Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.638 | 492.000 | 75.771 | 1.513.409 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.416 | 492.000 | 75.771 | 1.664.187 | |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 768.025 | 544.800 | 251.107 | 1.563.932 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945.638 | 492.000 | 75.771 | 1.513.409 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.416 | 492.000 | 75.771 | 1.664.187 | |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 768.025 | 544.800 | 251.107 | 1.563.932 | |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 716.483 |
| 544.800 |
| 251.107 |
| 1.512.390 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 824.236 | 544.800 | 251.107 | 1.620.143 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 769.259 | 544.800 | 251.107 | 1.565.166 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 853.304 | 544.800 | 251.107 | 1.649.211 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 821.480 | 544.800 | 251.107 | 1.617.387 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.545 | 544.800 | 251.107 | 1.733.452 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 848.901 | 544.800 | 251.107 | 1.644.808 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.000.459 | 544.800 | 251.107 | 1.796.366 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 926.689 | 544.800 | 251.107 | 1.722.596 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 970.839 | 544.800 | 251.107 | 1.766.746 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.022.612 | 544.800 | 251.107 | 1.818.519 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.534 | 544.800 | 251.107 | 1.892.441 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 768.025 | 595.200 | 294.421 | 1.657.646 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 716.483 | 595.200 | 294.421 | 1.606.104 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 824.236 | 595.200 | 294.421 | 1.713.857 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 769.259 | 595.200 | 294.421 | 1.658.880 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 853.304 | 595.200 | 294.421 | 1.742.925 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 821.480 | 595.200 | 294.421 | 1.711.101 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.545 | 595.200 | 294.421 | 1.827.166 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 848.901 | 595.200 | 294.421 | 1.738.522 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.000.459 | 595.200 | 294.421 | 1.890.080 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 926.689 | 595.200 | 294.421 | 1.816.310 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 970.839 | 595.200 | 294.421 | 1.860.460 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.022.612 | 595.200 | 294.421 | 1.912.233 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.534 | 595.200 | 294.421 | 1.986.155 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 768.025 | 379.200 | 237.682 | 1.384.907 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 716.483 | 379.200 | 237.682 | 1.333.365 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 824.236 | 379.200 | 237.682 | 1.441.118 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 769.259 | 379.200 | 237.682 | 1.386.141 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 853.304 | 379.200 | 237.682 | 1.470.186 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 821.480 | 379.200 | 237.682 | 1.438.362 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.545 | 379.200 | 237.682 | 1.554.427 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 848.901 | 379.200 | 237.682 | 1.465.783 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.000.459 | 379.200 | 237.682 | 1.617.341 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 926.689 | 379.200 | 237.682 | 1.543.571 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 970.839 | 379.200 | 237.682 | 1.587.721 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.022.612 | 379.200 | 237.682 | 1.639.494 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.534 | 379.200 | 237.682 | 1.713.416 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 3.249.600 | 105.930 | 21.716.680 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | tấn | 18.946.634 | 1.725.600 | 529.061 | 21.201.295 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | tấn | 18.918.034 | 1.581.600 | 471.003 | 20.970.637 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 4.872.000 | 127.116 | 23.360.266 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | tấn | 18.945.016 | 2.901.600 | 918.868 | 22.765.484 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | tấn | 18.630.400 | 3.900.000 | 105.930 | 22.636.330 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 5.421.600 | 105.930 | 23.888.680 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18mm | tấn | 19.043.690 | 3.019.200 | 982.398 | 23.045.288 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18mm | tấn | 19.015.090 | 2.515.200 | 908.653 | 22.438.943 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 716.483 |
| 544.800 |
| 251.107 |
| 1.512.390 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 824.236 | 544.800 | 251.107 | 1.620.143 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 769.259 | 544.800 | 251.107 | 1.565.166 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 853.304 | 544.800 | 251.107 | 1.649.211 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 821.480 | 544.800 | 251.107 | 1.617.387 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.545 | 544.800 | 251.107 | 1.733.452 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 848.901 | 544.800 | 251.107 | 1.644.808 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.000.459 | 544.800 | 251.107 | 1.796.366 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 926.689 | 544.800 | 251.107 | 1.722.596 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 970.839 | 544.800 | 251.107 | 1.766.746 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.022.612 | 544.800 | 251.107 | 1.818.519 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.534 | 544.800 | 251.107 | 1.892.441 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 768.025 | 595.200 | 294.421 | 1.657.646 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 716.483 | 595.200 | 294.421 | 1.606.104 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 824.236 | 595.200 | 294.421 | 1.713.857 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 769.259 | 595.200 | 294.421 | 1.658.880 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 853.304 | 595.200 | 294.421 | 1.742.925 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 821.480 | 595.200 | 294.421 | 1.711.101 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.545 | 595.200 | 294.421 | 1.827.166 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 848.901 | 595.200 | 294.421 | 1.738.522 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.000.459 | 595.200 | 294.421 | 1.890.080 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 926.689 | 595.200 | 294.421 | 1.816.310 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 970.839 | 595.200 | 294.421 | 1.860.460 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.022.612 | 595.200 | 294.421 | 1.912.233 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.534 | 595.200 | 294.421 | 1.986.155 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 768.025 | 379.200 | 237.682 | 1.384.907 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 716.483 | 379.200 | 237.682 | 1.333.365 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 824.236 | 379.200 | 237.682 | 1.441.118 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 769.259 | 379.200 | 237.682 | 1.386.141 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 853.304 | 379.200 | 237.682 | 1.470.186 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 821.480 | 379.200 | 237.682 | 1.438.362 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.545 | 379.200 | 237.682 | 1.554.427 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 848.901 | 379.200 | 237.682 | 1.465.783 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.000.459 | 379.200 | 237.682 | 1.617.341 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 926.689 | 379.200 | 237.682 | 1.543.571 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 970.839 | 379.200 | 237.682 | 1.587.721 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.022.612 | 379.200 | 237.682 | 1.639.494 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.534 | 379.200 | 237.682 | 1.713.416 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 3.249.600 | 105.930 | 21.716.680 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | tấn | 18.946.634 | 1.725.600 | 529.061 | 21.201.295 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | tấn | 18.918.034 | 1.581.600 | 471.003 | 20.970.637 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 4.872.000 | 127.116 | 23.360.266 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | tấn | 18.945.016 | 2.901.600 | 918.868 | 22.765.484 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | tấn | 18.630.400 | 3.900.000 | 105.930 | 22.636.330 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | tấn | 18.361.150 | 5.421.600 | 105.930 | 23.888.680 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18mm | tấn | 19.043.690 | 3.019.200 | 982.398 | 23.045.288 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18mm | tấn | 19.015.090 | 2.515.200 | 908.653 | 22.438.943 |