Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.052.539 | 451.200 | 104.297 | 1.608.036 | |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.092.773 | 451.200 | 104.297 | 1.648.270 | |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.073.202 | 451.200 | 104.297 | 1.628.699 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.052.539 | 451.200 | 104.297 | 1.608.036 | |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.092.773 | 451.200 | 104.297 | 1.648.270 | |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.073.202 | 451.200 | 104.297 | 1.628.699 | |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.092.649 |
| 451.200 |
| 104.297 |
| 1.648.146 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.014.719 | 470.400 | 156.823 | 1.641.942 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.303 | 470.400 | 156.823 | 1.635.526 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.044.522 | 470.400 | 156.823 | 1.671.745 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.211 | 470.400 | 156.823 | 1.659.434 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.068.646 | 470.400 | 156.823 | 1.695.869 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.052.539 | 470.400 | 156.823 | 1.679.762 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.092.773 | 470.400 | 156.823 | 1.719.996 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.073.202 | 470.400 | 156.823 | 1.700.425 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.092.649 | 470.400 | 156.823 | 1.719.872 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 871.966 | 468.000 | 6.682 | 1.346.648 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 867.422 | 468.000 | 6.682 | 1.342.104 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 893.077 | 468.000 | 6.682 | 1.367.759 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 884.356 | 468.000 | 6.682 | 1.359.038 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 910.164 | 468.000 | 6.682 | 1.384.846 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 898.755 | 468.000 | 6.682 | 1.373.437 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 927.255 | 468.000 | 6.682 | 1.401.937 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 913.391 | 468.000 | 6.682 | 1.388.073 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 927.167 | 468.000 | 6.682 | 1.401.849 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 871.966 | 516.000 | 52.334 | 1.440.300 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 867.422 | 516.000 | 52.334 | 1.435.756 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 893.077 | 516.000 | 52.334 | 1.461.411 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 884.356 | 516.000 | 52.334 | 1.452.690 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 910.164 | 516.000 | 52.334 | 1.478.498 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 898.755 | 516.000 | 52.334 | 1.467.089 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 927.255 | 516.000 | 52.334 | 1.495.589 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 913.391 | 516.000 | 52.334 | 1.481.725 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 927.167 | 516.000 | 52.334 | 1.495.501 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 871.966 | 566.400 | 101.792 | 1.540.158 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 867.422 | 566.400 | 101.792 | 1.535.614 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 893.077 | 566.400 | 101.792 | 1.561.269 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 884.356 | 566.400 | 101.792 | 1.552.548 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 910.164 | 566.400 | 101.792 | 1.578.356 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 898.755 | 566.400 | 101.792 | 1.566.947 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 927.255 | 566.400 | 101.792 | 1.595.447 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 913.391 | 566.400 | 101.792 | 1.581.583 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 927.167 | 566.400 | 101.792 | 1.595.359 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 871.966 | 592.800 | 154.318 | 1.619.084 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 867.422 | 592.800 | 154.318 | 1.614.540 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 893.077 | 592.800 | 154.318 | 1.640.195 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 884.356 | 592.800 | 154.318 | 1.631.474 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 910.164 | 592.800 | 154.318 | 1.657.282 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 898.755 | 592.800 | 154.318 | 1.645.873 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 927.255 | 592.800 | 154.318 | 1.674.373 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 913.391 | 592.800 | 154.318 | 1.660.509 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 927.167 | 592.800 | 154.318 | 1.674.285 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 846.363 | 408.000 | 8.352 | 1.262.715 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.092.649 |
| 451.200 |
| 104.297 |
| 1.648.146 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.014.719 | 470.400 | 156.823 | 1.641.942 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.303 | 470.400 | 156.823 | 1.635.526 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.044.522 | 470.400 | 156.823 | 1.671.745 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.211 | 470.400 | 156.823 | 1.659.434 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.068.646 | 470.400 | 156.823 | 1.695.869 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.052.539 | 470.400 | 156.823 | 1.679.762 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.092.773 | 470.400 | 156.823 | 1.719.996 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.073.202 | 470.400 | 156.823 | 1.700.425 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.092.649 | 470.400 | 156.823 | 1.719.872 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 871.966 | 468.000 | 6.682 | 1.346.648 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 867.422 | 468.000 | 6.682 | 1.342.104 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 893.077 | 468.000 | 6.682 | 1.367.759 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 884.356 | 468.000 | 6.682 | 1.359.038 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 910.164 | 468.000 | 6.682 | 1.384.846 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 898.755 | 468.000 | 6.682 | 1.373.437 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 927.255 | 468.000 | 6.682 | 1.401.937 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 913.391 | 468.000 | 6.682 | 1.388.073 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 927.167 | 468.000 | 6.682 | 1.401.849 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 871.966 | 516.000 | 52.334 | 1.440.300 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 867.422 | 516.000 | 52.334 | 1.435.756 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 893.077 | 516.000 | 52.334 | 1.461.411 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 884.356 | 516.000 | 52.334 | 1.452.690 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 910.164 | 516.000 | 52.334 | 1.478.498 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 898.755 | 516.000 | 52.334 | 1.467.089 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 927.255 | 516.000 | 52.334 | 1.495.589 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 913.391 | 516.000 | 52.334 | 1.481.725 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 927.167 | 516.000 | 52.334 | 1.495.501 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 871.966 | 566.400 | 101.792 | 1.540.158 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 867.422 | 566.400 | 101.792 | 1.535.614 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 893.077 | 566.400 | 101.792 | 1.561.269 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 884.356 | 566.400 | 101.792 | 1.552.548 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 910.164 | 566.400 | 101.792 | 1.578.356 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 898.755 | 566.400 | 101.792 | 1.566.947 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 927.255 | 566.400 | 101.792 | 1.595.447 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 913.391 | 566.400 | 101.792 | 1.581.583 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 927.167 | 566.400 | 101.792 | 1.595.359 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 871.966 | 592.800 | 154.318 | 1.619.084 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 867.422 | 592.800 | 154.318 | 1.614.540 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 893.077 | 592.800 | 154.318 | 1.640.195 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 884.356 | 592.800 | 154.318 | 1.631.474 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 910.164 | 592.800 | 154.318 | 1.657.282 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 898.755 | 592.800 | 154.318 | 1.645.873 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 927.255 | 592.800 | 154.318 | 1.674.373 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 913.391 | 592.800 | 154.318 | 1.660.509 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 927.167 | 592.800 | 154.318 | 1.674.285 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 846.363 | 408.000 | 8.352 | 1.262.715 |