Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 867.371 | 513.600 | 75.771 | 1.456.742 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 898.390 | 513.600 | 75.771 | 1.487.761 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.002.957 | 513.600 | 75.771 | 1.592.328 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 867.371 | 513.600 | 75.771 | 1.456.742 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 898.390 | 513.600 | 75.771 | 1.487.761 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.002.957 | 513.600 | 75.771 | 1.592.328 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.091.106 |
| 513.600 |
| 75.771 |
| 1.680.477 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 596.346 | 362.400 | 53.643 | 1.012.389 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 644.022 | 362.400 | 53.643 | 1.060.065 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 607.312 | 362.400 | 53.643 | 1.023.355 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 690.344 | 362.400 | 53.643 | 1.106.387 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 650.308 | 362.400 | 53.643 | 1.066.351 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 736.257 | 362.400 | 53.643 | 1.152.300 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 692.835 | 362.400 | 53.643 | 1.108.878 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 825.177 | 362.400 | 53.643 | 1.241.220 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 734.434 | 362.400 | 53.643 | 1.150.477 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 864.088 | 362.400 | 53.643 | 1.280.131 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 810.882 | 362.400 | 53.643 | 1.226.925 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 912.044 | 362.400 | 53.643 | 1.328.087 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 856.150 | 362.400 | 53.643 | 1.272.193 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 887.231 | 362.400 | 53.643 | 1.303.274 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 931.731 | 362.400 | 53.643 | 1.347.774 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.080.293 | 362.400 | 53.643 | 1.496.336 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 599.313 | 460.800 | 53.643 | 1.113.756 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 647.226 | 460.800 | 53.643 | 1.161.669 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 610.333 | 460.800 | 53.643 | 1.124.776 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 693.778 | 460.800 | 53.643 | 1.208.221 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 653.543 | 460.800 | 53.643 | 1.167.986 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 739.920 | 460.800 | 53.643 | 1.254.363 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 696.282 | 460.800 | 53.643 | 1.210.725 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 829.283 | 460.800 | 53.643 | 1.343.726 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 738.087 | 460.800 | 53.643 | 1.252.530 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 868.387 | 460.800 | 53.643 | 1.382.830 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 814.916 | 460.800 | 53.643 | 1.329.359 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 916.581 | 460.800 | 53.643 | 1.431.024 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 860.410 | 460.800 | 53.643 | 1.374.853 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 891.645 | 460.800 | 53.643 | 1.406.088 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 936.367 | 460.800 | 53.643 | 1.450.810 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.085.667 | 460.800 | 53.643 | 1.600.110 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605.247 | 492.000 | 75.771 | 1.173.018 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653.635 | 492.000 | 75.771 | 1.221.406 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616.376 | 492.000 | 75.771 | 1.184.147 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700.648 | 492.000 | 75.771 | 1.268.419 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 660.014 | 492.000 | 75.771 | 1.227.785 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747.246 | 492.000 | 75.771 | 1.315.017 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703.176 | 492.000 | 75.771 | 1.270.947 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837.494 | 492.000 | 75.771 | 1.405.265 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745.395 | 492.000 | 75.771 | 1.313.166 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876.985 | 492.000 | 75.771 | 1.444.756 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822.985 | 492.000 | 75.771 | 1.390.756 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925.657 | 492.000 | 75.771 | 1.493.428 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868.928 | 492.000 | 75.771 | 1.436.699 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900.473 | 492.000 | 75.771 | 1.468.244 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.091.106 |
| 513.600 |
| 75.771 |
| 1.680.477 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 596.346 | 362.400 | 53.643 | 1.012.389 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 644.022 | 362.400 | 53.643 | 1.060.065 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 607.312 | 362.400 | 53.643 | 1.023.355 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 690.344 | 362.400 | 53.643 | 1.106.387 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 650.308 | 362.400 | 53.643 | 1.066.351 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 736.257 | 362.400 | 53.643 | 1.152.300 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 692.835 | 362.400 | 53.643 | 1.108.878 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 825.177 | 362.400 | 53.643 | 1.241.220 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 734.434 | 362.400 | 53.643 | 1.150.477 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 864.088 | 362.400 | 53.643 | 1.280.131 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 810.882 | 362.400 | 53.643 | 1.226.925 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 912.044 | 362.400 | 53.643 | 1.328.087 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 856.150 | 362.400 | 53.643 | 1.272.193 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 887.231 | 362.400 | 53.643 | 1.303.274 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 931.731 | 362.400 | 53.643 | 1.347.774 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.080.293 | 362.400 | 53.643 | 1.496.336 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 599.313 | 460.800 | 53.643 | 1.113.756 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 647.226 | 460.800 | 53.643 | 1.161.669 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 610.333 | 460.800 | 53.643 | 1.124.776 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 693.778 | 460.800 | 53.643 | 1.208.221 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 653.543 | 460.800 | 53.643 | 1.167.986 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 739.920 | 460.800 | 53.643 | 1.254.363 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 696.282 | 460.800 | 53.643 | 1.210.725 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 829.283 | 460.800 | 53.643 | 1.343.726 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 738.087 | 460.800 | 53.643 | 1.252.530 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 868.387 | 460.800 | 53.643 | 1.382.830 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 814.916 | 460.800 | 53.643 | 1.329.359 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 916.581 | 460.800 | 53.643 | 1.431.024 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 860.410 | 460.800 | 53.643 | 1.374.853 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 891.645 | 460.800 | 53.643 | 1.406.088 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 936.367 | 460.800 | 53.643 | 1.450.810 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.085.667 | 460.800 | 53.643 | 1.600.110 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605.247 | 492.000 | 75.771 | 1.173.018 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653.635 | 492.000 | 75.771 | 1.221.406 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616.376 | 492.000 | 75.771 | 1.184.147 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700.648 | 492.000 | 75.771 | 1.268.419 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 660.014 | 492.000 | 75.771 | 1.227.785 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747.246 | 492.000 | 75.771 | 1.315.017 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703.176 | 492.000 | 75.771 | 1.270.947 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837.494 | 492.000 | 75.771 | 1.405.265 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745.395 | 492.000 | 75.771 | 1.313.166 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876.985 | 492.000 | 75.771 | 1.444.756 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822.985 | 492.000 | 75.771 | 1.390.756 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925.657 | 492.000 | 75.771 | 1.493.428 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868.928 | 492.000 | 75.771 | 1.436.699 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900.473 | 492.000 | 75.771 | 1.468.244 |