Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 941.811 | 300.000 | 52.613 | 1.294.424 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 937.159 | 300.000 | 52.613 | 1.289.772 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 963.418 | 300.000 | 52.613 | 1.316.031 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 941.811 | 300.000 | 52.613 | 1.294.424 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 937.159 | 300.000 | 52.613 | 1.289.772 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 963.418 | 300.000 | 52.613 | 1.316.031 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 954.492 |
| 300.000 |
| 52.613 |
| 1.307.105 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 980.908 | 300.000 | 52.613 | 1.333.521 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 969.230 | 300.000 | 52.613 | 1.321.843 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 998.400 | 300.000 | 52.613 | 1.351.013 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 984.210 | 300.000 | 52.613 | 1.336.823 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 998.310 | 300.000 | 52.613 | 1.350.923 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 941.811 | 328.800 | 102.070 | 1.372.681 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 937.159 | 328.800 | 102.070 | 1.368.029 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 963.418 | 328.800 | 102.070 | 1.394.288 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 954.492 | 328.800 | 102.070 | 1.385.362 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 980.908 | 328.800 | 102.070 | 1.411.778 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 969.230 | 328.800 | 102.070 | 1.400.100 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 998.400 | 328.800 | 102.070 | 1.429.270 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 984.210 | 328.800 | 102.070 | 1.415.080 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 998.310 | 328.800 | 102.070 | 1.429.180 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 941.811 | 343.200 | 154.596 | 1.439.607 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 937.159 | 343.200 | 154.596 | 1.434.955 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 963.418 | 343.200 | 154.596 | 1.461.214 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 954.492 | 343.200 | 154.596 | 1.452.288 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 980.908 | 343.200 | 154.596 | 1.478.704 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 969.230 | 343.200 | 154.596 | 1.467.026 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 998.400 | 343.200 | 154.596 | 1.496.196 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 984.210 | 343.200 | 154.596 | 1.482.006 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 998.310 | 343.200 | 154.596 | 1.496.106 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.014.719 | 360.000 | 9.187 | 1.383.906 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.303 | 360.000 | 9.187 | 1.377.490 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.044.522 | 360.000 | 9.187 | 1.413.709 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.211 | 360.000 | 9.187 | 1.401.398 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.068.646 | 360.000 | 9.187 | 1.437.833 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.052.539 | 360.000 | 9.187 | 1.421.726 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.092.773 | 360.000 | 9.187 | 1.461.960 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.073.202 | 360.000 | 9.187 | 1.442.389 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.092.649 | 360.000 | 9.187 | 1.461.836 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.014.719 | 410.400 | 54.840 | 1.479.959 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.303 | 410.400 | 54.840 | 1.473.543 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.044.522 | 410.400 | 54.840 | 1.509.762 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.211 | 410.400 | 54.840 | 1.497.451 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.068.646 | 410.400 | 54.840 | 1.533.886 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.052.539 | 410.400 | 54.840 | 1.517.779 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.092.773 | 410.400 | 54.840 | 1.558.013 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.073.202 | 410.400 | 54.840 | 1.538.442 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.092.649 | 410.400 | 54.840 | 1.557.889 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.014.719 | 451.200 | 104.297 | 1.570.216 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.303 | 451.200 | 104.297 | 1.563.800 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.044.522 | 451.200 | 104.297 | 1.600.019 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.211 | 451.200 | 104.297 | 1.587.708 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.068.646 | 451.200 | 104.297 | 1.624.143 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 954.492 |
| 300.000 |
| 52.613 |
| 1.307.105 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 980.908 | 300.000 | 52.613 | 1.333.521 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 969.230 | 300.000 | 52.613 | 1.321.843 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 998.400 | 300.000 | 52.613 | 1.351.013 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 984.210 | 300.000 | 52.613 | 1.336.823 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 998.310 | 300.000 | 52.613 | 1.350.923 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 941.811 | 328.800 | 102.070 | 1.372.681 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 937.159 | 328.800 | 102.070 | 1.368.029 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 963.418 | 328.800 | 102.070 | 1.394.288 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 954.492 | 328.800 | 102.070 | 1.385.362 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 980.908 | 328.800 | 102.070 | 1.411.778 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 969.230 | 328.800 | 102.070 | 1.400.100 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 998.400 | 328.800 | 102.070 | 1.429.270 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 984.210 | 328.800 | 102.070 | 1.415.080 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 998.310 | 328.800 | 102.070 | 1.429.180 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 941.811 | 343.200 | 154.596 | 1.439.607 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 937.159 | 343.200 | 154.596 | 1.434.955 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 963.418 | 343.200 | 154.596 | 1.461.214 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 954.492 | 343.200 | 154.596 | 1.452.288 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 980.908 | 343.200 | 154.596 | 1.478.704 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 969.230 | 343.200 | 154.596 | 1.467.026 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 998.400 | 343.200 | 154.596 | 1.496.196 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 984.210 | 343.200 | 154.596 | 1.482.006 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 998.310 | 343.200 | 154.596 | 1.496.106 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.014.719 | 360.000 | 9.187 | 1.383.906 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.303 | 360.000 | 9.187 | 1.377.490 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.044.522 | 360.000 | 9.187 | 1.413.709 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.211 | 360.000 | 9.187 | 1.401.398 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.068.646 | 360.000 | 9.187 | 1.437.833 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.052.539 | 360.000 | 9.187 | 1.421.726 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.092.773 | 360.000 | 9.187 | 1.461.960 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.073.202 | 360.000 | 9.187 | 1.442.389 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.092.649 | 360.000 | 9.187 | 1.461.836 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.014.719 | 410.400 | 54.840 | 1.479.959 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.303 | 410.400 | 54.840 | 1.473.543 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.044.522 | 410.400 | 54.840 | 1.509.762 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.211 | 410.400 | 54.840 | 1.497.451 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.068.646 | 410.400 | 54.840 | 1.533.886 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.052.539 | 410.400 | 54.840 | 1.517.779 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.092.773 | 410.400 | 54.840 | 1.558.013 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.073.202 | 410.400 | 54.840 | 1.538.442 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.092.649 | 410.400 | 54.840 | 1.557.889 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.014.719 | 451.200 | 104.297 | 1.570.216 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.008.303 | 451.200 | 104.297 | 1.563.800 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.044.522 | 451.200 | 104.297 | 1.600.019 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.211 | 451.200 | 104.297 | 1.587.708 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.068.646 | 451.200 | 104.297 | 1.624.143 |