230 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.322 | 309.600 | 113.183 | 1.385.105 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925.612 | 309.600 | 113.183 | 1.348.395 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868.886 | 309.600 | 113.183 | 1.291.669 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902.149 | 309.600 | 113.183 | 1.324.932 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900.429 | 309.600 | 113.183 | 1.323.212 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.653 | 309.600 | 113.183 | 1.359.436 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.592 | 309.600 | 113.183 | 1.368.375 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.687 | 309.600 | 113.183 | 1.455.470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.364 | 309.600 | 113.183 | 1.519.147 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 309.600 | 113.183 | 1.530.120 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.892 | 381.600 | 102.129 | 1.126.621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623.194 | 381.600 | 102.129 | 1.106.923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.595 | 381.600 | 102.129 | 1.179.324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.017 | 381.600 | 102.129 | 1.156.746 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634.654 | 381.600 | 102.129 | 1.118.383 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653.991 | 381.600 | 102.129 | 1.137.720 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746.187 | 381.600 | 102.129 | 1.229.916 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721.424 | 381.600 | 102.129 | 1.205.153 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679.586 | 381.600 | 102.129 | 1.163.315 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701.034 | 381.600 | 102.129 | 1.184.763 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.035 | 381.600 | 102.129 | 1.280.764 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.405 | 381.600 | 102.129 | 1.253.134 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724.027 | 381.600 | 102.129 | 1.207.756 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749.046 | 381.600 | 102.129 | 1.232.775 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884.261 | 381.600 | 102.129 | 1.367.990 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862.328 | 381.600 | 102.129 | 1.346.057 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.499 | 381.600 | 102.129 | 1.251.228 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795.556 | 381.600 | 102.129 | 1.279.285 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.977 | 381.600 | 102.129 | 1.421.706 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902.990 | 381.600 | 102.129 | 1.386.719 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847.389 | 381.600 | 102.129 | 1.331.118 |