Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934.776 | 744.000 | 123.531 | 1.802.307 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877.489 | 744.000 | 123.531 | 1.745.020 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909.345 | 744.000 | 123.531 | 1.776.876 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934.776 | 744.000 | 123.531 | 1.802.307 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877.489 | 744.000 | 123.531 | 1.745.020 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909.345 | 744.000 | 123.531 | 1.776.876 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 954.954 |
| 744.000 |
| 123.531 |
| 1.822.485 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 744.000 | 123.531 | 1.974.750 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 309.600 | 123.531 | 1.057.478 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605.218 | 309.600 | 123.531 | 1.038.349 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675.530 | 309.600 | 123.531 | 1.108.661 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653.603 | 309.600 | 123.531 | 1.086.734 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616.346 | 309.600 | 123.531 | 1.049.477 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 309.600 | 123.531 | 1.068.257 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 309.600 | 123.531 | 1.157.794 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700.614 | 309.600 | 123.531 | 1.133.745 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659.982 | 309.600 | 123.531 | 1.093.113 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 309.600 | 123.531 | 1.113.942 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774.044 | 309.600 | 123.531 | 1.207.175 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747.210 | 309.600 | 123.531 | 1.180.341 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703.142 | 309.600 | 123.531 | 1.136.273 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 309.600 | 123.531 | 1.160.570 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858.753 | 309.600 | 123.531 | 1.291.884 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837.453 | 309.600 | 123.531 | 1.270.584 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745.359 | 309.600 | 123.531 | 1.178.490 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 309.600 | 123.531 | 1.205.738 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 309.600 | 123.531 | 1.344.051 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876.942 | 309.600 | 123.531 | 1.310.073 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822.945 | 309.600 | 123.531 | 1.256.076 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 309.600 | 123.531 | 1.287.578 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.322 | 309.600 | 123.531 | 1.395.453 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925.612 | 309.600 | 123.531 | 1.358.743 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868.886 | 309.600 | 123.531 | 1.302.017 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902.149 | 309.600 | 123.531 | 1.335.280 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900.429 | 309.600 | 123.531 | 1.333.560 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.653 | 309.600 | 123.531 | 1.369.784 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.592 | 309.600 | 123.531 | 1.378.723 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.687 | 309.600 | 123.531 | 1.465.818 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.364 | 309.600 | 123.531 | 1.529.495 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 309.600 | 123.531 | 1.540.468 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.892 | 381.600 | 108.196 | 1.132.688 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623.194 | 381.600 | 108.196 | 1.112.990 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.595 | 381.600 | 108.196 | 1.185.391 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.017 | 381.600 | 108.196 | 1.162.813 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634.654 | 381.600 | 108.196 | 1.124.450 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653.991 | 381.600 | 108.196 | 1.143.787 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746.187 | 381.600 | 108.196 | 1.235.983 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721.424 | 381.600 | 108.196 | 1.211.220 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679.586 | 381.600 | 108.196 | 1.169.382 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701.034 | 381.600 | 108.196 | 1.190.830 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.035 | 381.600 | 108.196 | 1.286.831 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.405 | 381.600 | 108.196 | 1.259.201 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724.027 | 381.600 | 108.196 | 1.213.823 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 954.954 |
| 744.000 |
| 123.531 |
| 1.822.485 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 744.000 | 123.531 | 1.974.750 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 309.600 | 123.531 | 1.057.478 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605.218 | 309.600 | 123.531 | 1.038.349 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675.530 | 309.600 | 123.531 | 1.108.661 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653.603 | 309.600 | 123.531 | 1.086.734 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616.346 | 309.600 | 123.531 | 1.049.477 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 309.600 | 123.531 | 1.068.257 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 309.600 | 123.531 | 1.157.794 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700.614 | 309.600 | 123.531 | 1.133.745 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659.982 | 309.600 | 123.531 | 1.093.113 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 309.600 | 123.531 | 1.113.942 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774.044 | 309.600 | 123.531 | 1.207.175 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747.210 | 309.600 | 123.531 | 1.180.341 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703.142 | 309.600 | 123.531 | 1.136.273 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 309.600 | 123.531 | 1.160.570 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858.753 | 309.600 | 123.531 | 1.291.884 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837.453 | 309.600 | 123.531 | 1.270.584 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745.359 | 309.600 | 123.531 | 1.178.490 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 309.600 | 123.531 | 1.205.738 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 309.600 | 123.531 | 1.344.051 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876.942 | 309.600 | 123.531 | 1.310.073 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822.945 | 309.600 | 123.531 | 1.256.076 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 309.600 | 123.531 | 1.287.578 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.322 | 309.600 | 123.531 | 1.395.453 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925.612 | 309.600 | 123.531 | 1.358.743 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868.886 | 309.600 | 123.531 | 1.302.017 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902.149 | 309.600 | 123.531 | 1.335.280 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900.429 | 309.600 | 123.531 | 1.333.560 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.653 | 309.600 | 123.531 | 1.369.784 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.592 | 309.600 | 123.531 | 1.378.723 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.687 | 309.600 | 123.531 | 1.465.818 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.364 | 309.600 | 123.531 | 1.529.495 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 309.600 | 123.531 | 1.540.468 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.892 | 381.600 | 108.196 | 1.132.688 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623.194 | 381.600 | 108.196 | 1.112.990 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.595 | 381.600 | 108.196 | 1.185.391 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.017 | 381.600 | 108.196 | 1.162.813 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634.654 | 381.600 | 108.196 | 1.124.450 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653.991 | 381.600 | 108.196 | 1.143.787 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746.187 | 381.600 | 108.196 | 1.235.983 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721.424 | 381.600 | 108.196 | 1.211.220 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679.586 | 381.600 | 108.196 | 1.169.382 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701.034 | 381.600 | 108.196 | 1.190.830 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.035 | 381.600 | 108.196 | 1.286.831 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.405 | 381.600 | 108.196 | 1.259.201 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724.027 | 381.600 | 108.196 | 1.213.823 |