Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 264.000 | 75.306 | 1.121.014 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 264.000 | 75.306 | 1.073.947 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 264.000 | 75.306 | 1.206.562 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 264.000 | 75.306 | 1.121.014 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 264.000 | 75.306 | 1.073.947 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 264.000 | 75.306 | 1.206.562 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 780.257 |
| 264.000 |
| 75.306 |
| 1.119.563 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 264.000 | 75.306 | 1.259.245 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 264.000 | 75.306 | 1.202.213 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 264.000 | 75.306 | 1.311.156 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 264.000 | 75.306 | 1.250.387 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 264.000 | 75.306 | 1.285.233 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 264.000 | 75.306 | 1.382.218 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 264.000 | 75.306 | 1.457.607 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 220.800 | 75.306 | 920.453 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675.530 | 220.800 | 75.306 | 971.636 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 220.800 | 75.306 | 931.232 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 220.800 | 75.306 | 1.020.769 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 220.800 | 75.306 | 976.917 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774.044 | 220.800 | 75.306 | 1.070.150 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 220.800 | 75.306 | 1.023.545 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858.753 | 220.800 | 75.306 | 1.154.859 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 220.800 | 75.306 | 1.068.713 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 220.800 | 75.306 | 1.207.026 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 220.800 | 75.306 | 1.150.553 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.322 | 220.800 | 75.306 | 1.258.428 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902.149 | 220.800 | 75.306 | 1.198.255 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.653 | 220.800 | 75.306 | 1.232.759 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.687 | 220.800 | 75.306 | 1.328.793 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 220.800 | 75.306 | 1.403.443 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611.210 | 122.400 | 75.306 | 808.916 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660.074 | 122.400 | 75.306 | 857.780 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622.449 | 122.400 | 75.306 | 820.155 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707.550 | 122.400 | 75.306 | 905.256 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666.517 | 122.400 | 75.306 | 864.223 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754.608 | 122.400 | 75.306 | 952.314 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710.104 | 122.400 | 75.306 | 907.810 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845.745 | 122.400 | 75.306 | 1.043.451 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752.739 | 122.400 | 75.306 | 950.445 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885.625 | 122.400 | 75.306 | 1.083.331 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831.093 | 122.400 | 75.306 | 1.028.799 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934.776 | 122.400 | 75.306 | 1.132.482 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877.489 | 122.400 | 75.306 | 1.075.195 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909.345 | 122.400 | 75.306 | 1.107.051 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 122.400 | 75.306 | 1.152.660 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 122.400 | 75.306 | 1.304.925 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611.210 | 504.000 | 99.985 | 1.215.195 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660.074 | 504.000 | 99.985 | 1.264.059 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622.449 | 504.000 | 99.985 | 1.226.434 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707.550 | 504.000 | 99.985 | 1.311.535 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666.517 | 504.000 | 99.985 | 1.270.502 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754.608 | 504.000 | 99.985 | 1.358.593 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710.104 | 504.000 | 99.985 | 1.314.089 |
| m3 |
| 780.257 |
| 264.000 |
| 75.306 |
| 1.119.563 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 264.000 | 75.306 | 1.259.245 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 264.000 | 75.306 | 1.202.213 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 264.000 | 75.306 | 1.311.156 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 264.000 | 75.306 | 1.250.387 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 264.000 | 75.306 | 1.285.233 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 264.000 | 75.306 | 1.382.218 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 264.000 | 75.306 | 1.457.607 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 220.800 | 75.306 | 920.453 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675.530 | 220.800 | 75.306 | 971.636 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 220.800 | 75.306 | 931.232 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 220.800 | 75.306 | 1.020.769 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 220.800 | 75.306 | 976.917 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774.044 | 220.800 | 75.306 | 1.070.150 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 220.800 | 75.306 | 1.023.545 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858.753 | 220.800 | 75.306 | 1.154.859 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 220.800 | 75.306 | 1.068.713 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 220.800 | 75.306 | 1.207.026 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 220.800 | 75.306 | 1.150.553 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.322 | 220.800 | 75.306 | 1.258.428 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902.149 | 220.800 | 75.306 | 1.198.255 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.653 | 220.800 | 75.306 | 1.232.759 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.687 | 220.800 | 75.306 | 1.328.793 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 220.800 | 75.306 | 1.403.443 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611.210 | 122.400 | 75.306 | 808.916 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660.074 | 122.400 | 75.306 | 857.780 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622.449 | 122.400 | 75.306 | 820.155 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707.550 | 122.400 | 75.306 | 905.256 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666.517 | 122.400 | 75.306 | 864.223 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754.608 | 122.400 | 75.306 | 952.314 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710.104 | 122.400 | 75.306 | 907.810 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845.745 | 122.400 | 75.306 | 1.043.451 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752.739 | 122.400 | 75.306 | 950.445 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885.625 | 122.400 | 75.306 | 1.083.331 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831.093 | 122.400 | 75.306 | 1.028.799 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934.776 | 122.400 | 75.306 | 1.132.482 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877.489 | 122.400 | 75.306 | 1.075.195 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909.345 | 122.400 | 75.306 | 1.107.051 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 122.400 | 75.306 | 1.152.660 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 122.400 | 75.306 | 1.304.925 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611.210 | 504.000 | 99.985 | 1.215.195 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660.074 | 504.000 | 99.985 | 1.264.059 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622.449 | 504.000 | 99.985 | 1.226.434 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707.550 | 504.000 | 99.985 | 1.311.535 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666.517 | 504.000 | 99.985 | 1.270.502 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754.608 | 504.000 | 99.985 | 1.358.593 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710.104 | 504.000 | 99.985 | 1.314.089 |