Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 458.400 | 95.496 | 1.482.842 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.175 | 458.400 | 95.496 | 1.481.071 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 458.400 | 95.496 | 1.518.370 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 458.400 | 95.496 | 1.482.842 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.175 | 458.400 | 95.496 | 1.481.071 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 458.400 | 95.496 | 1.518.370 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 973.679 |
| 458.400 |
| 95.496 |
| 1.527.575 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 458.400 | 95.496 | 1.617.257 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 458.400 | 95.496 | 1.682.825 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 458.400 | 95.496 | 1.694.124 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.892 | 405.600 | 95.496 | 1.143.988 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623.194 | 405.600 | 95.496 | 1.124.290 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.595 | 405.600 | 95.496 | 1.196.691 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.017 | 405.600 | 95.496 | 1.174.113 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634.654 | 405.600 | 95.496 | 1.135.750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653.991 | 405.600 | 95.496 | 1.155.087 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746.187 | 405.600 | 95.496 | 1.247.283 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721.424 | 405.600 | 95.496 | 1.222.520 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679.586 | 405.600 | 95.496 | 1.180.682 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701.034 | 405.600 | 95.496 | 1.202.130 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.035 | 405.600 | 95.496 | 1.298.131 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.405 | 405.600 | 95.496 | 1.270.501 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724.027 | 405.600 | 95.496 | 1.225.123 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749.046 | 405.600 | 95.496 | 1.250.142 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884.261 | 405.600 | 95.496 | 1.385.357 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862.328 | 405.600 | 95.496 | 1.363.424 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.499 | 405.600 | 95.496 | 1.268.595 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795.556 | 405.600 | 95.496 | 1.296.652 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.977 | 405.600 | 95.496 | 1.439.073 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902.990 | 405.600 | 95.496 | 1.404.086 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847.389 | 405.600 | 95.496 | 1.348.485 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879.826 | 405.600 | 95.496 | 1.380.922 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990.906 | 405.600 | 95.496 | 1.492.002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 405.600 | 95.496 | 1.454.201 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894.695 | 405.600 | 95.496 | 1.395.791 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 405.600 | 95.496 | 1.430.042 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.175 | 405.600 | 95.496 | 1.428.271 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 405.600 | 95.496 | 1.465.570 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 405.600 | 95.496 | 1.474.775 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 405.600 | 95.496 | 1.564.457 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 405.600 | 95.496 | 1.630.025 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 405.600 | 95.496 | 1.641.324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 247.200 | 102.129 | 973.676 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605.218 | 247.200 | 102.129 | 954.547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675.530 | 247.200 | 102.129 | 1.024.859 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653.603 | 247.200 | 102.129 | 1.002.932 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616.346 | 247.200 | 102.129 | 965.675 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 247.200 | 102.129 | 984.455 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 247.200 | 102.129 | 1.073.992 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700.614 | 247.200 | 102.129 | 1.049.943 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659.982 | 247.200 | 102.129 | 1.009.311 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 247.200 | 102.129 | 1.030.140 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774.044 | 247.200 | 102.129 | 1.123.373 |
| m3 |
| 973.679 |
| 458.400 |
| 95.496 |
| 1.527.575 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 458.400 | 95.496 | 1.617.257 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 458.400 | 95.496 | 1.682.825 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 458.400 | 95.496 | 1.694.124 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.892 | 405.600 | 95.496 | 1.143.988 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623.194 | 405.600 | 95.496 | 1.124.290 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.595 | 405.600 | 95.496 | 1.196.691 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.017 | 405.600 | 95.496 | 1.174.113 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634.654 | 405.600 | 95.496 | 1.135.750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653.991 | 405.600 | 95.496 | 1.155.087 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746.187 | 405.600 | 95.496 | 1.247.283 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721.424 | 405.600 | 95.496 | 1.222.520 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679.586 | 405.600 | 95.496 | 1.180.682 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701.034 | 405.600 | 95.496 | 1.202.130 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.035 | 405.600 | 95.496 | 1.298.131 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.405 | 405.600 | 95.496 | 1.270.501 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724.027 | 405.600 | 95.496 | 1.225.123 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749.046 | 405.600 | 95.496 | 1.250.142 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884.261 | 405.600 | 95.496 | 1.385.357 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862.328 | 405.600 | 95.496 | 1.363.424 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.499 | 405.600 | 95.496 | 1.268.595 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795.556 | 405.600 | 95.496 | 1.296.652 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.977 | 405.600 | 95.496 | 1.439.073 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902.990 | 405.600 | 95.496 | 1.404.086 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847.389 | 405.600 | 95.496 | 1.348.485 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879.826 | 405.600 | 95.496 | 1.380.922 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990.906 | 405.600 | 95.496 | 1.492.002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 405.600 | 95.496 | 1.454.201 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894.695 | 405.600 | 95.496 | 1.395.791 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 405.600 | 95.496 | 1.430.042 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.175 | 405.600 | 95.496 | 1.428.271 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 405.600 | 95.496 | 1.465.570 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 405.600 | 95.496 | 1.474.775 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 405.600 | 95.496 | 1.564.457 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 405.600 | 95.496 | 1.630.025 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 405.600 | 95.496 | 1.641.324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 247.200 | 102.129 | 973.676 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605.218 | 247.200 | 102.129 | 954.547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675.530 | 247.200 | 102.129 | 1.024.859 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653.603 | 247.200 | 102.129 | 1.002.932 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616.346 | 247.200 | 102.129 | 965.675 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 247.200 | 102.129 | 984.455 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 247.200 | 102.129 | 1.073.992 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700.614 | 247.200 | 102.129 | 1.049.943 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659.982 | 247.200 | 102.129 | 1.009.311 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 247.200 | 102.129 | 1.030.140 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774.044 | 247.200 | 102.129 | 1.123.373 |