Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934.776 | 376.800 | 104.283 | 1.415.859 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877.489 | 376.800 | 104.283 | 1.358.572 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 376.800 | 104.283 | 1.392.164 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934.776 | 376.800 | 104.283 | 1.415.859 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877.489 | 376.800 | 104.283 | 1.358.572 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 376.800 | 104.283 | 1.392.164 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 909.345 |
| 376.800 |
| 104.283 |
| 1.390.428 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 376.800 | 104.283 | 1.427.010 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 376.800 | 104.283 | 1.436.037 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 376.800 | 104.283 | 1.523.995 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 376.800 | 104.283 | 1.588.302 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 376.800 | 104.283 | 1.599.384 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 324.000 | 111.940 | 1.060.287 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605.218 | 324.000 | 111.940 | 1.041.158 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675.530 | 324.000 | 111.940 | 1.111.470 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653.603 | 324.000 | 111.940 | 1.089.543 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616.346 | 324.000 | 111.940 | 1.052.286 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 324.000 | 111.940 | 1.071.066 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 324.000 | 111.940 | 1.160.603 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700.614 | 324.000 | 111.940 | 1.136.554 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659.982 | 324.000 | 111.940 | 1.095.922 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 324.000 | 111.940 | 1.116.751 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774.044 | 324.000 | 111.940 | 1.209.984 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747.210 | 324.000 | 111.940 | 1.183.150 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703.142 | 324.000 | 111.940 | 1.139.082 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 324.000 | 111.940 | 1.163.379 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858.753 | 324.000 | 111.940 | 1.294.693 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837.453 | 324.000 | 111.940 | 1.273.393 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745.359 | 324.000 | 111.940 | 1.181.299 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 324.000 | 111.940 | 1.208.547 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 324.000 | 111.940 | 1.346.860 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876.942 | 324.000 | 111.940 | 1.312.882 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822.945 | 324.000 | 111.940 | 1.258.885 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 324.000 | 111.940 | 1.290.387 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.322 | 324.000 | 111.940 | 1.398.262 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925.612 | 324.000 | 111.940 | 1.361.552 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868.886 | 324.000 | 111.940 | 1.304.826 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902.149 | 324.000 | 111.940 | 1.338.089 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900.429 | 324.000 | 111.940 | 1.336.369 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.653 | 324.000 | 111.940 | 1.372.593 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.592 | 324.000 | 111.940 | 1.381.532 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.687 | 324.000 | 111.940 | 1.468.627 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.364 | 324.000 | 111.940 | 1.532.304 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 324.000 | 111.940 | 1.543.277 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.892 | 458.400 | 104.283 | 1.205.575 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623.194 | 458.400 | 104.283 | 1.185.877 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.595 | 458.400 | 104.283 | 1.258.278 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.017 | 458.400 | 104.283 | 1.235.700 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634.654 | 458.400 | 104.283 | 1.197.337 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653.991 | 458.400 | 104.283 | 1.216.674 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746.187 | 458.400 | 104.283 | 1.308.870 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721.424 | 458.400 | 104.283 | 1.284.107 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679.586 | 458.400 | 104.283 | 1.242.269 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 909.345 |
| 376.800 |
| 104.283 |
| 1.390.428 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 376.800 | 104.283 | 1.427.010 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 376.800 | 104.283 | 1.436.037 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 376.800 | 104.283 | 1.523.995 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 376.800 | 104.283 | 1.588.302 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 376.800 | 104.283 | 1.599.384 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 324.000 | 111.940 | 1.060.287 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605.218 | 324.000 | 111.940 | 1.041.158 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675.530 | 324.000 | 111.940 | 1.111.470 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653.603 | 324.000 | 111.940 | 1.089.543 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616.346 | 324.000 | 111.940 | 1.052.286 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 324.000 | 111.940 | 1.071.066 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 324.000 | 111.940 | 1.160.603 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700.614 | 324.000 | 111.940 | 1.136.554 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659.982 | 324.000 | 111.940 | 1.095.922 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 324.000 | 111.940 | 1.116.751 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774.044 | 324.000 | 111.940 | 1.209.984 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747.210 | 324.000 | 111.940 | 1.183.150 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703.142 | 324.000 | 111.940 | 1.139.082 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 324.000 | 111.940 | 1.163.379 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858.753 | 324.000 | 111.940 | 1.294.693 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837.453 | 324.000 | 111.940 | 1.273.393 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745.359 | 324.000 | 111.940 | 1.181.299 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 324.000 | 111.940 | 1.208.547 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 324.000 | 111.940 | 1.346.860 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876.942 | 324.000 | 111.940 | 1.312.882 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822.945 | 324.000 | 111.940 | 1.258.885 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 324.000 | 111.940 | 1.290.387 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.322 | 324.000 | 111.940 | 1.398.262 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925.612 | 324.000 | 111.940 | 1.361.552 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868.886 | 324.000 | 111.940 | 1.304.826 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902.149 | 324.000 | 111.940 | 1.338.089 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900.429 | 324.000 | 111.940 | 1.336.369 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.653 | 324.000 | 111.940 | 1.372.593 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.592 | 324.000 | 111.940 | 1.381.532 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.687 | 324.000 | 111.940 | 1.468.627 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.364 | 324.000 | 111.940 | 1.532.304 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 324.000 | 111.940 | 1.543.277 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642.892 | 458.400 | 104.283 | 1.205.575 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623.194 | 458.400 | 104.283 | 1.185.877 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695.595 | 458.400 | 104.283 | 1.258.278 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673.017 | 458.400 | 104.283 | 1.235.700 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634.654 | 458.400 | 104.283 | 1.197.337 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653.991 | 458.400 | 104.283 | 1.216.674 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746.187 | 458.400 | 104.283 | 1.308.870 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721.424 | 458.400 | 104.283 | 1.284.107 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679.586 | 458.400 | 104.283 | 1.242.269 |