Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 722.954 | 391.200 | 9.744 | 1.123.898 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 771.570 | 391.200 | 9.744 | 1.172.514 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 747.921 | 391.200 | 9.744 | 1.148.865 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 722.954 | 391.200 | 9.744 | 1.123.898 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 771.570 | 391.200 | 9.744 | 1.172.514 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 747.921 | 391.200 | 9.744 | 1.148.865 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 771.420 |
| 391.200 |
| 9.744 |
| 1.172.364 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 677.254 | 400.800 | 55.397 | 1.133.451 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 669.502 | 400.800 | 55.397 | 1.125.699 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 713.267 | 400.800 | 55.397 | 1.169.464 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 698.390 | 400.800 | 55.397 | 1.154.587 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 742.416 | 400.800 | 55.397 | 1.198.613 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 722.954 | 400.800 | 55.397 | 1.179.151 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 771.570 | 400.800 | 55.397 | 1.227.767 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 747.921 | 400.800 | 55.397 | 1.204.118 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 771.420 | 400.800 | 55.397 | 1.227.617 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 677.254 | 441.600 | 104.854 | 1.223.708 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 669.502 | 441.600 | 104.854 | 1.215.956 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 713.267 | 441.600 | 104.854 | 1.259.721 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 698.390 | 441.600 | 104.854 | 1.244.844 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 742.416 | 441.600 | 104.854 | 1.288.870 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 722.954 | 441.600 | 104.854 | 1.269.408 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 771.570 | 441.600 | 104.854 | 1.318.024 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 747.921 | 441.600 | 104.854 | 1.294.375 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 771.420 | 441.600 | 104.854 | 1.317.874 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 677.254 | 460.800 | 157.380 | 1.295.434 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 669.502 | 460.800 | 157.380 | 1.287.682 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 713.267 | 460.800 | 157.380 | 1.331.447 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 698.390 | 460.800 | 157.380 | 1.316.570 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 742.416 | 460.800 | 157.380 | 1.360.596 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 722.954 | 460.800 | 157.380 | 1.341.134 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 771.570 | 460.800 | 157.380 | 1.389.750 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 747.921 | 460.800 | 157.380 | 1.366.101 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 771.420 | 460.800 | 157.380 | 1.389.600 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 669.144 | 338.400 | 10.023 | 1.017.567 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 661.124 | 338.400 | 10.023 | 1.009.547 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 706.398 | 338.400 | 10.023 | 1.054.821 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 691.009 | 338.400 | 10.023 | 1.039.432 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 736.553 | 338.400 | 10.023 | 1.084.976 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 716.419 | 338.400 | 10.023 | 1.064.842 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 766.712 | 338.400 | 10.023 | 1.115.135 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 742.247 | 338.400 | 10.023 | 1.090.670 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 766.557 | 338.400 | 10.023 | 1.114.980 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 669.144 | 367.200 | 55.675 | 1.092.019 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 661.124 | 367.200 | 55.675 | 1.083.999 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 706.398 | 367.200 | 55.675 | 1.129.273 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 691.009 | 367.200 | 55.675 | 1.113.884 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 736.553 | 367.200 | 55.675 | 1.159.428 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 716.419 | 367.200 | 55.675 | 1.139.294 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 766.712 | 367.200 | 55.675 | 1.189.587 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 742.247 | 367.200 | 55.675 | 1.165.122 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 766.557 | 367.200 | 55.675 | 1.189.432 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 669.144 | 403.200 | 105.132 | 1.177.476 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 771.420 |
| 391.200 |
| 9.744 |
| 1.172.364 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 677.254 | 400.800 | 55.397 | 1.133.451 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 669.502 | 400.800 | 55.397 | 1.125.699 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 713.267 | 400.800 | 55.397 | 1.169.464 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 698.390 | 400.800 | 55.397 | 1.154.587 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 742.416 | 400.800 | 55.397 | 1.198.613 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 722.954 | 400.800 | 55.397 | 1.179.151 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 771.570 | 400.800 | 55.397 | 1.227.767 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 747.921 | 400.800 | 55.397 | 1.204.118 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 771.420 | 400.800 | 55.397 | 1.227.617 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 677.254 | 441.600 | 104.854 | 1.223.708 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 669.502 | 441.600 | 104.854 | 1.215.956 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 713.267 | 441.600 | 104.854 | 1.259.721 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 698.390 | 441.600 | 104.854 | 1.244.844 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 742.416 | 441.600 | 104.854 | 1.288.870 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 722.954 | 441.600 | 104.854 | 1.269.408 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 771.570 | 441.600 | 104.854 | 1.318.024 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 747.921 | 441.600 | 104.854 | 1.294.375 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 771.420 | 441.600 | 104.854 | 1.317.874 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 677.254 | 460.800 | 157.380 | 1.295.434 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 669.502 | 460.800 | 157.380 | 1.287.682 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 713.267 | 460.800 | 157.380 | 1.331.447 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 698.390 | 460.800 | 157.380 | 1.316.570 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 742.416 | 460.800 | 157.380 | 1.360.596 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 722.954 | 460.800 | 157.380 | 1.341.134 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 771.570 | 460.800 | 157.380 | 1.389.750 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 747.921 | 460.800 | 157.380 | 1.366.101 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 771.420 | 460.800 | 157.380 | 1.389.600 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 669.144 | 338.400 | 10.023 | 1.017.567 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 661.124 | 338.400 | 10.023 | 1.009.547 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 706.398 | 338.400 | 10.023 | 1.054.821 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 691.009 | 338.400 | 10.023 | 1.039.432 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 736.553 | 338.400 | 10.023 | 1.084.976 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 716.419 | 338.400 | 10.023 | 1.064.842 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 766.712 | 338.400 | 10.023 | 1.115.135 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 742.247 | 338.400 | 10.023 | 1.090.670 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 766.557 | 338.400 | 10.023 | 1.114.980 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 669.144 | 367.200 | 55.675 | 1.092.019 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 661.124 | 367.200 | 55.675 | 1.083.999 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 706.398 | 367.200 | 55.675 | 1.129.273 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 691.009 | 367.200 | 55.675 | 1.113.884 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 736.553 | 367.200 | 55.675 | 1.159.428 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 716.419 | 367.200 | 55.675 | 1.139.294 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 766.712 | 367.200 | 55.675 | 1.189.587 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 742.247 | 367.200 | 55.675 | 1.165.122 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 766.557 | 367.200 | 55.675 | 1.189.432 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 669.144 | 403.200 | 105.132 | 1.177.476 |