Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700.614 | 324.000 | 102.129 | 1.126.743 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659.982 | 324.000 | 102.129 | 1.086.111 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 324.000 | 102.129 | 1.106.940 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700.614 | 324.000 | 102.129 | 1.126.743 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659.982 | 324.000 | 102.129 | 1.086.111 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 324.000 | 102.129 | 1.106.940 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 774.044 |
| 324.000 |
| 102.129 |
| 1.200.173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747.210 | 324.000 | 102.129 | 1.173.339 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703.142 | 324.000 | 102.129 | 1.129.271 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 324.000 | 102.129 | 1.153.568 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858.753 | 324.000 | 102.129 | 1.284.882 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837.453 | 324.000 | 102.129 | 1.263.582 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745.359 | 324.000 | 102.129 | 1.171.488 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 324.000 | 102.129 | 1.198.736 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 324.000 | 102.129 | 1.337.049 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876.942 | 324.000 | 102.129 | 1.303.071 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822.945 | 324.000 | 102.129 | 1.249.074 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 324.000 | 102.129 | 1.280.576 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.322 | 324.000 | 102.129 | 1.388.451 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925.612 | 324.000 | 102.129 | 1.351.741 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868.886 | 324.000 | 102.129 | 1.295.015 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902.149 | 324.000 | 102.129 | 1.328.278 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900.429 | 324.000 | 102.129 | 1.326.558 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.653 | 324.000 | 102.129 | 1.362.782 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.592 | 324.000 | 102.129 | 1.371.721 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.687 | 324.000 | 102.129 | 1.458.816 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.364 | 324.000 | 102.129 | 1.522.493 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 324.000 | 102.129 | 1.533.466 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.892 | 458.400 | 95.496 | 1.196.788 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623.194 | 458.400 | 95.496 | 1.177.090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.595 | 458.400 | 95.496 | 1.249.491 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.017 | 458.400 | 95.496 | 1.226.913 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634.654 | 458.400 | 95.496 | 1.188.550 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653.991 | 458.400 | 95.496 | 1.207.887 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746.187 | 458.400 | 95.496 | 1.300.083 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721.424 | 458.400 | 95.496 | 1.275.320 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679.586 | 458.400 | 95.496 | 1.233.482 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701.034 | 458.400 | 95.496 | 1.254.930 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.035 | 458.400 | 95.496 | 1.350.931 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.405 | 458.400 | 95.496 | 1.323.301 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724.027 | 458.400 | 95.496 | 1.277.923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749.046 | 458.400 | 95.496 | 1.302.942 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884.261 | 458.400 | 95.496 | 1.438.157 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862.328 | 458.400 | 95.496 | 1.416.224 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.499 | 458.400 | 95.496 | 1.321.395 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795.556 | 458.400 | 95.496 | 1.349.452 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.977 | 458.400 | 95.496 | 1.491.873 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902.990 | 458.400 | 95.496 | 1.456.886 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847.389 | 458.400 | 95.496 | 1.401.285 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879.826 | 458.400 | 95.496 | 1.433.722 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990.906 | 458.400 | 95.496 | 1.544.802 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 458.400 | 95.496 | 1.507.001 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894.695 | 458.400 | 95.496 | 1.448.591 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 774.044 |
| 324.000 |
| 102.129 |
| 1.200.173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747.210 | 324.000 | 102.129 | 1.173.339 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703.142 | 324.000 | 102.129 | 1.129.271 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 324.000 | 102.129 | 1.153.568 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858.753 | 324.000 | 102.129 | 1.284.882 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837.453 | 324.000 | 102.129 | 1.263.582 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745.359 | 324.000 | 102.129 | 1.171.488 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 324.000 | 102.129 | 1.198.736 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 324.000 | 102.129 | 1.337.049 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876.942 | 324.000 | 102.129 | 1.303.071 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822.945 | 324.000 | 102.129 | 1.249.074 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 324.000 | 102.129 | 1.280.576 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.322 | 324.000 | 102.129 | 1.388.451 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925.612 | 324.000 | 102.129 | 1.351.741 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868.886 | 324.000 | 102.129 | 1.295.015 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902.149 | 324.000 | 102.129 | 1.328.278 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900.429 | 324.000 | 102.129 | 1.326.558 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.653 | 324.000 | 102.129 | 1.362.782 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.592 | 324.000 | 102.129 | 1.371.721 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.687 | 324.000 | 102.129 | 1.458.816 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.364 | 324.000 | 102.129 | 1.522.493 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 324.000 | 102.129 | 1.533.466 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.892 | 458.400 | 95.496 | 1.196.788 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623.194 | 458.400 | 95.496 | 1.177.090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.595 | 458.400 | 95.496 | 1.249.491 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.017 | 458.400 | 95.496 | 1.226.913 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634.654 | 458.400 | 95.496 | 1.188.550 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653.991 | 458.400 | 95.496 | 1.207.887 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746.187 | 458.400 | 95.496 | 1.300.083 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721.424 | 458.400 | 95.496 | 1.275.320 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679.586 | 458.400 | 95.496 | 1.233.482 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701.034 | 458.400 | 95.496 | 1.254.930 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.035 | 458.400 | 95.496 | 1.350.931 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.405 | 458.400 | 95.496 | 1.323.301 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724.027 | 458.400 | 95.496 | 1.277.923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749.046 | 458.400 | 95.496 | 1.302.942 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884.261 | 458.400 | 95.496 | 1.438.157 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862.328 | 458.400 | 95.496 | 1.416.224 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.499 | 458.400 | 95.496 | 1.321.395 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795.556 | 458.400 | 95.496 | 1.349.452 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.977 | 458.400 | 95.496 | 1.491.873 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902.990 | 458.400 | 95.496 | 1.456.886 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847.389 | 458.400 | 95.496 | 1.401.285 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879.826 | 458.400 | 95.496 | 1.433.722 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990.906 | 458.400 | 95.496 | 1.544.802 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 458.400 | 95.496 | 1.507.001 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894.695 | 458.400 | 95.496 | 1.448.591 |