Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 376.800 | 98.995 | 1.594.096 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 324.000 | 108.196 | 1.056.543 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605.218 | 324.000 | 108.196 | 1.037.414 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 376.800 | 98.995 | 1.594.096 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 324.000 | 108.196 | 1.056.543 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605.218 | 324.000 | 108.196 | 1.037.414 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 675.530 |
| 324.000 |
| 108.196 |
| 1.107.726 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653.603 | 324.000 | 108.196 | 1.085.799 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616.346 | 324.000 | 108.196 | 1.048.542 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 324.000 | 108.196 | 1.067.322 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 324.000 | 108.196 | 1.156.859 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700.614 | 324.000 | 108.196 | 1.132.810 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659.982 | 324.000 | 108.196 | 1.092.178 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 324.000 | 108.196 | 1.113.007 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774.044 | 324.000 | 108.196 | 1.206.240 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747.210 | 324.000 | 108.196 | 1.179.406 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703.142 | 324.000 | 108.196 | 1.135.338 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 324.000 | 108.196 | 1.159.635 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858.753 | 324.000 | 108.196 | 1.290.949 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837.453 | 324.000 | 108.196 | 1.269.649 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745.359 | 324.000 | 108.196 | 1.177.555 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 324.000 | 108.196 | 1.204.803 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 324.000 | 108.196 | 1.343.116 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876.942 | 324.000 | 108.196 | 1.309.138 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822.945 | 324.000 | 108.196 | 1.255.141 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 324.000 | 108.196 | 1.286.643 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.322 | 324.000 | 108.196 | 1.394.518 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925.612 | 324.000 | 108.196 | 1.357.808 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868.886 | 324.000 | 108.196 | 1.301.082 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902.149 | 324.000 | 108.196 | 1.334.345 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900.429 | 324.000 | 108.196 | 1.332.625 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.653 | 324.000 | 108.196 | 1.368.849 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.592 | 324.000 | 108.196 | 1.377.788 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.687 | 324.000 | 108.196 | 1.464.883 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.364 | 324.000 | 108.196 | 1.528.560 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 324.000 | 108.196 | 1.539.533 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.956 | 458.400 | 98.995 | 1.200.351 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623.258 | 458.400 | 98.995 | 1.180.653 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.659 | 458.400 | 98.995 | 1.253.054 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.081 | 458.400 | 98.995 | 1.230.476 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634.718 | 458.400 | 98.995 | 1.192.113 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 654.055 | 458.400 | 98.995 | 1.211.450 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746.251 | 458.400 | 98.995 | 1.303.646 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721.488 | 458.400 | 98.995 | 1.278.883 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679.650 | 458.400 | 98.995 | 1.237.045 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701.098 | 458.400 | 98.995 | 1.258.493 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.099 | 458.400 | 98.995 | 1.354.494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.469 | 458.400 | 98.995 | 1.326.864 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724.091 | 458.400 | 98.995 | 1.281.486 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749.110 | 458.400 | 98.995 | 1.306.505 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884.325 | 458.400 | 98.995 | 1.441.720 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862.392 | 458.400 | 98.995 | 1.419.787 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.563 | 458.400 | 98.995 | 1.324.958 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 675.530 |
| 324.000 |
| 108.196 |
| 1.107.726 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653.603 | 324.000 | 108.196 | 1.085.799 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616.346 | 324.000 | 108.196 | 1.048.542 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 324.000 | 108.196 | 1.067.322 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 324.000 | 108.196 | 1.156.859 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700.614 | 324.000 | 108.196 | 1.132.810 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659.982 | 324.000 | 108.196 | 1.092.178 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 324.000 | 108.196 | 1.113.007 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774.044 | 324.000 | 108.196 | 1.206.240 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747.210 | 324.000 | 108.196 | 1.179.406 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703.142 | 324.000 | 108.196 | 1.135.338 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 324.000 | 108.196 | 1.159.635 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858.753 | 324.000 | 108.196 | 1.290.949 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837.453 | 324.000 | 108.196 | 1.269.649 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745.359 | 324.000 | 108.196 | 1.177.555 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 324.000 | 108.196 | 1.204.803 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 324.000 | 108.196 | 1.343.116 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876.942 | 324.000 | 108.196 | 1.309.138 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822.945 | 324.000 | 108.196 | 1.255.141 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 324.000 | 108.196 | 1.286.643 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.322 | 324.000 | 108.196 | 1.394.518 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925.612 | 324.000 | 108.196 | 1.357.808 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868.886 | 324.000 | 108.196 | 1.301.082 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902.149 | 324.000 | 108.196 | 1.334.345 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900.429 | 324.000 | 108.196 | 1.332.625 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.653 | 324.000 | 108.196 | 1.368.849 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.592 | 324.000 | 108.196 | 1.377.788 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.687 | 324.000 | 108.196 | 1.464.883 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.364 | 324.000 | 108.196 | 1.528.560 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 324.000 | 108.196 | 1.539.533 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.956 | 458.400 | 98.995 | 1.200.351 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623.258 | 458.400 | 98.995 | 1.180.653 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.659 | 458.400 | 98.995 | 1.253.054 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.081 | 458.400 | 98.995 | 1.230.476 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634.718 | 458.400 | 98.995 | 1.192.113 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 654.055 | 458.400 | 98.995 | 1.211.450 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746.251 | 458.400 | 98.995 | 1.303.646 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721.488 | 458.400 | 98.995 | 1.278.883 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679.650 | 458.400 | 98.995 | 1.237.045 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701.098 | 458.400 | 98.995 | 1.258.493 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.099 | 458.400 | 98.995 | 1.354.494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.469 | 458.400 | 98.995 | 1.326.864 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724.091 | 458.400 | 98.995 | 1.281.486 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749.110 | 458.400 | 98.995 | 1.306.505 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884.325 | 458.400 | 98.995 | 1.441.720 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862.392 | 458.400 | 98.995 | 1.419.787 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.563 | 458.400 | 98.995 | 1.324.958 |