Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 766.712 | 1.104.000 | 157.659 | 2.028.371 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 742.247 | 1.104.000 | 157.659 | 2.003.906 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 766.557 | 1.104.000 | 157.659 | 2.028.216 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 766.712 | 1.104.000 | 157.659 | 2.028.371 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 742.247 | 1.104.000 | 157.659 | 2.003.906 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 766.557 | 1.104.000 | 157.659 | 2.028.216 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 677.254 |
| 667.200 |
| 9.744 |
| 1.354.198 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 669.502 | 667.200 | 9.744 | 1.346.446 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 713.267 | 667.200 | 9.744 | 1.390.211 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 698.390 | 667.200 | 9.744 | 1.375.334 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 742.416 | 667.200 | 9.744 | 1.419.360 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 722.954 | 667.200 | 9.744 | 1.399.898 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 771.570 | 667.200 | 9.744 | 1.448.514 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 747.921 | 667.200 | 9.744 | 1.424.865 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 771.420 | 667.200 | 9.744 | 1.448.364 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 677.254 | 741.600 | 55.397 | 1.474.251 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 669.502 | 741.600 | 55.397 | 1.466.499 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 713.267 | 741.600 | 55.397 | 1.510.264 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 698.390 | 741.600 | 55.397 | 1.495.387 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 742.416 | 741.600 | 55.397 | 1.539.413 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 722.954 | 741.600 | 55.397 | 1.519.951 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 771.570 | 741.600 | 55.397 | 1.568.567 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 747.921 | 741.600 | 55.397 | 1.544.918 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 771.420 | 741.600 | 55.397 | 1.568.417 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 677.254 | 813.600 | 104.854 | 1.595.708 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 669.502 | 813.600 | 104.854 | 1.587.956 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 713.267 | 813.600 | 104.854 | 1.631.721 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 698.390 | 813.600 | 104.854 | 1.616.844 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 742.416 | 813.600 | 104.854 | 1.660.870 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 722.954 | 813.600 | 104.854 | 1.641.408 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 771.570 | 813.600 | 104.854 | 1.690.024 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 747.921 | 813.600 | 104.854 | 1.666.375 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 771.420 | 813.600 | 104.854 | 1.689.874 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 677.254 | 852.000 | 157.380 | 1.686.634 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 669.502 | 852.000 | 157.380 | 1.678.882 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 713.267 | 852.000 | 157.380 | 1.722.647 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 698.390 | 852.000 | 157.380 | 1.707.770 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 742.416 | 852.000 | 157.380 | 1.751.796 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 722.954 | 852.000 | 157.380 | 1.732.334 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 771.570 | 852.000 | 157.380 | 1.780.950 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 747.921 | 852.000 | 157.380 | 1.757.301 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 771.420 | 852.000 | 157.380 | 1.780.800 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 669.144 | 624.000 | 10.023 | 1.303.167 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 661.124 | 624.000 | 10.023 | 1.295.147 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 706.398 | 624.000 | 10.023 | 1.340.421 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 691.009 | 624.000 | 10.023 | 1.325.032 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 736.553 | 624.000 | 10.023 | 1.370.576 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 716.419 | 624.000 | 10.023 | 1.350.442 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 766.712 | 624.000 | 10.023 | 1.400.735 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 742.247 | 624.000 | 10.023 | 1.376.270 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 766.557 | 624.000 | 10.023 | 1.400.580 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 669.144 | 693.600 | 55.675 | 1.418.419 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 661.124 | 693.600 | 55.675 | 1.410.399 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 677.254 |
| 667.200 |
| 9.744 |
| 1.354.198 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 669.502 | 667.200 | 9.744 | 1.346.446 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 713.267 | 667.200 | 9.744 | 1.390.211 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 698.390 | 667.200 | 9.744 | 1.375.334 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 742.416 | 667.200 | 9.744 | 1.419.360 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 722.954 | 667.200 | 9.744 | 1.399.898 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 771.570 | 667.200 | 9.744 | 1.448.514 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 747.921 | 667.200 | 9.744 | 1.424.865 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 771.420 | 667.200 | 9.744 | 1.448.364 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 677.254 | 741.600 | 55.397 | 1.474.251 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 669.502 | 741.600 | 55.397 | 1.466.499 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 713.267 | 741.600 | 55.397 | 1.510.264 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 698.390 | 741.600 | 55.397 | 1.495.387 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 742.416 | 741.600 | 55.397 | 1.539.413 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 722.954 | 741.600 | 55.397 | 1.519.951 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 771.570 | 741.600 | 55.397 | 1.568.567 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 747.921 | 741.600 | 55.397 | 1.544.918 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 771.420 | 741.600 | 55.397 | 1.568.417 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 677.254 | 813.600 | 104.854 | 1.595.708 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 669.502 | 813.600 | 104.854 | 1.587.956 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 713.267 | 813.600 | 104.854 | 1.631.721 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 698.390 | 813.600 | 104.854 | 1.616.844 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 742.416 | 813.600 | 104.854 | 1.660.870 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 722.954 | 813.600 | 104.854 | 1.641.408 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 771.570 | 813.600 | 104.854 | 1.690.024 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 747.921 | 813.600 | 104.854 | 1.666.375 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 771.420 | 813.600 | 104.854 | 1.689.874 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 677.254 | 852.000 | 157.380 | 1.686.634 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 669.502 | 852.000 | 157.380 | 1.678.882 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 713.267 | 852.000 | 157.380 | 1.722.647 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 698.390 | 852.000 | 157.380 | 1.707.770 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 742.416 | 852.000 | 157.380 | 1.751.796 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 722.954 | 852.000 | 157.380 | 1.732.334 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 771.570 | 852.000 | 157.380 | 1.780.950 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 747.921 | 852.000 | 157.380 | 1.757.301 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 771.420 | 852.000 | 157.380 | 1.780.800 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 669.144 | 624.000 | 10.023 | 1.303.167 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 661.124 | 624.000 | 10.023 | 1.295.147 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 706.398 | 624.000 | 10.023 | 1.340.421 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 691.009 | 624.000 | 10.023 | 1.325.032 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 736.553 | 624.000 | 10.023 | 1.370.576 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 716.419 | 624.000 | 10.023 | 1.350.442 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 766.712 | 624.000 | 10.023 | 1.400.735 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 742.247 | 624.000 | 10.023 | 1.376.270 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 766.557 | 624.000 | 10.023 | 1.400.580 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 669.144 | 693.600 | 55.675 | 1.418.419 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 661.124 | 693.600 | 55.675 | 1.410.399 |