Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép bệ đỡ máy phát, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 2.949.600 | 216.472 | 21.527.222 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép bệ đỡ máy phát, đường kính <= 18mm | tấn | 18.949.060 | 2.224.800 | 650.191 | 21.824.051 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép bệ đỡ máy phát, đường kính > 18mm | tấn | 18.930.166 | 1.653.600 | 650.957 | 21.234.723 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép bệ đỡ máy phát, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 2.949.600 | 216.472 | 21.527.222 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép bệ đỡ máy phát, đường kính <= 18mm | tấn | 18.949.060 | 2.224.800 | 650.191 | 21.824.051 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép bệ đỡ máy phát, đường kính > 18mm | tấn | 18.930.166 | 1.653.600 | 650.957 | 21.234.723 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <= 10mm |
| tấn |
| 18.361.150 |
| 3.108.000 |
| 216.472 |
| 21.685.622 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <= 18mm | tấn | 18.945.421 | 2.467.200 | 634.505 | 22.047.126 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính > 18mm | tấn | 18.930.166 | 1.922.400 | 650.957 | 21.503.523 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép sàn dày > =30 cm, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 3.336.000 | 216.472 | 21.913.622 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép sàn dày > =30 cm, đường kính <= 18mm | tấn | 18.944.956 | 2.409.600 | 635.681 | 21.990.237 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép sàn dày > =30 cm, đường kính > 18mm | tấn | 18.930.166 | 1.752.000 | 653.702 | 21.335.868 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép móng, nền, bản đáy, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 2.580.000 | 228.606 | 21.169.756 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép móng, nền, bản đáy, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 18.945.421 | 1.840.800 | 646.640 | 21.432.861 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép móng, nền, bản đáy, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 18.930.166 | 1.341.600 | 663.092 | 20.934.858 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép tường, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 3.172.800 | 228.606 | 21.762.556 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép tường, đường kính <= 18mm | tấn | 18.945.421 | 2.604.000 | 646.640 | 22.196.061 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép tường, đường kính > 18mm | tấn | 18.930.166 | 2.059.200 | 663.092 | 21.652.458 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép trụ pin, trụ biên, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 3.444.000 | 228.606 | 22.033.756 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép trụ pin, trụ biên, đường kính <= 18mm | tấn | 18.949.060 | 2.234.400 | 662.326 | 21.845.786 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép trụ pin, trụ biên, đường kính > 18mm | tấn | 18.948.364 | 1.838.400 | 749.367 | 21.536.131 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 3.165.600 | 228.606 | 21.755.356 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng, đường kính <= 18mm | tấn | 18.945.421 | 2.580.000 | 646.640 | 22.172.061 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng, đường kính > 18mm | tấn | 18.930.166 | 2.037.600 | 663.092 | 21.630.858 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép dốc nước, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 2.949.600 | 228.606 | 21.539.356 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép dốc nước, đường kính <= 18mm | tấn | 18.949.060 | 2.224.800 | 662.326 | 21.836.186 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép dốc nước, đường kính > 18mm | tấn | 18.930.166 | 1.653.600 | 663.092 | 21.246.858 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép tháp điều áp, đường kính <= 10mm, chiều cao <= 25 m | tấn | 18.361.150 | 5.200.800 | 351.283 | 23.913.233 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép tháp điều áp, đường kính <= 10mm, chiều cao > 25 m | tấn | 18.361.150 | 5.721.600 | 535.297 | 24.618.047 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép tháp điều áp, đường kính <= 18mm, chiều cao <= 25 m | tấn | 18.958.766 | 4.401.600 | 830.885 | 24.191.251 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép tháp điều áp, đường kính <= 18mm, chiều cao > 25 m | tấn | 18.958.766 | 4.840.800 | 1.014.900 | 24.814.466 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép tháp điều áp, đường kính > 18mm, chiều cao <= 25 m | tấn | 18.930.166 | 3.895.200 | 788.513 | 23.613.879 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép tháp điều áp, đường kính > 18mm, chiều cao > 25 m | tấn | 18.930.166 | 4.284.000 | 972.528 | 24.186.694 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 3.393.600 | 228.606 | 21.983.356 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đường kính <= 18mm | tấn | 18.949.060 | 2.558.400 | 662.326 | 22.169.786 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đường kính > 18mm | tấn | 18.930.166 | 1.903.200 | 663.092 | 21.496.458 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 4.380.000 | 228.606 | 22.969.756 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút, đường kính <= 18mm | tấn | 19.043.690 | 3.489.600 | 1.105.467 | 23.638.757 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút, đường kính > 18mm | tấn | 19.015.090 | 3.062.400 | 1.063.095 | 23.140.585 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép buồng xoắn, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 4.132.800 | 228.606 | 22.722.556 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép buồng xoắn, đường kính <= 18mm | tấn | 18.944.956 | 3.230.400 | 647.816 | 22.823.172 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép buồng xoắn, đường kính > 18mm | tấn | 18.930.166 | 2.964.000 | 665.837 | 22.560.003 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép bệ đỡ máy phát, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 2.949.600 | 228.606 | 21.539.356 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép bệ đỡ máy phát, đường kính <= 18mm | tấn | 18.949.060 | 2.224.800 | 662.326 | 21.836.186 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép bệ đỡ máy phát, đường kính > 18mm | tấn | 18.930.166 | 1.653.600 | 663.092 | 21.246.858 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 3.108.000 | 228.606 | 21.697.756 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <= 18mm | tấn | 18.945.421 | 2.467.200 | 646.640 | 22.059.261 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính > 18mm | tấn | 18.930.166 | 1.922.400 | 663.092 | 21.515.658 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép sàn dày > =30 cm, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 3.336.000 | 228.606 | 21.925.756 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép sàn dày > =30 cm, đường kính <= 18mm | tấn | 18.944.956 | 2.409.600 | 647.816 | 22.002.372 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép sàn dày > =30 cm, đường kính > 18mm | tấn | 18.930.166 | 1.752.000 | 665.837 | 21.348.003 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép móng, nền, bản đáy, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 2.580.000 | 220.781 | 21.161.931 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép móng, nền, bản đáy, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 18.945.421 | 1.840.800 | 638.814 | 21.425.035 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <= 10mm |
| tấn |
| 18.361.150 |
| 3.108.000 |
| 216.472 |
| 21.685.622 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <= 18mm | tấn | 18.945.421 | 2.467.200 | 634.505 | 22.047.126 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính > 18mm | tấn | 18.930.166 | 1.922.400 | 650.957 | 21.503.523 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép sàn dày > =30 cm, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 3.336.000 | 216.472 | 21.913.622 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép sàn dày > =30 cm, đường kính <= 18mm | tấn | 18.944.956 | 2.409.600 | 635.681 | 21.990.237 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 16T, cốt thép sàn dày > =30 cm, đường kính > 18mm | tấn | 18.930.166 | 1.752.000 | 653.702 | 21.335.868 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép móng, nền, bản đáy, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 2.580.000 | 228.606 | 21.169.756 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép móng, nền, bản đáy, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 18.945.421 | 1.840.800 | 646.640 | 21.432.861 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép móng, nền, bản đáy, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 18.930.166 | 1.341.600 | 663.092 | 20.934.858 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép tường, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 3.172.800 | 228.606 | 21.762.556 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép tường, đường kính <= 18mm | tấn | 18.945.421 | 2.604.000 | 646.640 | 22.196.061 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép tường, đường kính > 18mm | tấn | 18.930.166 | 2.059.200 | 663.092 | 21.652.458 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép trụ pin, trụ biên, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 3.444.000 | 228.606 | 22.033.756 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép trụ pin, trụ biên, đường kính <= 18mm | tấn | 18.949.060 | 2.234.400 | 662.326 | 21.845.786 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép trụ pin, trụ biên, đường kính > 18mm | tấn | 18.948.364 | 1.838.400 | 749.367 | 21.536.131 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 3.165.600 | 228.606 | 21.755.356 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng, đường kính <= 18mm | tấn | 18.945.421 | 2.580.000 | 646.640 | 22.172.061 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng, đường kính > 18mm | tấn | 18.930.166 | 2.037.600 | 663.092 | 21.630.858 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép dốc nước, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 2.949.600 | 228.606 | 21.539.356 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép dốc nước, đường kính <= 18mm | tấn | 18.949.060 | 2.224.800 | 662.326 | 21.836.186 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép dốc nước, đường kính > 18mm | tấn | 18.930.166 | 1.653.600 | 663.092 | 21.246.858 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép tháp điều áp, đường kính <= 10mm, chiều cao <= 25 m | tấn | 18.361.150 | 5.200.800 | 351.283 | 23.913.233 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép tháp điều áp, đường kính <= 10mm, chiều cao > 25 m | tấn | 18.361.150 | 5.721.600 | 535.297 | 24.618.047 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép tháp điều áp, đường kính <= 18mm, chiều cao <= 25 m | tấn | 18.958.766 | 4.401.600 | 830.885 | 24.191.251 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép tháp điều áp, đường kính <= 18mm, chiều cao > 25 m | tấn | 18.958.766 | 4.840.800 | 1.014.900 | 24.814.466 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép tháp điều áp, đường kính > 18mm, chiều cao <= 25 m | tấn | 18.930.166 | 3.895.200 | 788.513 | 23.613.879 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép tháp điều áp, đường kính > 18mm, chiều cao > 25 m | tấn | 18.930.166 | 4.284.000 | 972.528 | 24.186.694 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 3.393.600 | 228.606 | 21.983.356 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đường kính <= 18mm | tấn | 18.949.060 | 2.558.400 | 662.326 | 22.169.786 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đường kính > 18mm | tấn | 18.930.166 | 1.903.200 | 663.092 | 21.496.458 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 4.380.000 | 228.606 | 22.969.756 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút, đường kính <= 18mm | tấn | 19.043.690 | 3.489.600 | 1.105.467 | 23.638.757 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút, đường kính > 18mm | tấn | 19.015.090 | 3.062.400 | 1.063.095 | 23.140.585 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép buồng xoắn, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 4.132.800 | 228.606 | 22.722.556 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép buồng xoắn, đường kính <= 18mm | tấn | 18.944.956 | 3.230.400 | 647.816 | 22.823.172 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép buồng xoắn, đường kính > 18mm | tấn | 18.930.166 | 2.964.000 | 665.837 | 22.560.003 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép bệ đỡ máy phát, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 2.949.600 | 228.606 | 21.539.356 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép bệ đỡ máy phát, đường kính <= 18mm | tấn | 18.949.060 | 2.224.800 | 662.326 | 21.836.186 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép bệ đỡ máy phát, đường kính > 18mm | tấn | 18.930.166 | 1.653.600 | 663.092 | 21.246.858 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 3.108.000 | 228.606 | 21.697.756 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <= 18mm | tấn | 18.945.421 | 2.467.200 | 646.640 | 22.059.261 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính > 18mm | tấn | 18.930.166 | 1.922.400 | 663.092 | 21.515.658 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép sàn dày > =30 cm, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 3.336.000 | 228.606 | 21.925.756 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép sàn dày > =30 cm, đường kính <= 18mm | tấn | 18.944.956 | 2.409.600 | 647.816 | 22.002.372 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 25T, cốt thép sàn dày > =30 cm, đường kính > 18mm | tấn | 18.930.166 | 1.752.000 | 665.837 | 21.348.003 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép móng, nền, bản đáy, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 2.580.000 | 220.781 | 21.161.931 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép công trình thuỷ công bằng cẩn cẩu 40T, cốt thép móng, nền, bản đáy, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 18.945.421 | 1.840.800 | 638.814 | 21.425.035 |