Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 766.023 | 391.200 | 10.023 | 1.167.246 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 621.543 | 345.600 | 9.744 | 976.887 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 581.004 | 345.600 | 9.744 | 936.348 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 766.023 | 391.200 | 10.023 | 1.167.246 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 621.543 | 345.600 | 9.744 | 976.887 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 581.004 | 345.600 | 9.744 | 936.348 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 573.621 |
| 345.600 |
| 9.744 |
| 928.965 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 615.011 | 345.600 | 9.744 | 970.355 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 649.990 | 345.600 | 9.744 | 1.005.334 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 615.302 | 345.600 | 9.744 | 970.646 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 601.133 | 345.600 | 9.744 | 956.477 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 637.966 | 345.600 | 9.744 | 993.310 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 674.251 | 345.600 | 9.744 | 1.029.595 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 643.063 | 345.600 | 9.744 | 998.407 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 624.527 | 345.600 | 9.744 | 979.871 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 658.359 | 345.600 | 9.744 | 1.013.703 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699.303 | 345.600 | 9.744 | 1.054.647 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 670.829 | 345.600 | 9.744 | 1.026.173 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 648.305 | 345.600 | 9.744 | 1.003.649 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 679.424 | 345.600 | 9.744 | 1.034.768 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 721.546 | 345.600 | 9.744 | 1.076.890 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 670.686 | 345.600 | 9.744 | 1.026.030 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 698.724 | 345.600 | 9.744 | 1.054.068 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 717.077 | 345.600 | 9.744 | 1.072.421 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 652.620 | 364.800 | 9.744 | 1.027.164 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 610.054 | 364.800 | 9.744 | 984.598 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 602.302 | 364.800 | 9.744 | 976.846 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 645.762 | 364.800 | 9.744 | 1.020.306 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 682.490 | 364.800 | 9.744 | 1.057.034 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 646.067 | 364.800 | 9.744 | 1.020.611 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 631.190 | 364.800 | 9.744 | 1.005.734 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 669.864 | 364.800 | 9.744 | 1.044.408 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 707.963 | 364.800 | 9.744 | 1.082.507 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 675.216 | 364.800 | 9.744 | 1.049.760 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 655.754 | 364.800 | 9.744 | 1.030.298 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 691.277 | 364.800 | 9.744 | 1.065.821 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 734.268 | 364.800 | 9.744 | 1.108.812 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 704.370 | 364.800 | 9.744 | 1.078.914 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 680.721 | 364.800 | 9.744 | 1.055.265 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 713.395 | 364.800 | 9.744 | 1.087.939 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 757.623 | 364.800 | 9.744 | 1.132.167 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 704.220 | 364.800 | 9.744 | 1.078.764 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 733.660 | 364.800 | 9.744 | 1.108.204 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 752.931 | 364.800 | 9.744 | 1.127.475 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 645.004 | 340.800 | 9.744 | 995.548 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 637.621 | 340.800 | 9.744 | 988.165 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 679.302 | 340.800 | 9.744 | 1.029.846 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 665.133 | 340.800 | 9.744 | 1.015.677 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 707.063 | 340.800 | 9.744 | 1.057.607 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 688.527 | 340.800 | 9.744 | 1.039.071 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 734.829 | 340.800 | 9.744 | 1.085.373 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 712.305 | 340.800 | 9.744 | 1.062.849 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 734.686 | 340.800 | 9.744 | 1.085.230 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 573.621 |
| 345.600 |
| 9.744 |
| 928.965 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 615.011 | 345.600 | 9.744 | 970.355 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 649.990 | 345.600 | 9.744 | 1.005.334 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 615.302 | 345.600 | 9.744 | 970.646 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 601.133 | 345.600 | 9.744 | 956.477 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 637.966 | 345.600 | 9.744 | 993.310 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 674.251 | 345.600 | 9.744 | 1.029.595 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 643.063 | 345.600 | 9.744 | 998.407 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 624.527 | 345.600 | 9.744 | 979.871 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 658.359 | 345.600 | 9.744 | 1.013.703 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 699.303 | 345.600 | 9.744 | 1.054.647 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 670.829 | 345.600 | 9.744 | 1.026.173 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 648.305 | 345.600 | 9.744 | 1.003.649 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 679.424 | 345.600 | 9.744 | 1.034.768 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 721.546 | 345.600 | 9.744 | 1.076.890 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 670.686 | 345.600 | 9.744 | 1.026.030 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 698.724 | 345.600 | 9.744 | 1.054.068 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 717.077 | 345.600 | 9.744 | 1.072.421 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 652.620 | 364.800 | 9.744 | 1.027.164 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 610.054 | 364.800 | 9.744 | 984.598 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 602.302 | 364.800 | 9.744 | 976.846 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 645.762 | 364.800 | 9.744 | 1.020.306 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 682.490 | 364.800 | 9.744 | 1.057.034 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 646.067 | 364.800 | 9.744 | 1.020.611 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 631.190 | 364.800 | 9.744 | 1.005.734 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 669.864 | 364.800 | 9.744 | 1.044.408 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 707.963 | 364.800 | 9.744 | 1.082.507 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 675.216 | 364.800 | 9.744 | 1.049.760 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 655.754 | 364.800 | 9.744 | 1.030.298 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 691.277 | 364.800 | 9.744 | 1.065.821 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 734.268 | 364.800 | 9.744 | 1.108.812 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 704.370 | 364.800 | 9.744 | 1.078.914 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 680.721 | 364.800 | 9.744 | 1.055.265 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 713.395 | 364.800 | 9.744 | 1.087.939 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 757.623 | 364.800 | 9.744 | 1.132.167 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 704.220 | 364.800 | 9.744 | 1.078.764 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 733.660 | 364.800 | 9.744 | 1.108.204 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 752.931 | 364.800 | 9.744 | 1.127.475 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 645.004 | 340.800 | 9.744 | 995.548 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 637.621 | 340.800 | 9.744 | 988.165 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 679.302 | 340.800 | 9.744 | 1.029.846 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 665.133 | 340.800 | 9.744 | 1.015.677 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 707.063 | 340.800 | 9.744 | 1.057.607 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 688.527 | 340.800 | 9.744 | 1.039.071 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 734.829 | 340.800 | 9.744 | 1.085.373 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 712.305 | 340.800 | 9.744 | 1.062.849 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 734.686 | 340.800 | 9.744 | 1.085.230 |