Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 975.553 | 664.800 | 99.909 | 1.740.262 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 875.724 | 664.800 | 99.909 | 1.640.433 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.071 | 664.800 | 99.909 | 1.709.780 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 975.553 | 664.800 | 99.909 | 1.740.262 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 875.724 | 664.800 | 99.909 | 1.640.433 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.071 | 664.800 | 99.909 | 1.709.780 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 980.718 |
| 664.800 |
| 99.909 |
| 1.745.427 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.085.667 | 664.800 | 99.909 | 1.850.376 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 633.974 | 744.000 | 108.972 | 1.486.946 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 688.064 | 744.000 | 108.972 | 1.541.036 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 642.729 | 744.000 | 108.972 | 1.495.701 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 742.460 | 744.000 | 108.972 | 1.595.432 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 692.765 | 744.000 | 108.972 | 1.545.737 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.092 | 744.000 | 108.972 | 1.650.064 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 744.084 | 744.000 | 108.972 | 1.597.056 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 832.734 | 744.000 | 108.972 | 1.685.706 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 794.090 | 744.000 | 108.972 | 1.647.062 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 884.069 | 744.000 | 108.972 | 1.737.041 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 828.726 | 744.000 | 108.972 | 1.681.698 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 975.553 | 744.000 | 108.972 | 1.828.525 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 875.724 | 744.000 | 108.972 | 1.728.696 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.071 | 744.000 | 108.972 | 1.798.043 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 980.718 | 744.000 | 108.972 | 1.833.690 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.085.667 | 744.000 | 108.972 | 1.938.639 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 651.817 | 309.600 | 99.909 | 1.061.326 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 633.974 | 309.600 | 99.909 | 1.043.483 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 710.551 | 309.600 | 99.909 | 1.120.060 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 688.064 | 309.600 | 99.909 | 1.097.573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 642.729 | 309.600 | 99.909 | 1.052.238 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 664.016 | 309.600 | 99.909 | 1.073.525 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 768.025 | 309.600 | 99.909 | 1.177.534 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 742.460 | 309.600 | 99.909 | 1.151.969 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 692.765 | 309.600 | 99.909 | 1.102.274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 716.483 | 309.600 | 99.909 | 1.125.992 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 824.236 | 309.600 | 99.909 | 1.233.745 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.092 | 309.600 | 99.909 | 1.206.601 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 744.084 | 309.600 | 99.909 | 1.153.593 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 769.259 | 309.600 | 99.909 | 1.178.768 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 853.304 | 309.600 | 99.909 | 1.262.813 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 832.734 | 309.600 | 99.909 | 1.242.243 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 794.090 | 309.600 | 99.909 | 1.203.599 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 821.480 | 309.600 | 99.909 | 1.230.989 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.545 | 309.600 | 99.909 | 1.347.054 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 884.069 | 309.600 | 99.909 | 1.293.578 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 828.726 | 309.600 | 99.909 | 1.238.235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 848.901 | 309.600 | 99.909 | 1.258.410 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.000.459 | 309.600 | 99.909 | 1.409.968 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 975.553 | 309.600 | 99.909 | 1.385.062 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 875.724 | 309.600 | 99.909 | 1.285.233 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 926.689 | 309.600 | 99.909 | 1.336.198 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.071 | 309.600 | 99.909 | 1.354.580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 970.839 | 309.600 | 99.909 | 1.380.348 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 980.718 | 309.600 | 99.909 | 1.390.227 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 980.718 |
| 664.800 |
| 99.909 |
| 1.745.427 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.085.667 | 664.800 | 99.909 | 1.850.376 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 633.974 | 744.000 | 108.972 | 1.486.946 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 688.064 | 744.000 | 108.972 | 1.541.036 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 642.729 | 744.000 | 108.972 | 1.495.701 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 742.460 | 744.000 | 108.972 | 1.595.432 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 692.765 | 744.000 | 108.972 | 1.545.737 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.092 | 744.000 | 108.972 | 1.650.064 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 744.084 | 744.000 | 108.972 | 1.597.056 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 832.734 | 744.000 | 108.972 | 1.685.706 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 794.090 | 744.000 | 108.972 | 1.647.062 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 884.069 | 744.000 | 108.972 | 1.737.041 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 828.726 | 744.000 | 108.972 | 1.681.698 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 975.553 | 744.000 | 108.972 | 1.828.525 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 875.724 | 744.000 | 108.972 | 1.728.696 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.071 | 744.000 | 108.972 | 1.798.043 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 980.718 | 744.000 | 108.972 | 1.833.690 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.085.667 | 744.000 | 108.972 | 1.938.639 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 651.817 | 309.600 | 99.909 | 1.061.326 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 633.974 | 309.600 | 99.909 | 1.043.483 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 710.551 | 309.600 | 99.909 | 1.120.060 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 688.064 | 309.600 | 99.909 | 1.097.573 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 642.729 | 309.600 | 99.909 | 1.052.238 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 664.016 | 309.600 | 99.909 | 1.073.525 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 768.025 | 309.600 | 99.909 | 1.177.534 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 742.460 | 309.600 | 99.909 | 1.151.969 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 692.765 | 309.600 | 99.909 | 1.102.274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 716.483 | 309.600 | 99.909 | 1.125.992 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 824.236 | 309.600 | 99.909 | 1.233.745 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797.092 | 309.600 | 99.909 | 1.206.601 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 744.084 | 309.600 | 99.909 | 1.153.593 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 769.259 | 309.600 | 99.909 | 1.178.768 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 853.304 | 309.600 | 99.909 | 1.262.813 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 832.734 | 309.600 | 99.909 | 1.242.243 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 794.090 | 309.600 | 99.909 | 1.203.599 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 821.480 | 309.600 | 99.909 | 1.230.989 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.545 | 309.600 | 99.909 | 1.347.054 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 884.069 | 309.600 | 99.909 | 1.293.578 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 828.726 | 309.600 | 99.909 | 1.238.235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 848.901 | 309.600 | 99.909 | 1.258.410 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.000.459 | 309.600 | 99.909 | 1.409.968 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 975.553 | 309.600 | 99.909 | 1.385.062 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 875.724 | 309.600 | 99.909 | 1.285.233 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 926.689 | 309.600 | 99.909 | 1.336.198 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.071 | 309.600 | 99.909 | 1.354.580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 970.839 | 309.600 | 99.909 | 1.380.348 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 980.718 | 309.600 | 99.909 | 1.390.227 |