Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 840.749 | 408.000 | 8.352 | 1.257.101 | |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 872.441 | 408.000 | 8.352 | 1.288.793 | |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 861.668 | 408.000 | 8.352 | 1.278.020 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 840.749 | 408.000 | 8.352 | 1.257.101 | |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 872.441 | 408.000 | 8.352 | 1.288.793 | |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 861.668 | 408.000 | 8.352 | 1.278.020 | |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 893.549 |
| 408.000 |
| 8.352 |
| 1.309.901 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 879.456 | 408.000 | 8.352 | 1.295.808 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 914.661 | 408.000 | 8.352 | 1.331.013 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 897.535 | 408.000 | 8.352 | 1.313.887 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 914.552 | 408.000 | 8.352 | 1.330.904 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 846.363 | 444.000 | 54.005 | 1.344.368 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 840.749 | 444.000 | 54.005 | 1.338.754 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 872.441 | 444.000 | 54.005 | 1.370.446 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 861.668 | 444.000 | 54.005 | 1.359.673 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 893.549 | 444.000 | 54.005 | 1.391.554 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 879.456 | 444.000 | 54.005 | 1.377.461 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 914.661 | 444.000 | 54.005 | 1.412.666 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 897.535 | 444.000 | 54.005 | 1.395.540 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 914.552 | 444.000 | 54.005 | 1.412.557 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 846.363 | 487.200 | 103.462 | 1.437.025 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 840.749 | 487.200 | 103.462 | 1.431.411 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 872.441 | 487.200 | 103.462 | 1.463.103 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 861.668 | 487.200 | 103.462 | 1.452.330 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 893.549 | 487.200 | 103.462 | 1.484.211 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 879.456 | 487.200 | 103.462 | 1.470.118 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 914.661 | 487.200 | 103.462 | 1.505.323 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 897.535 | 487.200 | 103.462 | 1.488.197 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 914.552 | 487.200 | 103.462 | 1.505.214 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 846.363 | 508.800 | 155.988 | 1.511.151 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 840.749 | 508.800 | 155.988 | 1.505.537 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 872.441 | 508.800 | 155.988 | 1.537.229 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 861.668 | 508.800 | 155.988 | 1.526.456 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 893.549 | 508.800 | 155.988 | 1.558.337 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 879.456 | 508.800 | 155.988 | 1.544.244 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 914.661 | 508.800 | 155.988 | 1.579.449 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 897.535 | 508.800 | 155.988 | 1.562.323 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 914.552 | 508.800 | 155.988 | 1.579.340 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 814.657 | 352.800 | 9.187 | 1.176.644 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 807.707 | 352.800 | 9.187 | 1.169.694 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 846.944 | 352.800 | 9.187 | 1.208.931 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 833.607 | 352.800 | 9.187 | 1.195.594 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 873.078 | 352.800 | 9.187 | 1.235.065 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 855.629 | 352.800 | 9.187 | 1.217.616 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 899.216 | 352.800 | 9.187 | 1.261.203 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 878.013 | 352.800 | 9.187 | 1.240.000 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 899.082 | 352.800 | 9.187 | 1.261.069 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 814.657 | 388.800 | 54.840 | 1.258.297 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 807.707 | 388.800 | 54.840 | 1.251.347 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 846.944 | 388.800 | 54.840 | 1.290.584 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 833.607 | 388.800 | 54.840 | 1.277.247 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 873.078 | 388.800 | 54.840 | 1.316.718 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 855.629 | 388.800 | 54.840 | 1.299.269 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 893.549 |
| 408.000 |
| 8.352 |
| 1.309.901 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 879.456 | 408.000 | 8.352 | 1.295.808 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 914.661 | 408.000 | 8.352 | 1.331.013 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 897.535 | 408.000 | 8.352 | 1.313.887 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 914.552 | 408.000 | 8.352 | 1.330.904 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 846.363 | 444.000 | 54.005 | 1.344.368 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 840.749 | 444.000 | 54.005 | 1.338.754 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 872.441 | 444.000 | 54.005 | 1.370.446 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 861.668 | 444.000 | 54.005 | 1.359.673 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 893.549 | 444.000 | 54.005 | 1.391.554 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 879.456 | 444.000 | 54.005 | 1.377.461 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 914.661 | 444.000 | 54.005 | 1.412.666 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 897.535 | 444.000 | 54.005 | 1.395.540 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 914.552 | 444.000 | 54.005 | 1.412.557 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 846.363 | 487.200 | 103.462 | 1.437.025 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 840.749 | 487.200 | 103.462 | 1.431.411 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 872.441 | 487.200 | 103.462 | 1.463.103 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 861.668 | 487.200 | 103.462 | 1.452.330 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 893.549 | 487.200 | 103.462 | 1.484.211 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 879.456 | 487.200 | 103.462 | 1.470.118 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 914.661 | 487.200 | 103.462 | 1.505.323 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 897.535 | 487.200 | 103.462 | 1.488.197 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 914.552 | 487.200 | 103.462 | 1.505.214 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 846.363 | 508.800 | 155.988 | 1.511.151 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 840.749 | 508.800 | 155.988 | 1.505.537 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 872.441 | 508.800 | 155.988 | 1.537.229 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 861.668 | 508.800 | 155.988 | 1.526.456 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 893.549 | 508.800 | 155.988 | 1.558.337 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 879.456 | 508.800 | 155.988 | 1.544.244 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 914.661 | 508.800 | 155.988 | 1.579.449 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 897.535 | 508.800 | 155.988 | 1.562.323 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 914.552 | 508.800 | 155.988 | 1.579.340 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 814.657 | 352.800 | 9.187 | 1.176.644 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 807.707 | 352.800 | 9.187 | 1.169.694 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 846.944 | 352.800 | 9.187 | 1.208.931 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 833.607 | 352.800 | 9.187 | 1.195.594 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 873.078 | 352.800 | 9.187 | 1.235.065 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 855.629 | 352.800 | 9.187 | 1.217.616 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 899.216 | 352.800 | 9.187 | 1.261.203 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 878.013 | 352.800 | 9.187 | 1.240.000 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 899.082 | 352.800 | 9.187 | 1.261.069 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 814.657 | 388.800 | 54.840 | 1.258.297 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 807.707 | 388.800 | 54.840 | 1.251.347 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 846.944 | 388.800 | 54.840 | 1.290.584 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 833.607 | 388.800 | 54.840 | 1.277.247 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 873.078 | 388.800 | 54.840 | 1.316.718 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 855.629 | 388.800 | 54.840 | 1.299.269 |