Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.118.400 | 4.398.800 | 5.517.200 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.394.400 | 5.455.569 | 6.849.969 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I | 100m | 0 | 619.200 | 2.430.568 | 3.049.768 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.118.400 | 4.398.800 | 5.517.200 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.394.400 | 5.455.569 | 6.849.969 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I | 100m | 0 | 619.200 | 2.430.568 | 3.049.768 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I |
| 100m |
| 0 |
| 686.400 |
| 2.694.761 |
| 3.381.161 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 0 | 840.000 | 3.302.403 | 4.142.403 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 0 | 967.200 | 3.804.368 | 4.771.568 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | 100m | 0 | 746.400 | 2.932.534 | 3.678.934 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 0 | 864.000 | 3.394.870 | 4.258.870 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.051.200 | 4.134.608 | 5.185.808 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.293.600 | 5.085.700 | 6.379.300 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 0 | 739.200 | 3.086.836 | 3.826.036 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 0 | 859.200 | 3.549.861 | 4.409.061 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 0 | 998.400 | 4.120.926 | 5.119.326 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp I | 100m | 0 | 1.228.800 | 5.093.279 | 6.322.079 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 0 | 823.200 | 3.318.348 | 4.141.548 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.044.000 | 4.074.623 | 5.118.623 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.209.600 | 5.016.108 | 6.225.708 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.488.000 | 5.818.685 | 7.306.685 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 0 | 672.000 | 3.055.967 | 3.727.967 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 0 | 780.000 | 3.472.690 | 4.252.690 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 0 | 888.000 | 3.783.579 | 4.671.579 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp I | 100m | 0 | 1.089.600 | 4.286.292 | 5.375.892 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 0 | 806.400 | 3.272.046 | 4.078.446 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 0 | 888.000 | 3.935.716 | 4.823.716 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.060.800 | 4.528.829 | 5.589.629 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.216.800 | 5.188.089 | 6.404.889 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 0 | 787.200 | 3.748.750 | 4.535.950 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 0 | 924.000 | 4.373.541 | 5.297.541 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp I | 100m | 0 | 1.108.800 | 5.237.224 | 6.346.024 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 0 | 924.000 | 4.557.303 | 5.481.303 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.058.400 | 5.237.224 | 6.295.624 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.209.600 | 6.284.668 | 7.494.268 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 0 | 614.400 | 3.620.116 | 4.234.516 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 0 | 770.400 | 4.208.155 | 4.978.555 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp I | 100m | 0 | 943.200 | 5.163.719 | 6.106.919 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 0 | 804.000 | 4.391.917 | 5.195.917 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 0 | 940.800 | 5.145.343 | 6.086.143 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.135.200 | 6.174.411 | 7.309.611 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp I | 100m | 0 | 1.154.400 | 7.415.569 | 8.569.969 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.413.600 | 8.978.974 | 10.392.574 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp I | 100m | 0 | 1.041.600 | 7.079.388 | 8.120.988 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.279.200 | 8.681.960 | 9.961.160 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp I | 100m | 0 | 1.425.600 | 31.945.634 | 33.371.234 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.682.400 | 37.294.670 | 38.977.070 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp I | 100m | 0 | 1.286.400 | 31.202.712 | 32.489.112 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.502.400 | 36.254.580 | 37.756.980 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 0 | 1.104.000 | 22.080.550 | 23.184.550 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm | 100m | 0 | 1.387.200 | 24.528.820 | 25.916.020 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm | 100m | 0 | 1.492.800 | 27.760.537 | 29.253.337 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 0 | 969.600 | 19.622.487 | 20.592.087 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I |
| 100m |
| 0 |
| 686.400 |
| 2.694.761 |
| 3.381.161 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 0 | 840.000 | 3.302.403 | 4.142.403 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 0 | 967.200 | 3.804.368 | 4.771.568 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | 100m | 0 | 746.400 | 2.932.534 | 3.678.934 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 0 | 864.000 | 3.394.870 | 4.258.870 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.051.200 | 4.134.608 | 5.185.808 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.293.600 | 5.085.700 | 6.379.300 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 0 | 739.200 | 3.086.836 | 3.826.036 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 0 | 859.200 | 3.549.861 | 4.409.061 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 0 | 998.400 | 4.120.926 | 5.119.326 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp I | 100m | 0 | 1.228.800 | 5.093.279 | 6.322.079 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 0 | 823.200 | 3.318.348 | 4.141.548 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.044.000 | 4.074.623 | 5.118.623 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.209.600 | 5.016.108 | 6.225.708 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.488.000 | 5.818.685 | 7.306.685 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 0 | 672.000 | 3.055.967 | 3.727.967 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 0 | 780.000 | 3.472.690 | 4.252.690 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 0 | 888.000 | 3.783.579 | 4.671.579 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp I | 100m | 0 | 1.089.600 | 4.286.292 | 5.375.892 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 0 | 806.400 | 3.272.046 | 4.078.446 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 0 | 888.000 | 3.935.716 | 4.823.716 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.060.800 | 4.528.829 | 5.589.629 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.216.800 | 5.188.089 | 6.404.889 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 0 | 787.200 | 3.748.750 | 4.535.950 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 0 | 924.000 | 4.373.541 | 5.297.541 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp I | 100m | 0 | 1.108.800 | 5.237.224 | 6.346.024 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 0 | 924.000 | 4.557.303 | 5.481.303 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.058.400 | 5.237.224 | 6.295.624 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.209.600 | 6.284.668 | 7.494.268 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 0 | 614.400 | 3.620.116 | 4.234.516 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 0 | 770.400 | 4.208.155 | 4.978.555 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp I | 100m | 0 | 943.200 | 5.163.719 | 6.106.919 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 0 | 804.000 | 4.391.917 | 5.195.917 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 0 | 940.800 | 5.145.343 | 6.086.143 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.135.200 | 6.174.411 | 7.309.611 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp I | 100m | 0 | 1.154.400 | 7.415.569 | 8.569.969 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.413.600 | 8.978.974 | 10.392.574 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp I | 100m | 0 | 1.041.600 | 7.079.388 | 8.120.988 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.279.200 | 8.681.960 | 9.961.160 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp I | 100m | 0 | 1.425.600 | 31.945.634 | 33.371.234 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.682.400 | 37.294.670 | 38.977.070 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp I | 100m | 0 | 1.286.400 | 31.202.712 | 32.489.112 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.502.400 | 36.254.580 | 37.756.980 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 0 | 1.104.000 | 22.080.550 | 23.184.550 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm | 100m | 0 | 1.387.200 | 24.528.820 | 25.916.020 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm | 100m | 0 | 1.492.800 | 27.760.537 | 29.253.337 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 0 | 969.600 | 19.622.487 | 20.592.087 |