Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749.046 | 381.600 | 108.196 | 1.238.842 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884.261 | 381.600 | 108.196 | 1.374.057 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862.328 | 381.600 | 108.196 | 1.352.124 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749.046 | 381.600 | 108.196 | 1.238.842 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884.261 | 381.600 | 108.196 | 1.374.057 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862.328 | 381.600 | 108.196 | 1.352.124 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 767.499 |
| 381.600 |
| 108.196 |
| 1.257.295 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795.556 | 381.600 | 108.196 | 1.285.352 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.977 | 381.600 | 108.196 | 1.427.773 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902.990 | 381.600 | 108.196 | 1.392.786 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847.389 | 381.600 | 108.196 | 1.337.185 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879.826 | 381.600 | 108.196 | 1.369.622 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990.906 | 381.600 | 108.196 | 1.480.702 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 381.600 | 108.196 | 1.442.901 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894.695 | 381.600 | 108.196 | 1.384.491 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 381.600 | 108.196 | 1.418.742 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.175 | 381.600 | 108.196 | 1.416.971 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 381.600 | 108.196 | 1.454.270 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 381.600 | 108.196 | 1.463.475 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 381.600 | 108.196 | 1.553.157 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 381.600 | 108.196 | 1.618.725 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 381.600 | 108.196 | 1.630.024 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 376.800 | 98.995 | 1.106.324 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611.210 | 376.800 | 98.995 | 1.087.005 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 376.800 | 98.995 | 1.158.013 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660.074 | 376.800 | 98.995 | 1.135.869 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622.449 | 376.800 | 98.995 | 1.098.244 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 376.800 | 98.995 | 1.117.209 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 376.800 | 98.995 | 1.207.632 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707.550 | 376.800 | 98.995 | 1.183.345 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666.517 | 376.800 | 98.995 | 1.142.312 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 376.800 | 98.995 | 1.163.347 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 376.800 | 98.995 | 1.257.503 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754.608 | 376.800 | 98.995 | 1.230.403 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710.104 | 376.800 | 98.995 | 1.185.899 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 376.800 | 98.995 | 1.210.436 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 376.800 | 98.995 | 1.343.051 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845.745 | 376.800 | 98.995 | 1.321.540 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752.739 | 376.800 | 98.995 | 1.228.534 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 376.800 | 98.995 | 1.256.052 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 376.800 | 98.995 | 1.395.734 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885.625 | 376.800 | 98.995 | 1.361.420 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831.093 | 376.800 | 98.995 | 1.306.888 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 376.800 | 98.995 | 1.338.702 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 376.800 | 98.995 | 1.447.645 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934.776 | 376.800 | 98.995 | 1.410.571 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877.489 | 376.800 | 98.995 | 1.353.284 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 376.800 | 98.995 | 1.386.876 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909.345 | 376.800 | 98.995 | 1.385.140 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 376.800 | 98.995 | 1.421.722 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 376.800 | 98.995 | 1.430.749 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 376.800 | 98.995 | 1.518.707 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 376.800 | 98.995 | 1.583.014 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 767.499 |
| 381.600 |
| 108.196 |
| 1.257.295 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795.556 | 381.600 | 108.196 | 1.285.352 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.977 | 381.600 | 108.196 | 1.427.773 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902.990 | 381.600 | 108.196 | 1.392.786 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847.389 | 381.600 | 108.196 | 1.337.185 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879.826 | 381.600 | 108.196 | 1.369.622 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990.906 | 381.600 | 108.196 | 1.480.702 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 381.600 | 108.196 | 1.442.901 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894.695 | 381.600 | 108.196 | 1.384.491 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 381.600 | 108.196 | 1.418.742 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.175 | 381.600 | 108.196 | 1.416.971 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 381.600 | 108.196 | 1.454.270 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 381.600 | 108.196 | 1.463.475 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 381.600 | 108.196 | 1.553.157 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 381.600 | 108.196 | 1.618.725 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 381.600 | 108.196 | 1.630.024 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 376.800 | 98.995 | 1.106.324 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611.210 | 376.800 | 98.995 | 1.087.005 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 376.800 | 98.995 | 1.158.013 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660.074 | 376.800 | 98.995 | 1.135.869 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622.449 | 376.800 | 98.995 | 1.098.244 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 376.800 | 98.995 | 1.117.209 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 376.800 | 98.995 | 1.207.632 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707.550 | 376.800 | 98.995 | 1.183.345 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666.517 | 376.800 | 98.995 | 1.142.312 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 376.800 | 98.995 | 1.163.347 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 376.800 | 98.995 | 1.257.503 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754.608 | 376.800 | 98.995 | 1.230.403 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710.104 | 376.800 | 98.995 | 1.185.899 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 376.800 | 98.995 | 1.210.436 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 376.800 | 98.995 | 1.343.051 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845.745 | 376.800 | 98.995 | 1.321.540 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752.739 | 376.800 | 98.995 | 1.228.534 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 376.800 | 98.995 | 1.256.052 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 376.800 | 98.995 | 1.395.734 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885.625 | 376.800 | 98.995 | 1.361.420 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831.093 | 376.800 | 98.995 | 1.306.888 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 376.800 | 98.995 | 1.338.702 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 376.800 | 98.995 | 1.447.645 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934.776 | 376.800 | 98.995 | 1.410.571 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877.489 | 376.800 | 98.995 | 1.353.284 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 376.800 | 98.995 | 1.386.876 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909.345 | 376.800 | 98.995 | 1.385.140 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 376.800 | 98.995 | 1.421.722 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 376.800 | 98.995 | 1.430.749 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 376.800 | 98.995 | 1.518.707 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 376.800 | 98.995 | 1.583.014 |