Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 836.357 | 448.800 | 28.913 | 1.314.070 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 748.872 | 448.800 | 28.913 | 1.226.585 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 875.207 | 448.800 | 28.913 | 1.352.920 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 836.357 | 448.800 | 28.913 | 1.314.070 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 748.872 | 448.800 | 28.913 | 1.226.585 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 875.207 | 448.800 | 28.913 | 1.352.920 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 788.722 |
| 448.800 |
| 28.913 |
| 1.266.435 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 922.796 | 448.800 | 28.913 | 1.400.509 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 867.371 | 448.800 | 28.913 | 1.345.084 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 898.390 | 448.800 | 28.913 | 1.376.103 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.002.957 | 448.800 | 28.913 | 1.480.670 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.091.106 | 448.800 | 28.913 | 1.568.819 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 657.667 | 537.600 | 75.771 | 1.271.038 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 620.587 | 537.600 | 75.771 | 1.233.958 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 705.182 | 537.600 | 75.771 | 1.318.553 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 663.879 | 537.600 | 75.771 | 1.277.250 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 750.412 | 537.600 | 75.771 | 1.363.783 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 707.702 | 537.600 | 75.771 | 1.321.073 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 836.357 | 537.600 | 75.771 | 1.449.728 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 748.872 | 537.600 | 75.771 | 1.362.243 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 875.207 | 537.600 | 75.771 | 1.488.578 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 788.722 | 537.600 | 75.771 | 1.402.093 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 922.796 | 537.600 | 75.771 | 1.536.167 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 867.371 | 537.600 | 75.771 | 1.480.742 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 898.390 | 537.600 | 75.771 | 1.511.761 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.002.957 | 537.600 | 75.771 | 1.616.328 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.091.106 | 537.600 | 75.771 | 1.704.477 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 657.667 | 597.600 | 75.771 | 1.331.038 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 620.587 | 597.600 | 75.771 | 1.293.958 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 705.182 | 597.600 | 75.771 | 1.378.553 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 663.879 | 597.600 | 75.771 | 1.337.250 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 750.412 | 597.600 | 75.771 | 1.423.783 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 707.702 | 597.600 | 75.771 | 1.381.073 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 836.357 | 597.600 | 75.771 | 1.509.728 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 748.872 | 597.600 | 75.771 | 1.422.243 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 875.207 | 597.600 | 75.771 | 1.548.578 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 788.722 | 597.600 | 75.771 | 1.462.093 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 922.796 | 597.600 | 75.771 | 1.596.167 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 867.371 | 597.600 | 75.771 | 1.540.742 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 898.390 | 597.600 | 75.771 | 1.571.761 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.002.957 | 597.600 | 75.771 | 1.676.328 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.091.106 | 597.600 | 75.771 | 1.764.477 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 657.667 | 513.600 | 75.771 | 1.247.038 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 620.587 | 513.600 | 75.771 | 1.209.958 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 705.182 | 513.600 | 75.771 | 1.294.553 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 663.879 | 513.600 | 75.771 | 1.253.250 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 750.412 | 513.600 | 75.771 | 1.339.783 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 707.702 | 513.600 | 75.771 | 1.297.073 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 836.357 | 513.600 | 75.771 | 1.425.728 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 748.872 | 513.600 | 75.771 | 1.338.243 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 875.207 | 513.600 | 75.771 | 1.464.578 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 788.722 | 513.600 | 75.771 | 1.378.093 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 922.796 | 513.600 | 75.771 | 1.512.167 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 788.722 |
| 448.800 |
| 28.913 |
| 1.266.435 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 922.796 | 448.800 | 28.913 | 1.400.509 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 867.371 | 448.800 | 28.913 | 1.345.084 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 898.390 | 448.800 | 28.913 | 1.376.103 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.002.957 | 448.800 | 28.913 | 1.480.670 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.091.106 | 448.800 | 28.913 | 1.568.819 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 657.667 | 537.600 | 75.771 | 1.271.038 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 620.587 | 537.600 | 75.771 | 1.233.958 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 705.182 | 537.600 | 75.771 | 1.318.553 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 663.879 | 537.600 | 75.771 | 1.277.250 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 750.412 | 537.600 | 75.771 | 1.363.783 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 707.702 | 537.600 | 75.771 | 1.321.073 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 836.357 | 537.600 | 75.771 | 1.449.728 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 748.872 | 537.600 | 75.771 | 1.362.243 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 875.207 | 537.600 | 75.771 | 1.488.578 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 788.722 | 537.600 | 75.771 | 1.402.093 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 922.796 | 537.600 | 75.771 | 1.536.167 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 867.371 | 537.600 | 75.771 | 1.480.742 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 898.390 | 537.600 | 75.771 | 1.511.761 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.002.957 | 537.600 | 75.771 | 1.616.328 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.091.106 | 537.600 | 75.771 | 1.704.477 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 657.667 | 597.600 | 75.771 | 1.331.038 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 620.587 | 597.600 | 75.771 | 1.293.958 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 705.182 | 597.600 | 75.771 | 1.378.553 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 663.879 | 597.600 | 75.771 | 1.337.250 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 750.412 | 597.600 | 75.771 | 1.423.783 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 707.702 | 597.600 | 75.771 | 1.381.073 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 836.357 | 597.600 | 75.771 | 1.509.728 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 748.872 | 597.600 | 75.771 | 1.422.243 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 875.207 | 597.600 | 75.771 | 1.548.578 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 788.722 | 597.600 | 75.771 | 1.462.093 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 922.796 | 597.600 | 75.771 | 1.596.167 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 867.371 | 597.600 | 75.771 | 1.540.742 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 898.390 | 597.600 | 75.771 | 1.571.761 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.002.957 | 597.600 | 75.771 | 1.676.328 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.091.106 | 597.600 | 75.771 | 1.764.477 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 657.667 | 513.600 | 75.771 | 1.247.038 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 620.587 | 513.600 | 75.771 | 1.209.958 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 705.182 | 513.600 | 75.771 | 1.294.553 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 663.879 | 513.600 | 75.771 | 1.253.250 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 750.412 | 513.600 | 75.771 | 1.339.783 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 707.702 | 513.600 | 75.771 | 1.297.073 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 836.357 | 513.600 | 75.771 | 1.425.728 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 748.872 | 513.600 | 75.771 | 1.338.243 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 875.207 | 513.600 | 75.771 | 1.464.578 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 788.722 | 513.600 | 75.771 | 1.378.093 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 922.796 | 513.600 | 75.771 | 1.512.167 |