Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884.261 | 340.800 | 111.940 | 1.337.001 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795.556 | 340.800 | 111.940 | 1.248.296 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.977 | 340.800 | 111.940 | 1.390.717 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884.261 | 340.800 | 111.940 | 1.337.001 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795.556 | 340.800 | 111.940 | 1.248.296 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.977 | 340.800 | 111.940 | 1.390.717 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 879.826 |
| 340.800 |
| 111.940 |
| 1.332.566 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990.906 | 340.800 | 111.940 | 1.443.646 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 340.800 | 111.940 | 1.381.686 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 340.800 | 111.940 | 1.417.214 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 340.800 | 111.940 | 1.516.101 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 340.800 | 111.940 | 1.592.968 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 636.710 | 307.200 | 111.940 | 1.055.850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 688.906 | 307.200 | 111.940 | 1.108.046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 647.703 | 307.200 | 111.940 | 1.066.843 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 739.012 | 307.200 | 111.940 | 1.158.152 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 694.293 | 307.200 | 111.940 | 1.113.433 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 789.372 | 307.200 | 111.940 | 1.208.512 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 741.844 | 307.200 | 111.940 | 1.160.984 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 875.758 | 307.200 | 111.940 | 1.294.898 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 787.906 | 307.200 | 111.940 | 1.207.046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 928.958 | 307.200 | 111.940 | 1.348.098 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 871.367 | 307.200 | 111.940 | 1.290.507 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 981.378 | 307.200 | 111.940 | 1.400.518 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 920.014 | 307.200 | 111.940 | 1.339.154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 955.200 | 307.200 | 111.940 | 1.374.340 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.136 | 307.200 | 111.940 | 1.472.276 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.265 | 307.200 | 111.940 | 1.548.405 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 278.400 | 104.283 | 1.013.212 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 278.400 | 104.283 | 1.064.901 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 278.400 | 104.283 | 1.024.097 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 278.400 | 104.283 | 1.114.520 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 278.400 | 104.283 | 1.070.235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 278.400 | 104.283 | 1.164.391 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 278.400 | 104.283 | 1.117.324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 278.400 | 104.283 | 1.249.939 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 278.400 | 104.283 | 1.162.940 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 278.400 | 104.283 | 1.302.622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 278.400 | 104.283 | 1.245.590 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 278.400 | 104.283 | 1.354.533 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 278.400 | 104.283 | 1.293.764 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 278.400 | 104.283 | 1.328.610 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 278.400 | 104.283 | 1.425.595 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 278.400 | 104.283 | 1.500.984 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 249.600 | 104.283 | 984.412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 249.600 | 104.283 | 1.036.101 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 249.600 | 104.283 | 995.297 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 249.600 | 104.283 | 1.085.720 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 249.600 | 104.283 | 1.041.435 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 249.600 | 104.283 | 1.135.591 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 249.600 | 104.283 | 1.088.524 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 249.600 | 104.283 | 1.221.139 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 249.600 | 104.283 | 1.134.140 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 879.826 |
| 340.800 |
| 111.940 |
| 1.332.566 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990.906 | 340.800 | 111.940 | 1.443.646 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 340.800 | 111.940 | 1.381.686 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 340.800 | 111.940 | 1.417.214 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 340.800 | 111.940 | 1.516.101 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 340.800 | 111.940 | 1.592.968 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 636.710 | 307.200 | 111.940 | 1.055.850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 688.906 | 307.200 | 111.940 | 1.108.046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 647.703 | 307.200 | 111.940 | 1.066.843 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 739.012 | 307.200 | 111.940 | 1.158.152 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 694.293 | 307.200 | 111.940 | 1.113.433 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 789.372 | 307.200 | 111.940 | 1.208.512 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 741.844 | 307.200 | 111.940 | 1.160.984 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 875.758 | 307.200 | 111.940 | 1.294.898 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 787.906 | 307.200 | 111.940 | 1.207.046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 928.958 | 307.200 | 111.940 | 1.348.098 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 871.367 | 307.200 | 111.940 | 1.290.507 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 981.378 | 307.200 | 111.940 | 1.400.518 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 920.014 | 307.200 | 111.940 | 1.339.154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 955.200 | 307.200 | 111.940 | 1.374.340 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.136 | 307.200 | 111.940 | 1.472.276 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.265 | 307.200 | 111.940 | 1.548.405 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 278.400 | 104.283 | 1.013.212 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 278.400 | 104.283 | 1.064.901 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 278.400 | 104.283 | 1.024.097 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 278.400 | 104.283 | 1.114.520 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 278.400 | 104.283 | 1.070.235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 278.400 | 104.283 | 1.164.391 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 278.400 | 104.283 | 1.117.324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 278.400 | 104.283 | 1.249.939 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 278.400 | 104.283 | 1.162.940 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 278.400 | 104.283 | 1.302.622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 278.400 | 104.283 | 1.245.590 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 278.400 | 104.283 | 1.354.533 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 278.400 | 104.283 | 1.293.764 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 278.400 | 104.283 | 1.328.610 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 278.400 | 104.283 | 1.425.595 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 278.400 | 104.283 | 1.500.984 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 249.600 | 104.283 | 984.412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 249.600 | 104.283 | 1.036.101 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 249.600 | 104.283 | 995.297 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 249.600 | 104.283 | 1.085.720 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 249.600 | 104.283 | 1.041.435 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 249.600 | 104.283 | 1.135.591 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 249.600 | 104.283 | 1.088.524 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 249.600 | 104.283 | 1.221.139 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 249.600 | 104.283 | 1.134.140 |