Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 894.352 | 724.800 | 10.301 | 1.629.453 | |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 941.630 | 724.800 | 10.301 | 1.676.731 | |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 884.544 | 724.800 | 10.301 | 1.619.645 | |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 894.352 | 724.800 | 10.301 | 1.629.453 | |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 941.630 | 724.800 | 10.301 | 1.676.731 | |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 884.544 | 724.800 | 10.301 | 1.619.645 | |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 916.015 |
| 724.800 |
| 10.301 |
| 1.651.116 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 936.614 | 724.800 | 10.301 | 1.671.715 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 797.885 | 1.051.200 | 10.301 | 1.859.386 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 752.384 | 1.051.200 | 10.301 | 1.813.885 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 744.097 | 1.051.200 | 10.301 | 1.805.598 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 790.554 | 1.051.200 | 10.301 | 1.852.055 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 829.815 | 1.051.200 | 10.301 | 1.891.316 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 790.880 | 1.051.200 | 10.301 | 1.852.381 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 774.977 | 1.051.200 | 10.301 | 1.836.478 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 816.319 | 1.051.200 | 10.301 | 1.877.820 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 857.045 | 1.051.200 | 10.301 | 1.918.546 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 822.039 | 1.051.200 | 10.301 | 1.883.540 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 801.235 | 1.051.200 | 10.301 | 1.862.736 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 839.208 | 1.051.200 | 10.301 | 1.900.709 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 885.164 | 1.051.200 | 10.301 | 1.946.665 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 853.204 | 1.051.200 | 10.301 | 1.914.705 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 827.924 | 1.051.200 | 10.301 | 1.889.425 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 862.852 | 1.051.200 | 10.301 | 1.924.353 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 910.130 | 1.051.200 | 10.301 | 1.971.631 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 853.044 | 1.051.200 | 10.301 | 1.914.545 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 884.515 | 1.051.200 | 10.301 | 1.946.016 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 905.114 | 1.051.200 | 10.301 | 1.966.615 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 10, xi măng PCB30 | m3 | 562.415 | 324.000 | 9.466 | 895.881 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 535.799 | 324.000 | 9.466 | 869.265 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 496.658 | 324.000 | 9.466 | 830.124 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 489.529 | 324.000 | 9.466 | 822.995 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 570.098 | 324.000 | 9.466 | 903.564 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 554.918 | 324.000 | 9.466 | 888.384 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 529.492 | 324.000 | 9.466 | 862.958 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 563.266 | 324.000 | 9.466 | 896.732 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 529.773 | 324.000 | 9.466 | 863.239 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 516.093 | 324.000 | 9.466 | 849.559 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 583.511 | 324.000 | 9.466 | 916.977 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 569.185 | 324.000 | 9.466 | 902.651 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 551.656 | 324.000 | 9.466 | 885.122 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 586.689 | 324.000 | 9.466 | 920.155 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 556.577 | 324.000 | 9.466 | 890.043 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 538.680 | 324.000 | 9.466 | 872.146 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 594.823 | 324.000 | 9.466 | 928.289 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 582.365 | 324.000 | 9.466 | 915.831 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 571.346 | 324.000 | 9.466 | 904.812 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 610.878 | 324.000 | 9.466 | 944.344 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 583.385 | 324.000 | 9.466 | 916.851 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 561.639 | 324.000 | 9.466 | 895.105 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 594.753 | 324.000 | 9.466 | 928.219 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 591.684 | 324.000 | 9.466 | 925.150 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 632.354 | 324.000 | 9.466 | 965.820 |
| m3 |
| 916.015 |
| 724.800 |
| 10.301 |
| 1.651.116 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 936.614 | 724.800 | 10.301 | 1.671.715 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 797.885 | 1.051.200 | 10.301 | 1.859.386 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 752.384 | 1.051.200 | 10.301 | 1.813.885 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 744.097 | 1.051.200 | 10.301 | 1.805.598 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 790.554 | 1.051.200 | 10.301 | 1.852.055 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 829.815 | 1.051.200 | 10.301 | 1.891.316 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 790.880 | 1.051.200 | 10.301 | 1.852.381 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 774.977 | 1.051.200 | 10.301 | 1.836.478 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 816.319 | 1.051.200 | 10.301 | 1.877.820 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 857.045 | 1.051.200 | 10.301 | 1.918.546 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 822.039 | 1.051.200 | 10.301 | 1.883.540 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 801.235 | 1.051.200 | 10.301 | 1.862.736 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 839.208 | 1.051.200 | 10.301 | 1.900.709 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 885.164 | 1.051.200 | 10.301 | 1.946.665 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 853.204 | 1.051.200 | 10.301 | 1.914.705 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 827.924 | 1.051.200 | 10.301 | 1.889.425 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 862.852 | 1.051.200 | 10.301 | 1.924.353 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 910.130 | 1.051.200 | 10.301 | 1.971.631 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 853.044 | 1.051.200 | 10.301 | 1.914.545 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 884.515 | 1.051.200 | 10.301 | 1.946.016 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 905.114 | 1.051.200 | 10.301 | 1.966.615 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 10, xi măng PCB30 | m3 | 562.415 | 324.000 | 9.466 | 895.881 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 535.799 | 324.000 | 9.466 | 869.265 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 496.658 | 324.000 | 9.466 | 830.124 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 489.529 | 324.000 | 9.466 | 822.995 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 570.098 | 324.000 | 9.466 | 903.564 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 554.918 | 324.000 | 9.466 | 888.384 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 529.492 | 324.000 | 9.466 | 862.958 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 563.266 | 324.000 | 9.466 | 896.732 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 529.773 | 324.000 | 9.466 | 863.239 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 516.093 | 324.000 | 9.466 | 849.559 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 583.511 | 324.000 | 9.466 | 916.977 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 569.185 | 324.000 | 9.466 | 902.651 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 551.656 | 324.000 | 9.466 | 885.122 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 586.689 | 324.000 | 9.466 | 920.155 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 556.577 | 324.000 | 9.466 | 890.043 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 538.680 | 324.000 | 9.466 | 872.146 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 594.823 | 324.000 | 9.466 | 928.289 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 582.365 | 324.000 | 9.466 | 915.831 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 571.346 | 324.000 | 9.466 | 904.812 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 610.878 | 324.000 | 9.466 | 944.344 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 583.385 | 324.000 | 9.466 | 916.851 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 561.639 | 324.000 | 9.466 | 895.105 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 594.753 | 324.000 | 9.466 | 928.219 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 591.684 | 324.000 | 9.466 | 925.150 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 632.354 | 324.000 | 9.466 | 965.820 |