Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934.776 | 278.400 | 104.283 | 1.317.459 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877.489 | 278.400 | 104.283 | 1.260.172 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909.345 | 278.400 | 104.283 | 1.292.028 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934.776 | 278.400 | 104.283 | 1.317.459 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877.489 | 278.400 | 104.283 | 1.260.172 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909.345 | 278.400 | 104.283 | 1.292.028 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 954.954 |
| 278.400 |
| 104.283 |
| 1.337.637 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 278.400 | 104.283 | 1.489.902 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611.210 | 249.600 | 104.283 | 965.093 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660.074 | 249.600 | 104.283 | 1.013.957 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622.449 | 249.600 | 104.283 | 976.332 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707.550 | 249.600 | 104.283 | 1.061.433 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666.517 | 249.600 | 104.283 | 1.020.400 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754.608 | 249.600 | 104.283 | 1.108.491 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710.104 | 249.600 | 104.283 | 1.063.987 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845.745 | 249.600 | 104.283 | 1.199.628 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752.739 | 249.600 | 104.283 | 1.106.622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885.625 | 249.600 | 104.283 | 1.239.508 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831.093 | 249.600 | 104.283 | 1.184.976 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934.776 | 249.600 | 104.283 | 1.288.659 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877.489 | 249.600 | 104.283 | 1.231.372 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909.345 | 249.600 | 104.283 | 1.263.228 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 249.600 | 104.283 | 1.308.837 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 249.600 | 104.283 | 1.461.102 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 122.400 | 80.594 | 833.523 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 122.400 | 80.594 | 885.212 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 122.400 | 80.594 | 844.408 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 122.400 | 80.594 | 934.831 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 122.400 | 80.594 | 890.546 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 122.400 | 80.594 | 984.702 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 122.400 | 80.594 | 937.635 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 122.400 | 80.594 | 1.070.250 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 122.400 | 80.594 | 983.251 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 122.400 | 80.594 | 1.122.933 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 122.400 | 80.594 | 1.065.901 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 122.400 | 80.594 | 1.174.844 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 122.400 | 80.594 | 1.114.075 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 122.400 | 80.594 | 1.148.921 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 122.400 | 80.594 | 1.245.906 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 122.400 | 80.594 | 1.321.295 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 504.000 | 105.326 | 1.239.855 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 504.000 | 105.326 | 1.291.544 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 504.000 | 105.326 | 1.250.740 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 504.000 | 105.326 | 1.341.163 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 504.000 | 105.326 | 1.296.878 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 504.000 | 105.326 | 1.391.034 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 504.000 | 105.326 | 1.343.967 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 504.000 | 105.326 | 1.476.582 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 504.000 | 105.326 | 1.389.583 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 504.000 | 105.326 | 1.529.265 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 504.000 | 105.326 | 1.472.233 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 504.000 | 105.326 | 1.581.176 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 504.000 | 105.326 | 1.520.407 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 954.954 |
| 278.400 |
| 104.283 |
| 1.337.637 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 278.400 | 104.283 | 1.489.902 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611.210 | 249.600 | 104.283 | 965.093 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660.074 | 249.600 | 104.283 | 1.013.957 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622.449 | 249.600 | 104.283 | 976.332 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707.550 | 249.600 | 104.283 | 1.061.433 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666.517 | 249.600 | 104.283 | 1.020.400 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754.608 | 249.600 | 104.283 | 1.108.491 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710.104 | 249.600 | 104.283 | 1.063.987 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845.745 | 249.600 | 104.283 | 1.199.628 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752.739 | 249.600 | 104.283 | 1.106.622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885.625 | 249.600 | 104.283 | 1.239.508 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831.093 | 249.600 | 104.283 | 1.184.976 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934.776 | 249.600 | 104.283 | 1.288.659 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877.489 | 249.600 | 104.283 | 1.231.372 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909.345 | 249.600 | 104.283 | 1.263.228 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 249.600 | 104.283 | 1.308.837 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 249.600 | 104.283 | 1.461.102 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 122.400 | 80.594 | 833.523 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 122.400 | 80.594 | 885.212 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 122.400 | 80.594 | 844.408 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 122.400 | 80.594 | 934.831 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 122.400 | 80.594 | 890.546 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 122.400 | 80.594 | 984.702 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 122.400 | 80.594 | 937.635 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 122.400 | 80.594 | 1.070.250 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 122.400 | 80.594 | 983.251 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 122.400 | 80.594 | 1.122.933 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 122.400 | 80.594 | 1.065.901 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 122.400 | 80.594 | 1.174.844 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 122.400 | 80.594 | 1.114.075 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 122.400 | 80.594 | 1.148.921 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 122.400 | 80.594 | 1.245.906 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 122.400 | 80.594 | 1.321.295 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 504.000 | 105.326 | 1.239.855 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 504.000 | 105.326 | 1.291.544 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 504.000 | 105.326 | 1.250.740 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 504.000 | 105.326 | 1.341.163 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 504.000 | 105.326 | 1.296.878 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 504.000 | 105.326 | 1.391.034 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 504.000 | 105.326 | 1.343.967 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 504.000 | 105.326 | 1.476.582 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 504.000 | 105.326 | 1.389.583 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 504.000 | 105.326 | 1.529.265 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 504.000 | 105.326 | 1.472.233 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 504.000 | 105.326 | 1.581.176 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 504.000 | 105.326 | 1.520.407 |