Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 405.600 | 104.283 | 1.474.357 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 405.600 | 104.283 | 1.483.562 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 405.600 | 104.283 | 1.573.244 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964.474 | 405.600 | 104.283 | 1.474.357 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973.679 | 405.600 | 104.283 | 1.483.562 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.063.361 | 405.600 | 104.283 | 1.573.244 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.128.929 |
| 405.600 |
| 104.283 |
| 1.638.812 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 405.600 | 104.283 | 1.650.111 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 247.200 | 111.940 | 983.487 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605.218 | 247.200 | 111.940 | 964.358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675.530 | 247.200 | 111.940 | 1.034.670 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653.603 | 247.200 | 111.940 | 1.012.743 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616.346 | 247.200 | 111.940 | 975.486 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 247.200 | 111.940 | 994.266 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 247.200 | 111.940 | 1.083.803 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700.614 | 247.200 | 111.940 | 1.059.754 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659.982 | 247.200 | 111.940 | 1.019.122 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 247.200 | 111.940 | 1.039.951 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774.044 | 247.200 | 111.940 | 1.133.184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747.210 | 247.200 | 111.940 | 1.106.350 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703.142 | 247.200 | 111.940 | 1.062.282 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 247.200 | 111.940 | 1.086.579 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858.753 | 247.200 | 111.940 | 1.217.893 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837.453 | 247.200 | 111.940 | 1.196.593 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745.359 | 247.200 | 111.940 | 1.104.499 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 247.200 | 111.940 | 1.131.747 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 247.200 | 111.940 | 1.270.060 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876.942 | 247.200 | 111.940 | 1.236.082 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822.945 | 247.200 | 111.940 | 1.182.085 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 247.200 | 111.940 | 1.213.587 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.322 | 247.200 | 111.940 | 1.321.462 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925.612 | 247.200 | 111.940 | 1.284.752 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868.886 | 247.200 | 111.940 | 1.228.026 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902.149 | 247.200 | 111.940 | 1.261.289 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900.429 | 247.200 | 111.940 | 1.259.569 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.653 | 247.200 | 111.940 | 1.295.793 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.592 | 247.200 | 111.940 | 1.304.732 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.687 | 247.200 | 111.940 | 1.391.827 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.364 | 247.200 | 111.940 | 1.455.504 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 247.200 | 111.940 | 1.466.477 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 597.960 | 132.000 | 154.314 | 884.274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 641.969 | 132.000 | 154.314 | 928.283 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 608.468 | 132.000 | 154.314 | 894.782 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 688.296 | 132.000 | 154.314 | 974.610 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 648.501 | 132.000 | 154.314 | 934.815 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 731.423 | 132.000 | 154.314 | 1.017.737 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 690.688 | 132.000 | 154.314 | 977.002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 774.779 | 132.000 | 154.314 | 1.061.093 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 730.255 | 132.000 | 154.314 | 1.016.569 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 842.182 | 132.000 | 154.314 | 1.128.496 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 772.711 | 132.000 | 154.314 | 1.059.025 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 897.790 | 132.000 | 154.314 | 1.184.104 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 846.307 | 132.000 | 154.314 | 1.132.621 |
| m3 |
| 1.128.929 |
| 405.600 |
| 104.283 |
| 1.638.812 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.140.228 | 405.600 | 104.283 | 1.650.111 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.347 | 247.200 | 111.940 | 983.487 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605.218 | 247.200 | 111.940 | 964.358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675.530 | 247.200 | 111.940 | 1.034.670 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653.603 | 247.200 | 111.940 | 1.012.743 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616.346 | 247.200 | 111.940 | 975.486 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635.126 | 247.200 | 111.940 | 994.266 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724.663 | 247.200 | 111.940 | 1.083.803 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700.614 | 247.200 | 111.940 | 1.059.754 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659.982 | 247.200 | 111.940 | 1.019.122 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.811 | 247.200 | 111.940 | 1.039.951 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774.044 | 247.200 | 111.940 | 1.133.184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747.210 | 247.200 | 111.940 | 1.106.350 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703.142 | 247.200 | 111.940 | 1.062.282 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727.439 | 247.200 | 111.940 | 1.086.579 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858.753 | 247.200 | 111.940 | 1.217.893 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837.453 | 247.200 | 111.940 | 1.196.593 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745.359 | 247.200 | 111.940 | 1.104.499 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772.607 | 247.200 | 111.940 | 1.131.747 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910.920 | 247.200 | 111.940 | 1.270.060 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876.942 | 247.200 | 111.940 | 1.236.082 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822.945 | 247.200 | 111.940 | 1.182.085 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854.447 | 247.200 | 111.940 | 1.213.587 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962.322 | 247.200 | 111.940 | 1.321.462 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925.612 | 247.200 | 111.940 | 1.284.752 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868.886 | 247.200 | 111.940 | 1.228.026 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902.149 | 247.200 | 111.940 | 1.261.289 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900.429 | 247.200 | 111.940 | 1.259.569 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936.653 | 247.200 | 111.940 | 1.295.793 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.592 | 247.200 | 111.940 | 1.304.732 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.687 | 247.200 | 111.940 | 1.391.827 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.364 | 247.200 | 111.940 | 1.455.504 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 247.200 | 111.940 | 1.466.477 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 597.960 | 132.000 | 154.314 | 884.274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 641.969 | 132.000 | 154.314 | 928.283 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 608.468 | 132.000 | 154.314 | 894.782 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 688.296 | 132.000 | 154.314 | 974.610 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 648.501 | 132.000 | 154.314 | 934.815 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 731.423 | 132.000 | 154.314 | 1.017.737 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 690.688 | 132.000 | 154.314 | 977.002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 774.779 | 132.000 | 154.314 | 1.061.093 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 730.255 | 132.000 | 154.314 | 1.016.569 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 842.182 | 132.000 | 154.314 | 1.128.496 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 772.711 | 132.000 | 154.314 | 1.059.025 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 897.790 | 132.000 | 154.314 | 1.184.104 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x7, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 846.307 | 132.000 | 154.314 | 1.132.621 |