Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 551.656 | 333.600 | 9.466 | 894.722 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 586.689 | 333.600 | 9.466 | 929.755 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 556.577 | 333.600 | 9.466 | 899.643 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 551.656 | 333.600 | 9.466 | 894.722 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 586.689 | 333.600 | 9.466 | 929.755 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 556.577 | 333.600 | 9.466 | 899.643 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 538.680 |
| 333.600 |
| 9.466 |
| 881.746 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 571.346 | 333.600 | 9.466 | 914.412 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 610.878 | 333.600 | 9.466 | 953.944 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 583.385 | 333.600 | 9.466 | 926.451 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 561.639 | 333.600 | 9.466 | 904.705 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 591.684 | 333.600 | 9.466 | 934.750 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 632.354 | 333.600 | 9.466 | 975.420 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 583.247 | 333.600 | 9.466 | 926.313 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 610.319 | 333.600 | 9.466 | 953.385 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 628.039 | 333.600 | 9.466 | 971.105 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 562.589 | 348.000 | 9.466 | 920.055 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 521.491 | 348.000 | 9.466 | 878.957 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 514.006 | 348.000 | 9.466 | 871.472 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 555.967 | 348.000 | 9.466 | 913.433 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 591.429 | 348.000 | 9.466 | 948.895 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 556.262 | 348.000 | 9.466 | 913.728 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 541.898 | 348.000 | 9.466 | 899.364 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 579.238 | 348.000 | 9.466 | 936.704 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 616.024 | 348.000 | 9.466 | 973.490 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 584.406 | 348.000 | 9.466 | 941.872 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 565.614 | 348.000 | 9.466 | 923.080 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 599.913 | 348.000 | 9.466 | 957.379 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 641.422 | 348.000 | 9.466 | 998.888 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 612.554 | 348.000 | 9.466 | 970.020 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 589.721 | 348.000 | 9.466 | 947.187 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 621.269 | 348.000 | 9.466 | 978.735 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 663.972 | 348.000 | 9.466 | 1.021.438 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 612.410 | 348.000 | 9.466 | 969.876 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 640.835 | 348.000 | 9.466 | 998.301 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 659.441 | 348.000 | 9.466 | 1.016.907 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 10, xi măng PCB30 | m3 | 649.110 | 340.800 | 9.744 | 999.654 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 621.543 | 340.800 | 9.744 | 972.087 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 581.004 | 340.800 | 9.744 | 931.548 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 573.621 | 340.800 | 9.744 | 924.165 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 657.066 | 340.800 | 9.744 | 1.007.610 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 641.345 | 340.800 | 9.744 | 991.889 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 615.011 | 340.800 | 9.744 | 965.555 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 649.990 | 340.800 | 9.744 | 1.000.534 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 615.302 | 340.800 | 9.744 | 965.846 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 601.133 | 340.800 | 9.744 | 951.677 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 670.959 | 340.800 | 9.744 | 1.021.503 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 656.121 | 340.800 | 9.744 | 1.006.665 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 637.966 | 340.800 | 9.744 | 988.510 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 674.251 | 340.800 | 9.744 | 1.024.795 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 643.063 | 340.800 | 9.744 | 993.607 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 624.527 | 340.800 | 9.744 | 975.071 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 682.675 | 340.800 | 9.744 | 1.033.219 |
| m3 |
| 538.680 |
| 333.600 |
| 9.466 |
| 881.746 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 571.346 | 333.600 | 9.466 | 914.412 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 610.878 | 333.600 | 9.466 | 953.944 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 583.385 | 333.600 | 9.466 | 926.451 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 561.639 | 333.600 | 9.466 | 904.705 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 591.684 | 333.600 | 9.466 | 934.750 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 632.354 | 333.600 | 9.466 | 975.420 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 583.247 | 333.600 | 9.466 | 926.313 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 610.319 | 333.600 | 9.466 | 953.385 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 628.039 | 333.600 | 9.466 | 971.105 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 562.589 | 348.000 | 9.466 | 920.055 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 521.491 | 348.000 | 9.466 | 878.957 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 514.006 | 348.000 | 9.466 | 871.472 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 555.967 | 348.000 | 9.466 | 913.433 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 591.429 | 348.000 | 9.466 | 948.895 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 556.262 | 348.000 | 9.466 | 913.728 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 541.898 | 348.000 | 9.466 | 899.364 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 579.238 | 348.000 | 9.466 | 936.704 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 616.024 | 348.000 | 9.466 | 973.490 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 584.406 | 348.000 | 9.466 | 941.872 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 565.614 | 348.000 | 9.466 | 923.080 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 599.913 | 348.000 | 9.466 | 957.379 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 641.422 | 348.000 | 9.466 | 998.888 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 612.554 | 348.000 | 9.466 | 970.020 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 589.721 | 348.000 | 9.466 | 947.187 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 621.269 | 348.000 | 9.466 | 978.735 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 663.972 | 348.000 | 9.466 | 1.021.438 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 612.410 | 348.000 | 9.466 | 969.876 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 640.835 | 348.000 | 9.466 | 998.301 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 659.441 | 348.000 | 9.466 | 1.016.907 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 10, xi măng PCB30 | m3 | 649.110 | 340.800 | 9.744 | 999.654 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 621.543 | 340.800 | 9.744 | 972.087 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 581.004 | 340.800 | 9.744 | 931.548 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 573.621 | 340.800 | 9.744 | 924.165 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 657.066 | 340.800 | 9.744 | 1.007.610 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 641.345 | 340.800 | 9.744 | 991.889 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 615.011 | 340.800 | 9.744 | 965.555 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 649.990 | 340.800 | 9.744 | 1.000.534 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 615.302 | 340.800 | 9.744 | 965.846 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 601.133 | 340.800 | 9.744 | 951.677 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 670.959 | 340.800 | 9.744 | 1.021.503 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 656.121 | 340.800 | 9.744 | 1.006.665 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 637.966 | 340.800 | 9.744 | 988.510 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 674.251 | 340.800 | 9.744 | 1.024.795 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 643.063 | 340.800 | 9.744 | 993.607 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 624.527 | 340.800 | 9.744 | 975.071 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 682.675 | 340.800 | 9.744 | 1.033.219 |