Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.032.097 | 592.800 | 156.545 | 1.781.442 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.020.298 | 592.800 | 156.545 | 1.769.643 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.055.215 | 592.800 | 156.545 | 1.804.560 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.032.097 | 592.800 | 156.545 | 1.781.442 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.020.298 | 592.800 | 156.545 | 1.769.643 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.055.215 | 592.800 | 156.545 | 1.804.560 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.039.780 |
| 592.800 |
| 156.545 |
| 1.789.125 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.338 | 592.800 | 156.545 | 1.827.683 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.059.581 | 592.800 | 156.545 | 1.808.926 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.078.219 | 592.800 | 156.545 | 1.827.564 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 711.077 | 420.000 | 6.403 | 1.137.480 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 706.800 | 420.000 | 6.403 | 1.133.203 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 730.946 | 420.000 | 6.403 | 1.157.349 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 722.738 | 420.000 | 6.403 | 1.149.141 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 747.028 | 420.000 | 6.403 | 1.173.431 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 736.290 | 420.000 | 6.403 | 1.162.693 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 763.113 | 420.000 | 6.403 | 1.189.516 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 750.065 | 420.000 | 6.403 | 1.176.468 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 763.030 | 420.000 | 6.403 | 1.189.433 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 711.077 | 463.200 | 52.056 | 1.226.333 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 706.800 | 463.200 | 52.056 | 1.222.056 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 730.946 | 463.200 | 52.056 | 1.246.202 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 722.738 | 463.200 | 52.056 | 1.237.994 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 747.028 | 463.200 | 52.056 | 1.262.284 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 736.290 | 463.200 | 52.056 | 1.251.546 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 763.113 | 463.200 | 52.056 | 1.278.369 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 750.065 | 463.200 | 52.056 | 1.265.321 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 763.030 | 463.200 | 52.056 | 1.278.286 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 711.077 | 508.800 | 101.513 | 1.321.390 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 706.800 | 508.800 | 101.513 | 1.317.113 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 730.946 | 508.800 | 101.513 | 1.341.259 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 722.738 | 508.800 | 101.513 | 1.333.051 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 747.028 | 508.800 | 101.513 | 1.357.341 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 736.290 | 508.800 | 101.513 | 1.346.603 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 763.113 | 508.800 | 101.513 | 1.373.426 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 750.065 | 508.800 | 101.513 | 1.360.378 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 763.030 | 508.800 | 101.513 | 1.373.343 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 711.077 | 530.400 | 154.039 | 1.395.516 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 706.800 | 530.400 | 154.039 | 1.391.239 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 730.946 | 530.400 | 154.039 | 1.415.385 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 722.738 | 530.400 | 154.039 | 1.407.177 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 747.028 | 530.400 | 154.039 | 1.431.467 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 736.290 | 530.400 | 154.039 | 1.420.729 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 763.113 | 530.400 | 154.039 | 1.447.552 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 750.065 | 530.400 | 154.039 | 1.434.504 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 763.030 | 530.400 | 154.039 | 1.447.469 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 685.612 | 372.000 | 7.517 | 1.065.129 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 680.533 | 372.000 | 7.517 | 1.060.050 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 709.207 | 372.000 | 7.517 | 1.088.724 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 699.460 | 372.000 | 7.517 | 1.078.977 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 728.304 | 372.000 | 7.517 | 1.107.821 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 715.553 | 372.000 | 7.517 | 1.095.070 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 747.405 | 372.000 | 7.517 | 1.126.922 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.039.780 |
| 592.800 |
| 156.545 |
| 1.789.125 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.338 | 592.800 | 156.545 | 1.827.683 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.059.581 | 592.800 | 156.545 | 1.808.926 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.078.219 | 592.800 | 156.545 | 1.827.564 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 711.077 | 420.000 | 6.403 | 1.137.480 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 706.800 | 420.000 | 6.403 | 1.133.203 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 730.946 | 420.000 | 6.403 | 1.157.349 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 722.738 | 420.000 | 6.403 | 1.149.141 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 747.028 | 420.000 | 6.403 | 1.173.431 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 736.290 | 420.000 | 6.403 | 1.162.693 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 763.113 | 420.000 | 6.403 | 1.189.516 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 750.065 | 420.000 | 6.403 | 1.176.468 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 763.030 | 420.000 | 6.403 | 1.189.433 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 711.077 | 463.200 | 52.056 | 1.226.333 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 706.800 | 463.200 | 52.056 | 1.222.056 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 730.946 | 463.200 | 52.056 | 1.246.202 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 722.738 | 463.200 | 52.056 | 1.237.994 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 747.028 | 463.200 | 52.056 | 1.262.284 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 736.290 | 463.200 | 52.056 | 1.251.546 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 763.113 | 463.200 | 52.056 | 1.278.369 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 750.065 | 463.200 | 52.056 | 1.265.321 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 763.030 | 463.200 | 52.056 | 1.278.286 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 711.077 | 508.800 | 101.513 | 1.321.390 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 706.800 | 508.800 | 101.513 | 1.317.113 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 730.946 | 508.800 | 101.513 | 1.341.259 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 722.738 | 508.800 | 101.513 | 1.333.051 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 747.028 | 508.800 | 101.513 | 1.357.341 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 736.290 | 508.800 | 101.513 | 1.346.603 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 763.113 | 508.800 | 101.513 | 1.373.426 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 750.065 | 508.800 | 101.513 | 1.360.378 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 763.030 | 508.800 | 101.513 | 1.373.343 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 711.077 | 530.400 | 154.039 | 1.395.516 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 706.800 | 530.400 | 154.039 | 1.391.239 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 730.946 | 530.400 | 154.039 | 1.415.385 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 722.738 | 530.400 | 154.039 | 1.407.177 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 747.028 | 530.400 | 154.039 | 1.431.467 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 736.290 | 530.400 | 154.039 | 1.420.729 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 763.113 | 530.400 | 154.039 | 1.447.552 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 750.065 | 530.400 | 154.039 | 1.434.504 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 763.030 | 530.400 | 154.039 | 1.447.469 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 685.612 | 372.000 | 7.517 | 1.065.129 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 680.533 | 372.000 | 7.517 | 1.060.050 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 709.207 | 372.000 | 7.517 | 1.088.724 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 699.460 | 372.000 | 7.517 | 1.078.977 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 728.304 | 372.000 | 7.517 | 1.107.821 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 715.553 | 372.000 | 7.517 | 1.095.070 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 747.405 | 372.000 | 7.517 | 1.126.922 |