Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879.826 | 381.600 | 102.129 | 1.363.555 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990.906 | 381.600 | 102.129 | 1.474.635 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 381.600 | 102.129 | 1.436.834 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879.826 | 381.600 | 102.129 | 1.363.555 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990.906 | 381.600 | 102.129 | 1.474.635 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 381.600 | 102.129 | 1.436.834 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 894.695 |
| 381.600 |
| 102.129 |
| 1.378.424 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 381.600 | 102.129 | 1.412.675 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.175 | 381.600 | 102.129 | 1.410.904 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 381.600 | 102.129 | 1.448.203 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 381.600 | 102.129 | 1.457.408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 381.600 | 102.129 | 1.547.090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 381.600 | 102.129 | 1.612.658 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 381.600 | 102.129 | 1.623.957 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 376.800 | 95.496 | 1.102.825 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611.210 | 376.800 | 95.496 | 1.083.506 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 376.800 | 95.496 | 1.154.514 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660.074 | 376.800 | 95.496 | 1.132.370 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622.449 | 376.800 | 95.496 | 1.094.745 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 376.800 | 95.496 | 1.113.710 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 376.800 | 95.496 | 1.204.133 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707.550 | 376.800 | 95.496 | 1.179.846 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666.517 | 376.800 | 95.496 | 1.138.813 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 376.800 | 95.496 | 1.159.848 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 376.800 | 95.496 | 1.254.004 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754.608 | 376.800 | 95.496 | 1.226.904 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710.104 | 376.800 | 95.496 | 1.182.400 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 376.800 | 95.496 | 1.206.937 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 376.800 | 95.496 | 1.339.552 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845.745 | 376.800 | 95.496 | 1.318.041 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752.739 | 376.800 | 95.496 | 1.225.035 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 376.800 | 95.496 | 1.252.553 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 376.800 | 95.496 | 1.392.235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885.625 | 376.800 | 95.496 | 1.357.921 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831.093 | 376.800 | 95.496 | 1.303.389 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 376.800 | 95.496 | 1.335.203 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 376.800 | 95.496 | 1.444.146 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934.776 | 376.800 | 95.496 | 1.407.072 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877.489 | 376.800 | 95.496 | 1.349.785 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 376.800 | 95.496 | 1.383.377 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909.345 | 376.800 | 95.496 | 1.381.641 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 376.800 | 95.496 | 1.418.223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 376.800 | 95.496 | 1.427.250 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 376.800 | 95.496 | 1.515.208 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 376.800 | 95.496 | 1.579.515 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 376.800 | 95.496 | 1.590.597 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 324.000 | 102.129 | 1.050.476 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605.218 | 324.000 | 102.129 | 1.031.347 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675.530 | 324.000 | 102.129 | 1.101.659 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653.603 | 324.000 | 102.129 | 1.079.732 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616.346 | 324.000 | 102.129 | 1.042.475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 324.000 | 102.129 | 1.061.255 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 324.000 | 102.129 | 1.150.792 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 894.695 |
| 381.600 |
| 102.129 |
| 1.378.424 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 381.600 | 102.129 | 1.412.675 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.175 | 381.600 | 102.129 | 1.410.904 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 381.600 | 102.129 | 1.448.203 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 381.600 | 102.129 | 1.457.408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 381.600 | 102.129 | 1.547.090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 381.600 | 102.129 | 1.612.658 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 381.600 | 102.129 | 1.623.957 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 376.800 | 95.496 | 1.102.825 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611.210 | 376.800 | 95.496 | 1.083.506 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 376.800 | 95.496 | 1.154.514 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660.074 | 376.800 | 95.496 | 1.132.370 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622.449 | 376.800 | 95.496 | 1.094.745 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 376.800 | 95.496 | 1.113.710 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 376.800 | 95.496 | 1.204.133 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707.550 | 376.800 | 95.496 | 1.179.846 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666.517 | 376.800 | 95.496 | 1.138.813 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 376.800 | 95.496 | 1.159.848 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 376.800 | 95.496 | 1.254.004 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754.608 | 376.800 | 95.496 | 1.226.904 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710.104 | 376.800 | 95.496 | 1.182.400 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 376.800 | 95.496 | 1.206.937 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 376.800 | 95.496 | 1.339.552 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845.745 | 376.800 | 95.496 | 1.318.041 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752.739 | 376.800 | 95.496 | 1.225.035 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 376.800 | 95.496 | 1.252.553 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 376.800 | 95.496 | 1.392.235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885.625 | 376.800 | 95.496 | 1.357.921 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831.093 | 376.800 | 95.496 | 1.303.389 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 376.800 | 95.496 | 1.335.203 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 376.800 | 95.496 | 1.444.146 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934.776 | 376.800 | 95.496 | 1.407.072 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877.489 | 376.800 | 95.496 | 1.349.785 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 376.800 | 95.496 | 1.383.377 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909.345 | 376.800 | 95.496 | 1.381.641 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 376.800 | 95.496 | 1.418.223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 376.800 | 95.496 | 1.427.250 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 376.800 | 95.496 | 1.515.208 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 376.800 | 95.496 | 1.579.515 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 376.800 | 95.496 | 1.590.597 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 324.000 | 102.129 | 1.050.476 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605.218 | 324.000 | 102.129 | 1.031.347 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675.530 | 324.000 | 102.129 | 1.101.659 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653.603 | 324.000 | 102.129 | 1.079.732 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616.346 | 324.000 | 102.129 | 1.042.475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 324.000 | 102.129 | 1.061.255 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 324.000 | 102.129 | 1.150.792 |