Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 840.979 | 122.400 | 75.746 | 1.039.125 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 801.952 | 122.400 | 75.746 | 1.000.098 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 892.822 | 122.400 | 75.746 | 1.090.968 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 840.979 | 122.400 | 75.746 | 1.039.125 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 801.952 | 122.400 | 75.746 | 1.000.098 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 892.822 | 122.400 | 75.746 | 1.090.968 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 836.931 |
| 122.400 |
| 75.746 |
| 1.035.077 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 985.212 | 122.400 | 75.746 | 1.183.358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 884.395 | 122.400 | 75.746 | 1.082.541 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 954.429 | 122.400 | 75.746 | 1.152.575 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 990.428 | 122.400 | 75.746 | 1.188.574 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.416 | 122.400 | 75.746 | 1.294.562 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 640.251 | 504.000 | 99.909 | 1.244.160 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 694.876 | 504.000 | 99.909 | 1.298.785 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 649.092 | 504.000 | 99.909 | 1.253.001 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 749.811 | 504.000 | 99.909 | 1.353.720 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 699.624 | 504.000 | 99.909 | 1.303.533 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 804.984 | 504.000 | 99.909 | 1.408.893 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 751.451 | 504.000 | 99.909 | 1.355.360 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 840.979 | 504.000 | 99.909 | 1.444.888 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 801.952 | 504.000 | 99.909 | 1.405.861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 892.822 | 504.000 | 99.909 | 1.496.731 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 836.931 | 504.000 | 99.909 | 1.440.840 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 985.212 | 504.000 | 99.909 | 1.589.121 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 884.395 | 504.000 | 99.909 | 1.488.304 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 954.429 | 504.000 | 99.909 | 1.558.338 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 990.428 | 504.000 | 99.909 | 1.594.337 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.416 | 504.000 | 99.909 | 1.700.325 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 640.251 | 264.000 | 75.746 | 979.997 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 694.876 | 264.000 | 75.746 | 1.034.622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 649.092 | 264.000 | 75.746 | 988.838 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 749.811 | 264.000 | 75.746 | 1.089.557 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 699.624 | 264.000 | 75.746 | 1.039.370 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 804.984 | 264.000 | 75.746 | 1.144.730 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 751.451 | 264.000 | 75.746 | 1.091.197 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 840.979 | 264.000 | 75.746 | 1.180.725 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 801.952 | 264.000 | 75.746 | 1.141.698 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 892.822 | 264.000 | 75.746 | 1.232.568 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 836.931 | 264.000 | 75.746 | 1.176.677 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 985.212 | 264.000 | 75.746 | 1.324.958 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 884.395 | 264.000 | 75.746 | 1.224.141 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 954.429 | 264.000 | 75.746 | 1.294.175 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 990.428 | 264.000 | 75.746 | 1.330.174 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.416 | 264.000 | 75.746 | 1.436.162 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 633.974 | 220.800 | 75.746 | 930.520 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 688.064 | 220.800 | 75.746 | 984.610 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 642.729 | 220.800 | 75.746 | 939.275 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 742.460 | 220.800 | 75.746 | 1.039.006 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 692.765 | 220.800 | 75.746 | 989.311 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.092 | 220.800 | 75.746 | 1.093.638 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 744.084 | 220.800 | 75.746 | 1.040.630 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 832.734 | 220.800 | 75.746 | 1.129.280 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 794.090 | 220.800 | 75.746 | 1.090.636 |
| m3 |
| 836.931 |
| 122.400 |
| 75.746 |
| 1.035.077 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 985.212 | 122.400 | 75.746 | 1.183.358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 884.395 | 122.400 | 75.746 | 1.082.541 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 954.429 | 122.400 | 75.746 | 1.152.575 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 990.428 | 122.400 | 75.746 | 1.188.574 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.416 | 122.400 | 75.746 | 1.294.562 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 640.251 | 504.000 | 99.909 | 1.244.160 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 694.876 | 504.000 | 99.909 | 1.298.785 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 649.092 | 504.000 | 99.909 | 1.253.001 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 749.811 | 504.000 | 99.909 | 1.353.720 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 699.624 | 504.000 | 99.909 | 1.303.533 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 804.984 | 504.000 | 99.909 | 1.408.893 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 751.451 | 504.000 | 99.909 | 1.355.360 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 840.979 | 504.000 | 99.909 | 1.444.888 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 801.952 | 504.000 | 99.909 | 1.405.861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 892.822 | 504.000 | 99.909 | 1.496.731 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 836.931 | 504.000 | 99.909 | 1.440.840 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 985.212 | 504.000 | 99.909 | 1.589.121 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 884.395 | 504.000 | 99.909 | 1.488.304 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 954.429 | 504.000 | 99.909 | 1.558.338 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 990.428 | 504.000 | 99.909 | 1.594.337 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.416 | 504.000 | 99.909 | 1.700.325 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 640.251 | 264.000 | 75.746 | 979.997 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 694.876 | 264.000 | 75.746 | 1.034.622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 649.092 | 264.000 | 75.746 | 988.838 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 749.811 | 264.000 | 75.746 | 1.089.557 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 699.624 | 264.000 | 75.746 | 1.039.370 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 804.984 | 264.000 | 75.746 | 1.144.730 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 751.451 | 264.000 | 75.746 | 1.091.197 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 840.979 | 264.000 | 75.746 | 1.180.725 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 801.952 | 264.000 | 75.746 | 1.141.698 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 892.822 | 264.000 | 75.746 | 1.232.568 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 836.931 | 264.000 | 75.746 | 1.176.677 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 985.212 | 264.000 | 75.746 | 1.324.958 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 884.395 | 264.000 | 75.746 | 1.224.141 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 954.429 | 264.000 | 75.746 | 1.294.175 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 990.428 | 264.000 | 75.746 | 1.330.174 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.416 | 264.000 | 75.746 | 1.436.162 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 633.974 | 220.800 | 75.746 | 930.520 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 688.064 | 220.800 | 75.746 | 984.610 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 642.729 | 220.800 | 75.746 | 939.275 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 742.460 | 220.800 | 75.746 | 1.039.006 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 692.765 | 220.800 | 75.746 | 989.311 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.092 | 220.800 | 75.746 | 1.093.638 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 744.084 | 220.800 | 75.746 | 1.040.630 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 832.734 | 220.800 | 75.746 | 1.129.280 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 794.090 | 220.800 | 75.746 | 1.090.636 |