Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749.046 | 345.600 | 111.940 | 1.206.586 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884.261 | 345.600 | 111.940 | 1.341.801 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862.328 | 345.600 | 111.940 | 1.319.868 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749.046 | 345.600 | 111.940 | 1.206.586 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884.261 | 345.600 | 111.940 | 1.341.801 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862.328 | 345.600 | 111.940 | 1.319.868 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 767.499 |
| 345.600 |
| 111.940 |
| 1.225.039 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795.556 | 345.600 | 111.940 | 1.253.096 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.977 | 345.600 | 111.940 | 1.395.517 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902.990 | 345.600 | 111.940 | 1.360.530 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847.389 | 345.600 | 111.940 | 1.304.929 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879.826 | 345.600 | 111.940 | 1.337.366 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990.906 | 345.600 | 111.940 | 1.448.446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 345.600 | 111.940 | 1.410.645 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894.695 | 345.600 | 111.940 | 1.352.235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 345.600 | 111.940 | 1.386.486 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.175 | 345.600 | 111.940 | 1.384.715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 345.600 | 111.940 | 1.422.014 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 345.600 | 111.940 | 1.431.219 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 345.600 | 111.940 | 1.520.901 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 345.600 | 111.940 | 1.586.469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 345.600 | 111.940 | 1.597.768 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 636.710 | 312.000 | 111.940 | 1.060.650 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 617.202 | 312.000 | 111.940 | 1.041.142 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 688.906 | 312.000 | 111.940 | 1.112.846 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 666.546 | 312.000 | 111.940 | 1.090.486 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 628.551 | 312.000 | 111.940 | 1.052.491 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 647.703 | 312.000 | 111.940 | 1.071.643 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 739.012 | 312.000 | 111.940 | 1.162.952 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 714.487 | 312.000 | 111.940 | 1.138.427 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 673.051 | 312.000 | 111.940 | 1.096.991 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 694.293 | 312.000 | 111.940 | 1.118.233 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 789.372 | 312.000 | 111.940 | 1.213.312 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 762.007 | 312.000 | 111.940 | 1.185.947 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 717.065 | 312.000 | 111.940 | 1.141.005 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 741.844 | 312.000 | 111.940 | 1.165.784 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 875.758 | 312.000 | 111.940 | 1.299.698 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 854.036 | 312.000 | 111.940 | 1.277.976 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760.119 | 312.000 | 111.940 | 1.184.059 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 787.906 | 312.000 | 111.940 | 1.211.846 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 928.958 | 312.000 | 111.940 | 1.352.898 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 894.308 | 312.000 | 111.940 | 1.318.248 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 839.241 | 312.000 | 111.940 | 1.263.181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 871.367 | 312.000 | 111.940 | 1.295.307 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 981.378 | 312.000 | 111.940 | 1.405.318 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 943.941 | 312.000 | 111.940 | 1.367.881 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 886.092 | 312.000 | 111.940 | 1.310.032 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 920.014 | 312.000 | 111.940 | 1.343.954 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 918.260 | 312.000 | 111.940 | 1.342.200 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 955.200 | 312.000 | 111.940 | 1.379.140 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 964.317 | 312.000 | 111.940 | 1.388.257 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.136 | 312.000 | 111.940 | 1.477.076 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.074 | 312.000 | 111.940 | 1.542.014 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 767.499 |
| 345.600 |
| 111.940 |
| 1.225.039 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795.556 | 345.600 | 111.940 | 1.253.096 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.977 | 345.600 | 111.940 | 1.395.517 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902.990 | 345.600 | 111.940 | 1.360.530 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847.389 | 345.600 | 111.940 | 1.304.929 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879.826 | 345.600 | 111.940 | 1.337.366 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990.906 | 345.600 | 111.940 | 1.448.446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 345.600 | 111.940 | 1.410.645 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894.695 | 345.600 | 111.940 | 1.352.235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 345.600 | 111.940 | 1.386.486 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.175 | 345.600 | 111.940 | 1.384.715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 345.600 | 111.940 | 1.422.014 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 345.600 | 111.940 | 1.431.219 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 345.600 | 111.940 | 1.520.901 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 345.600 | 111.940 | 1.586.469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 345.600 | 111.940 | 1.597.768 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 636.710 | 312.000 | 111.940 | 1.060.650 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 617.202 | 312.000 | 111.940 | 1.041.142 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 688.906 | 312.000 | 111.940 | 1.112.846 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 666.546 | 312.000 | 111.940 | 1.090.486 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 628.551 | 312.000 | 111.940 | 1.052.491 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 647.703 | 312.000 | 111.940 | 1.071.643 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 739.012 | 312.000 | 111.940 | 1.162.952 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 714.487 | 312.000 | 111.940 | 1.138.427 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 673.051 | 312.000 | 111.940 | 1.096.991 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 694.293 | 312.000 | 111.940 | 1.118.233 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 789.372 | 312.000 | 111.940 | 1.213.312 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 762.007 | 312.000 | 111.940 | 1.185.947 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 717.065 | 312.000 | 111.940 | 1.141.005 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 741.844 | 312.000 | 111.940 | 1.165.784 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 875.758 | 312.000 | 111.940 | 1.299.698 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 854.036 | 312.000 | 111.940 | 1.277.976 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760.119 | 312.000 | 111.940 | 1.184.059 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 787.906 | 312.000 | 111.940 | 1.211.846 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 928.958 | 312.000 | 111.940 | 1.352.898 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 894.308 | 312.000 | 111.940 | 1.318.248 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 839.241 | 312.000 | 111.940 | 1.263.181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 871.367 | 312.000 | 111.940 | 1.295.307 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 981.378 | 312.000 | 111.940 | 1.405.318 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 943.941 | 312.000 | 111.940 | 1.367.881 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 886.092 | 312.000 | 111.940 | 1.310.032 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 920.014 | 312.000 | 111.940 | 1.343.954 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 918.260 | 312.000 | 111.940 | 1.342.200 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 955.200 | 312.000 | 111.940 | 1.379.140 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 964.317 | 312.000 | 111.940 | 1.388.257 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.136 | 312.000 | 111.940 | 1.477.076 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.074 | 312.000 | 111.940 | 1.542.014 |