Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.007.348 | 465.600 | 153.483 | 1.626.431 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 997.282 | 465.600 | 153.483 | 1.616.365 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.022.428 | 465.600 | 153.483 | 1.641.511 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.007.348 | 465.600 | 153.483 | 1.626.431 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 997.282 | 465.600 | 153.483 | 1.616.365 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.022.428 | 465.600 | 153.483 | 1.641.511 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.010.196 |
| 465.600 |
| 153.483 |
| 1.629.279 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.022.351 | 465.600 | 153.483 | 1.641.434 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 958.759 | 331.200 | 6.403 | 1.296.362 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 954.348 | 331.200 | 6.403 | 1.291.951 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 979.249 | 331.200 | 6.403 | 1.316.852 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 970.785 | 331.200 | 6.403 | 1.308.388 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 995.834 | 331.200 | 6.403 | 1.333.437 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 984.761 | 331.200 | 6.403 | 1.322.364 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.012.422 | 331.200 | 6.403 | 1.350.025 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 998.966 | 331.200 | 6.403 | 1.336.569 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.012.336 | 331.200 | 6.403 | 1.349.939 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 958.759 | 340.800 | 52.056 | 1.351.615 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 954.348 | 340.800 | 52.056 | 1.347.204 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 979.249 | 340.800 | 52.056 | 1.372.105 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 970.785 | 340.800 | 52.056 | 1.363.641 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 995.834 | 340.800 | 52.056 | 1.388.690 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 984.761 | 340.800 | 52.056 | 1.377.617 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.012.422 | 340.800 | 52.056 | 1.405.278 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 998.966 | 340.800 | 52.056 | 1.391.822 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.012.336 | 340.800 | 52.056 | 1.405.192 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 958.759 | 374.400 | 101.513 | 1.434.672 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 954.348 | 374.400 | 101.513 | 1.430.261 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 979.249 | 374.400 | 101.513 | 1.455.162 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 970.785 | 374.400 | 101.513 | 1.446.698 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 995.834 | 374.400 | 101.513 | 1.471.747 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 984.761 | 374.400 | 101.513 | 1.460.674 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.012.422 | 374.400 | 101.513 | 1.488.335 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 998.966 | 374.400 | 101.513 | 1.474.879 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.012.336 | 374.400 | 101.513 | 1.488.249 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 958.759 | 391.200 | 154.039 | 1.503.998 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 954.348 | 391.200 | 154.039 | 1.499.587 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 979.249 | 391.200 | 154.039 | 1.524.488 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 970.785 | 391.200 | 154.039 | 1.516.024 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 995.834 | 391.200 | 154.039 | 1.541.073 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 984.761 | 391.200 | 154.039 | 1.530.000 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.012.422 | 391.200 | 154.039 | 1.557.661 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 998.966 | 391.200 | 154.039 | 1.544.205 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.012.336 | 391.200 | 154.039 | 1.557.575 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 941.811 | 271.200 | 6.960 | 1.219.971 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 937.159 | 271.200 | 6.960 | 1.215.319 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 963.418 | 271.200 | 6.960 | 1.241.578 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 954.492 | 271.200 | 6.960 | 1.232.652 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 980.908 | 271.200 | 6.960 | 1.259.068 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 969.230 | 271.200 | 6.960 | 1.247.390 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 998.400 | 271.200 | 6.960 | 1.276.560 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 984.210 | 271.200 | 6.960 | 1.262.370 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 998.310 | 271.200 | 6.960 | 1.276.470 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.010.196 |
| 465.600 |
| 153.483 |
| 1.629.279 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.022.351 | 465.600 | 153.483 | 1.641.434 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 958.759 | 331.200 | 6.403 | 1.296.362 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 954.348 | 331.200 | 6.403 | 1.291.951 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 979.249 | 331.200 | 6.403 | 1.316.852 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 970.785 | 331.200 | 6.403 | 1.308.388 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 995.834 | 331.200 | 6.403 | 1.333.437 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 984.761 | 331.200 | 6.403 | 1.322.364 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.012.422 | 331.200 | 6.403 | 1.350.025 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 998.966 | 331.200 | 6.403 | 1.336.569 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.012.336 | 331.200 | 6.403 | 1.349.939 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 958.759 | 340.800 | 52.056 | 1.351.615 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 954.348 | 340.800 | 52.056 | 1.347.204 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 979.249 | 340.800 | 52.056 | 1.372.105 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 970.785 | 340.800 | 52.056 | 1.363.641 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 995.834 | 340.800 | 52.056 | 1.388.690 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 984.761 | 340.800 | 52.056 | 1.377.617 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.012.422 | 340.800 | 52.056 | 1.405.278 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 998.966 | 340.800 | 52.056 | 1.391.822 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.012.336 | 340.800 | 52.056 | 1.405.192 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 958.759 | 374.400 | 101.513 | 1.434.672 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 954.348 | 374.400 | 101.513 | 1.430.261 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 979.249 | 374.400 | 101.513 | 1.455.162 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 970.785 | 374.400 | 101.513 | 1.446.698 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 995.834 | 374.400 | 101.513 | 1.471.747 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 984.761 | 374.400 | 101.513 | 1.460.674 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.012.422 | 374.400 | 101.513 | 1.488.335 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 998.966 | 374.400 | 101.513 | 1.474.879 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.012.336 | 374.400 | 101.513 | 1.488.249 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 958.759 | 391.200 | 154.039 | 1.503.998 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 954.348 | 391.200 | 154.039 | 1.499.587 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 979.249 | 391.200 | 154.039 | 1.524.488 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 970.785 | 391.200 | 154.039 | 1.516.024 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 995.834 | 391.200 | 154.039 | 1.541.073 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 984.761 | 391.200 | 154.039 | 1.530.000 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.012.422 | 391.200 | 154.039 | 1.557.661 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 998.966 | 391.200 | 154.039 | 1.544.205 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.012.336 | 391.200 | 154.039 | 1.557.575 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 941.811 | 271.200 | 6.960 | 1.219.971 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 937.159 | 271.200 | 6.960 | 1.215.319 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 963.418 | 271.200 | 6.960 | 1.241.578 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 954.492 | 271.200 | 6.960 | 1.232.652 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 980.908 | 271.200 | 6.960 | 1.259.068 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 969.230 | 271.200 | 6.960 | 1.247.390 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 998.400 | 271.200 | 6.960 | 1.276.560 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 984.210 | 271.200 | 6.960 | 1.262.370 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 998.310 | 271.200 | 6.960 | 1.276.470 |