Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 122.400 | 80.594 | 1.310.213 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611.210 | 504.000 | 105.326 | 1.220.536 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660.074 | 504.000 | 105.326 | 1.269.400 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 122.400 | 80.594 | 1.310.213 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611.210 | 504.000 | 105.326 | 1.220.536 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660.074 | 504.000 | 105.326 | 1.269.400 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 622.449 |
| 504.000 |
| 105.326 |
| 1.231.775 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707.550 | 504.000 | 105.326 | 1.316.876 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666.517 | 504.000 | 105.326 | 1.275.843 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754.608 | 504.000 | 105.326 | 1.363.934 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710.104 | 504.000 | 105.326 | 1.319.430 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845.745 | 504.000 | 105.326 | 1.455.071 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752.739 | 504.000 | 105.326 | 1.362.065 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885.625 | 504.000 | 105.326 | 1.494.951 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831.093 | 504.000 | 105.326 | 1.440.419 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934.776 | 504.000 | 105.326 | 1.544.102 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877.489 | 504.000 | 105.326 | 1.486.815 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909.345 | 504.000 | 105.326 | 1.518.671 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 504.000 | 105.326 | 1.564.280 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 504.000 | 105.326 | 1.716.545 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611.210 | 264.000 | 80.594 | 955.804 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660.074 | 264.000 | 80.594 | 1.004.668 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622.449 | 264.000 | 80.594 | 967.043 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707.550 | 264.000 | 80.594 | 1.052.144 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666.517 | 264.000 | 80.594 | 1.011.111 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754.608 | 264.000 | 80.594 | 1.099.202 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710.104 | 264.000 | 80.594 | 1.054.698 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845.745 | 264.000 | 80.594 | 1.190.339 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752.739 | 264.000 | 80.594 | 1.097.333 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885.625 | 264.000 | 80.594 | 1.230.219 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831.093 | 264.000 | 80.594 | 1.175.687 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934.776 | 264.000 | 80.594 | 1.279.370 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877.489 | 264.000 | 80.594 | 1.222.083 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909.345 | 264.000 | 80.594 | 1.253.939 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 264.000 | 80.594 | 1.299.548 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 264.000 | 80.594 | 1.451.813 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605.218 | 220.800 | 80.594 | 906.612 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653.603 | 220.800 | 80.594 | 954.997 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616.346 | 220.800 | 80.594 | 917.740 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700.614 | 220.800 | 80.594 | 1.002.008 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659.982 | 220.800 | 80.594 | 961.376 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747.210 | 220.800 | 80.594 | 1.048.604 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703.142 | 220.800 | 80.594 | 1.004.536 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837.453 | 220.800 | 80.594 | 1.138.847 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745.359 | 220.800 | 80.594 | 1.046.753 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876.942 | 220.800 | 80.594 | 1.178.336 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822.945 | 220.800 | 80.594 | 1.124.339 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925.612 | 220.800 | 80.594 | 1.227.006 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868.886 | 220.800 | 80.594 | 1.170.280 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900.429 | 220.800 | 80.594 | 1.201.823 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.592 | 220.800 | 80.594 | 1.246.986 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.364 | 220.800 | 80.594 | 1.397.758 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 664.800 | 119.597 | 1.408.744 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 622.449 |
| 504.000 |
| 105.326 |
| 1.231.775 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707.550 | 504.000 | 105.326 | 1.316.876 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666.517 | 504.000 | 105.326 | 1.275.843 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754.608 | 504.000 | 105.326 | 1.363.934 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710.104 | 504.000 | 105.326 | 1.319.430 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845.745 | 504.000 | 105.326 | 1.455.071 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752.739 | 504.000 | 105.326 | 1.362.065 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885.625 | 504.000 | 105.326 | 1.494.951 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831.093 | 504.000 | 105.326 | 1.440.419 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934.776 | 504.000 | 105.326 | 1.544.102 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877.489 | 504.000 | 105.326 | 1.486.815 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909.345 | 504.000 | 105.326 | 1.518.671 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 504.000 | 105.326 | 1.564.280 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 504.000 | 105.326 | 1.716.545 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611.210 | 264.000 | 80.594 | 955.804 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660.074 | 264.000 | 80.594 | 1.004.668 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622.449 | 264.000 | 80.594 | 967.043 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707.550 | 264.000 | 80.594 | 1.052.144 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666.517 | 264.000 | 80.594 | 1.011.111 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754.608 | 264.000 | 80.594 | 1.099.202 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710.104 | 264.000 | 80.594 | 1.054.698 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845.745 | 264.000 | 80.594 | 1.190.339 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752.739 | 264.000 | 80.594 | 1.097.333 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885.625 | 264.000 | 80.594 | 1.230.219 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831.093 | 264.000 | 80.594 | 1.175.687 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934.776 | 264.000 | 80.594 | 1.279.370 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877.489 | 264.000 | 80.594 | 1.222.083 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909.345 | 264.000 | 80.594 | 1.253.939 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 264.000 | 80.594 | 1.299.548 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 264.000 | 80.594 | 1.451.813 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605.218 | 220.800 | 80.594 | 906.612 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653.603 | 220.800 | 80.594 | 954.997 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616.346 | 220.800 | 80.594 | 917.740 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700.614 | 220.800 | 80.594 | 1.002.008 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659.982 | 220.800 | 80.594 | 961.376 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747.210 | 220.800 | 80.594 | 1.048.604 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703.142 | 220.800 | 80.594 | 1.004.536 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837.453 | 220.800 | 80.594 | 1.138.847 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745.359 | 220.800 | 80.594 | 1.046.753 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876.942 | 220.800 | 80.594 | 1.178.336 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822.945 | 220.800 | 80.594 | 1.124.339 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925.612 | 220.800 | 80.594 | 1.227.006 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868.886 | 220.800 | 80.594 | 1.170.280 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900.429 | 220.800 | 80.594 | 1.201.823 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.592 | 220.800 | 80.594 | 1.246.986 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.364 | 220.800 | 80.594 | 1.397.758 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 664.800 | 119.597 | 1.408.744 |