Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 973.748 | 424.800 | 119.597 | 1.518.145 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 983.041 | 424.800 | 119.597 | 1.527.438 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.073.586 | 424.800 | 119.597 | 1.617.983 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 973.748 | 424.800 | 119.597 | 1.518.145 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 983.041 | 424.800 | 119.597 | 1.527.438 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.073.586 | 424.800 | 119.597 | 1.617.983 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.139.784 |
| 424.800 |
| 119.597 |
| 1.684.181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.192 | 424.800 | 119.597 | 1.695.589 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.892 | 386.400 | 119.597 | 1.148.889 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623.194 | 386.400 | 119.597 | 1.129.191 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.595 | 386.400 | 119.597 | 1.201.592 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.017 | 386.400 | 119.597 | 1.179.014 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634.654 | 386.400 | 119.597 | 1.140.651 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653.991 | 386.400 | 119.597 | 1.159.988 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746.187 | 386.400 | 119.597 | 1.252.184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721.424 | 386.400 | 119.597 | 1.227.421 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679.586 | 386.400 | 119.597 | 1.185.583 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701.034 | 386.400 | 119.597 | 1.207.031 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.035 | 386.400 | 119.597 | 1.303.032 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.405 | 386.400 | 119.597 | 1.275.402 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724.027 | 386.400 | 119.597 | 1.230.024 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749.046 | 386.400 | 119.597 | 1.255.043 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884.261 | 386.400 | 119.597 | 1.390.258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862.328 | 386.400 | 119.597 | 1.368.325 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.499 | 386.400 | 119.597 | 1.273.496 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795.556 | 386.400 | 119.597 | 1.301.553 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.977 | 386.400 | 119.597 | 1.443.974 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902.990 | 386.400 | 119.597 | 1.408.987 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847.389 | 386.400 | 119.597 | 1.353.386 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879.826 | 386.400 | 119.597 | 1.385.823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990.906 | 386.400 | 119.597 | 1.496.903 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 386.400 | 119.597 | 1.459.102 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894.695 | 386.400 | 119.597 | 1.400.692 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 386.400 | 119.597 | 1.434.943 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.175 | 386.400 | 119.597 | 1.433.172 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 386.400 | 119.597 | 1.470.471 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 386.400 | 119.597 | 1.479.676 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 386.400 | 119.597 | 1.569.358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 386.400 | 119.597 | 1.634.926 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 386.400 | 119.597 | 1.646.225 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.892 | 345.600 | 111.940 | 1.100.432 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623.194 | 345.600 | 111.940 | 1.080.734 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.595 | 345.600 | 111.940 | 1.153.135 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.017 | 345.600 | 111.940 | 1.130.557 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634.654 | 345.600 | 111.940 | 1.092.194 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653.991 | 345.600 | 111.940 | 1.111.531 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746.187 | 345.600 | 111.940 | 1.203.727 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721.424 | 345.600 | 111.940 | 1.178.964 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679.586 | 345.600 | 111.940 | 1.137.126 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701.034 | 345.600 | 111.940 | 1.158.574 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.035 | 345.600 | 111.940 | 1.254.575 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.405 | 345.600 | 111.940 | 1.226.945 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724.027 | 345.600 | 111.940 | 1.181.567 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.139.784 |
| 424.800 |
| 119.597 |
| 1.684.181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.151.192 | 424.800 | 119.597 | 1.695.589 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.892 | 386.400 | 119.597 | 1.148.889 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623.194 | 386.400 | 119.597 | 1.129.191 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.595 | 386.400 | 119.597 | 1.201.592 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.017 | 386.400 | 119.597 | 1.179.014 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634.654 | 386.400 | 119.597 | 1.140.651 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653.991 | 386.400 | 119.597 | 1.159.988 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746.187 | 386.400 | 119.597 | 1.252.184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721.424 | 386.400 | 119.597 | 1.227.421 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679.586 | 386.400 | 119.597 | 1.185.583 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701.034 | 386.400 | 119.597 | 1.207.031 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.035 | 386.400 | 119.597 | 1.303.032 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.405 | 386.400 | 119.597 | 1.275.402 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724.027 | 386.400 | 119.597 | 1.230.024 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749.046 | 386.400 | 119.597 | 1.255.043 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884.261 | 386.400 | 119.597 | 1.390.258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862.328 | 386.400 | 119.597 | 1.368.325 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.499 | 386.400 | 119.597 | 1.273.496 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795.556 | 386.400 | 119.597 | 1.301.553 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.977 | 386.400 | 119.597 | 1.443.974 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902.990 | 386.400 | 119.597 | 1.408.987 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847.389 | 386.400 | 119.597 | 1.353.386 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879.826 | 386.400 | 119.597 | 1.385.823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990.906 | 386.400 | 119.597 | 1.496.903 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 386.400 | 119.597 | 1.459.102 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894.695 | 386.400 | 119.597 | 1.400.692 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 386.400 | 119.597 | 1.434.943 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.175 | 386.400 | 119.597 | 1.433.172 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 386.400 | 119.597 | 1.470.471 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 386.400 | 119.597 | 1.479.676 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 386.400 | 119.597 | 1.569.358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 386.400 | 119.597 | 1.634.926 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 386.400 | 119.597 | 1.646.225 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.892 | 345.600 | 111.940 | 1.100.432 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623.194 | 345.600 | 111.940 | 1.080.734 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.595 | 345.600 | 111.940 | 1.153.135 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.017 | 345.600 | 111.940 | 1.130.557 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634.654 | 345.600 | 111.940 | 1.092.194 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653.991 | 345.600 | 111.940 | 1.111.531 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746.187 | 345.600 | 111.940 | 1.203.727 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721.424 | 345.600 | 111.940 | 1.178.964 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679.586 | 345.600 | 111.940 | 1.137.126 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701.034 | 345.600 | 111.940 | 1.158.574 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.035 | 345.600 | 111.940 | 1.254.575 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.405 | 345.600 | 111.940 | 1.226.945 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724.027 | 345.600 | 111.940 | 1.181.567 |