Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653.991 | 381.600 | 111.940 | 1.147.531 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746.187 | 381.600 | 111.940 | 1.239.727 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721.424 | 381.600 | 111.940 | 1.214.964 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653.991 | 381.600 | 111.940 | 1.147.531 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746.187 | 381.600 | 111.940 | 1.239.727 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721.424 | 381.600 | 111.940 | 1.214.964 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 679.586 |
| 381.600 |
| 111.940 |
| 1.173.126 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701.034 | 381.600 | 111.940 | 1.194.574 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.035 | 381.600 | 111.940 | 1.290.575 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.405 | 381.600 | 111.940 | 1.262.945 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724.027 | 381.600 | 111.940 | 1.217.567 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749.046 | 381.600 | 111.940 | 1.242.586 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884.261 | 381.600 | 111.940 | 1.377.801 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862.328 | 381.600 | 111.940 | 1.355.868 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.499 | 381.600 | 111.940 | 1.261.039 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795.556 | 381.600 | 111.940 | 1.289.096 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.977 | 381.600 | 111.940 | 1.431.517 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902.990 | 381.600 | 111.940 | 1.396.530 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847.389 | 381.600 | 111.940 | 1.340.929 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879.826 | 381.600 | 111.940 | 1.373.366 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990.906 | 381.600 | 111.940 | 1.484.446 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 381.600 | 111.940 | 1.446.645 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894.695 | 381.600 | 111.940 | 1.388.235 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 381.600 | 111.940 | 1.422.486 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.175 | 381.600 | 111.940 | 1.420.715 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 381.600 | 111.940 | 1.458.014 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 381.600 | 111.940 | 1.467.219 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 381.600 | 111.940 | 1.556.901 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 381.600 | 111.940 | 1.622.469 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 381.600 | 111.940 | 1.633.768 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 376.800 | 104.283 | 1.111.612 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611.210 | 376.800 | 104.283 | 1.092.293 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 376.800 | 104.283 | 1.163.301 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660.074 | 376.800 | 104.283 | 1.141.157 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622.449 | 376.800 | 104.283 | 1.103.532 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 376.800 | 104.283 | 1.122.497 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 376.800 | 104.283 | 1.212.920 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707.550 | 376.800 | 104.283 | 1.188.633 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666.517 | 376.800 | 104.283 | 1.147.600 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 376.800 | 104.283 | 1.168.635 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 376.800 | 104.283 | 1.262.791 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754.608 | 376.800 | 104.283 | 1.235.691 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710.104 | 376.800 | 104.283 | 1.191.187 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 376.800 | 104.283 | 1.215.724 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 376.800 | 104.283 | 1.348.339 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845.745 | 376.800 | 104.283 | 1.326.828 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752.739 | 376.800 | 104.283 | 1.233.822 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 376.800 | 104.283 | 1.261.340 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 376.800 | 104.283 | 1.401.022 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885.625 | 376.800 | 104.283 | 1.366.708 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831.093 | 376.800 | 104.283 | 1.312.176 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 376.800 | 104.283 | 1.343.990 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 376.800 | 104.283 | 1.452.933 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 679.586 |
| 381.600 |
| 111.940 |
| 1.173.126 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701.034 | 381.600 | 111.940 | 1.194.574 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.035 | 381.600 | 111.940 | 1.290.575 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.405 | 381.600 | 111.940 | 1.262.945 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724.027 | 381.600 | 111.940 | 1.217.567 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749.046 | 381.600 | 111.940 | 1.242.586 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884.261 | 381.600 | 111.940 | 1.377.801 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862.328 | 381.600 | 111.940 | 1.355.868 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.499 | 381.600 | 111.940 | 1.261.039 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795.556 | 381.600 | 111.940 | 1.289.096 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.977 | 381.600 | 111.940 | 1.431.517 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902.990 | 381.600 | 111.940 | 1.396.530 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847.389 | 381.600 | 111.940 | 1.340.929 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879.826 | 381.600 | 111.940 | 1.373.366 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990.906 | 381.600 | 111.940 | 1.484.446 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953.105 | 381.600 | 111.940 | 1.446.645 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894.695 | 381.600 | 111.940 | 1.388.235 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928.946 | 381.600 | 111.940 | 1.422.486 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927.175 | 381.600 | 111.940 | 1.420.715 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 381.600 | 111.940 | 1.458.014 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 381.600 | 111.940 | 1.467.219 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 381.600 | 111.940 | 1.556.901 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.128.929 | 381.600 | 111.940 | 1.622.469 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 381.600 | 111.940 | 1.633.768 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 376.800 | 104.283 | 1.111.612 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611.210 | 376.800 | 104.283 | 1.092.293 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 376.800 | 104.283 | 1.163.301 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660.074 | 376.800 | 104.283 | 1.141.157 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622.449 | 376.800 | 104.283 | 1.103.532 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 376.800 | 104.283 | 1.122.497 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 376.800 | 104.283 | 1.212.920 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707.550 | 376.800 | 104.283 | 1.188.633 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666.517 | 376.800 | 104.283 | 1.147.600 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 376.800 | 104.283 | 1.168.635 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 376.800 | 104.283 | 1.262.791 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754.608 | 376.800 | 104.283 | 1.235.691 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710.104 | 376.800 | 104.283 | 1.191.187 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 376.800 | 104.283 | 1.215.724 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 376.800 | 104.283 | 1.348.339 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845.745 | 376.800 | 104.283 | 1.326.828 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752.739 | 376.800 | 104.283 | 1.233.822 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 376.800 | 104.283 | 1.261.340 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 376.800 | 104.283 | 1.401.022 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885.625 | 376.800 | 104.283 | 1.366.708 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831.093 | 376.800 | 104.283 | 1.312.176 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 376.800 | 104.283 | 1.343.990 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 376.800 | 104.283 | 1.452.933 |