Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700.614 | 744.000 | 131.082 | 1.575.696 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659.982 | 744.000 | 131.082 | 1.535.064 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747.210 | 744.000 | 131.082 | 1.622.292 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700.614 | 744.000 | 131.082 | 1.575.696 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659.982 | 744.000 | 131.082 | 1.535.064 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747.210 | 744.000 | 131.082 | 1.622.292 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 703.142 |
| 744.000 |
| 131.082 |
| 1.578.224 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837.453 | 744.000 | 131.082 | 1.712.535 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745.359 | 744.000 | 131.082 | 1.620.441 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876.942 | 744.000 | 131.082 | 1.752.024 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822.945 | 744.000 | 131.082 | 1.698.027 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925.612 | 744.000 | 131.082 | 1.800.694 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868.886 | 744.000 | 131.082 | 1.743.968 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900.429 | 744.000 | 131.082 | 1.775.511 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.592 | 744.000 | 131.082 | 1.820.674 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.364 | 744.000 | 131.082 | 1.971.446 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 309.600 | 131.082 | 1.065.029 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605.218 | 309.600 | 131.082 | 1.045.900 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675.530 | 309.600 | 131.082 | 1.116.212 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653.603 | 309.600 | 131.082 | 1.094.285 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616.346 | 309.600 | 131.082 | 1.057.028 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 309.600 | 131.082 | 1.075.808 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 309.600 | 131.082 | 1.165.345 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700.614 | 309.600 | 131.082 | 1.141.296 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659.982 | 309.600 | 131.082 | 1.100.664 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 309.600 | 131.082 | 1.121.493 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774.044 | 309.600 | 131.082 | 1.214.726 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747.210 | 309.600 | 131.082 | 1.187.892 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703.142 | 309.600 | 131.082 | 1.143.824 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 309.600 | 131.082 | 1.168.121 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858.753 | 309.600 | 131.082 | 1.299.435 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837.453 | 309.600 | 131.082 | 1.278.135 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745.359 | 309.600 | 131.082 | 1.186.041 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 309.600 | 131.082 | 1.213.289 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 309.600 | 131.082 | 1.351.602 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876.942 | 309.600 | 131.082 | 1.317.624 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822.945 | 309.600 | 131.082 | 1.263.627 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 309.600 | 131.082 | 1.295.129 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.322 | 309.600 | 131.082 | 1.403.004 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925.612 | 309.600 | 131.082 | 1.366.294 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868.886 | 309.600 | 131.082 | 1.309.568 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902.149 | 309.600 | 131.082 | 1.342.831 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900.429 | 309.600 | 131.082 | 1.341.111 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.653 | 309.600 | 131.082 | 1.377.335 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.592 | 309.600 | 131.082 | 1.386.274 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.687 | 309.600 | 131.082 | 1.473.369 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.364 | 309.600 | 131.082 | 1.537.046 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 309.600 | 131.082 | 1.548.019 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.892 | 381.600 | 111.940 | 1.136.432 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623.194 | 381.600 | 111.940 | 1.116.734 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.595 | 381.600 | 111.940 | 1.189.135 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.017 | 381.600 | 111.940 | 1.166.557 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634.654 | 381.600 | 111.940 | 1.128.194 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 703.142 |
| 744.000 |
| 131.082 |
| 1.578.224 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837.453 | 744.000 | 131.082 | 1.712.535 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745.359 | 744.000 | 131.082 | 1.620.441 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876.942 | 744.000 | 131.082 | 1.752.024 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822.945 | 744.000 | 131.082 | 1.698.027 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925.612 | 744.000 | 131.082 | 1.800.694 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868.886 | 744.000 | 131.082 | 1.743.968 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900.429 | 744.000 | 131.082 | 1.775.511 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.592 | 744.000 | 131.082 | 1.820.674 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.364 | 744.000 | 131.082 | 1.971.446 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 309.600 | 131.082 | 1.065.029 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605.218 | 309.600 | 131.082 | 1.045.900 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675.530 | 309.600 | 131.082 | 1.116.212 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653.603 | 309.600 | 131.082 | 1.094.285 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616.346 | 309.600 | 131.082 | 1.057.028 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 309.600 | 131.082 | 1.075.808 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 309.600 | 131.082 | 1.165.345 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700.614 | 309.600 | 131.082 | 1.141.296 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659.982 | 309.600 | 131.082 | 1.100.664 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 309.600 | 131.082 | 1.121.493 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774.044 | 309.600 | 131.082 | 1.214.726 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747.210 | 309.600 | 131.082 | 1.187.892 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703.142 | 309.600 | 131.082 | 1.143.824 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 309.600 | 131.082 | 1.168.121 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858.753 | 309.600 | 131.082 | 1.299.435 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837.453 | 309.600 | 131.082 | 1.278.135 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745.359 | 309.600 | 131.082 | 1.186.041 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 309.600 | 131.082 | 1.213.289 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 309.600 | 131.082 | 1.351.602 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876.942 | 309.600 | 131.082 | 1.317.624 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822.945 | 309.600 | 131.082 | 1.263.627 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 309.600 | 131.082 | 1.295.129 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.322 | 309.600 | 131.082 | 1.403.004 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925.612 | 309.600 | 131.082 | 1.366.294 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868.886 | 309.600 | 131.082 | 1.309.568 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902.149 | 309.600 | 131.082 | 1.342.831 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900.429 | 309.600 | 131.082 | 1.341.111 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.653 | 309.600 | 131.082 | 1.377.335 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.592 | 309.600 | 131.082 | 1.386.274 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.687 | 309.600 | 131.082 | 1.473.369 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.364 | 309.600 | 131.082 | 1.537.046 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 309.600 | 131.082 | 1.548.019 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.892 | 381.600 | 111.940 | 1.136.432 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623.194 | 381.600 | 111.940 | 1.116.734 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.595 | 381.600 | 111.940 | 1.189.135 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.017 | 381.600 | 111.940 | 1.166.557 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634.654 | 381.600 | 111.940 | 1.128.194 |