Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 899.216 | 388.800 | 54.840 | 1.342.856 | |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 878.013 | 388.800 | 54.840 | 1.321.653 | |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 899.082 | 388.800 | 54.840 | 1.342.722 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 899.216 | 388.800 | 54.840 | 1.342.856 | |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 878.013 | 388.800 | 54.840 | 1.321.653 | |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 899.082 | 388.800 | 54.840 | 1.342.722 | |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 814.657 |
| 427.200 |
| 104.297 |
| 1.346.154 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 807.707 | 427.200 | 104.297 | 1.339.204 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 846.944 | 427.200 | 104.297 | 1.378.441 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 833.607 | 427.200 | 104.297 | 1.365.104 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 873.078 | 427.200 | 104.297 | 1.404.575 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 855.629 | 427.200 | 104.297 | 1.387.126 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 899.216 | 427.200 | 104.297 | 1.430.713 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 878.013 | 427.200 | 104.297 | 1.409.510 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 899.082 | 427.200 | 104.297 | 1.430.579 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 814.657 | 446.400 | 156.823 | 1.417.880 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 807.707 | 446.400 | 156.823 | 1.410.930 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 846.944 | 446.400 | 156.823 | 1.450.167 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 833.607 | 446.400 | 156.823 | 1.436.830 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 873.078 | 446.400 | 156.823 | 1.476.301 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 855.629 | 446.400 | 156.823 | 1.458.852 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 899.216 | 446.400 | 156.823 | 1.502.439 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 878.013 | 446.400 | 156.823 | 1.481.236 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 899.082 | 446.400 | 156.823 | 1.502.305 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.003.535 | 444.000 | 8.909 | 1.456.444 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 997.387 | 444.000 | 8.909 | 1.450.296 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.032.097 | 444.000 | 8.909 | 1.485.006 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.020.298 | 444.000 | 8.909 | 1.473.207 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.055.215 | 444.000 | 8.909 | 1.508.124 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.039.780 | 444.000 | 8.909 | 1.492.689 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.338 | 444.000 | 8.909 | 1.531.247 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.059.581 | 444.000 | 8.909 | 1.512.490 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.078.219 | 444.000 | 8.909 | 1.531.128 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.003.535 | 516.000 | 54.562 | 1.574.097 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 997.387 | 516.000 | 54.562 | 1.567.949 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.032.097 | 516.000 | 54.562 | 1.602.659 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.020.298 | 516.000 | 54.562 | 1.590.860 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.055.215 | 516.000 | 54.562 | 1.625.777 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.039.780 | 516.000 | 54.562 | 1.610.342 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.338 | 516.000 | 54.562 | 1.648.900 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.059.581 | 516.000 | 54.562 | 1.630.143 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.078.219 | 516.000 | 54.562 | 1.648.781 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.003.535 | 566.400 | 104.019 | 1.673.954 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 997.387 | 566.400 | 104.019 | 1.667.806 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.032.097 | 566.400 | 104.019 | 1.702.516 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.020.298 | 566.400 | 104.019 | 1.690.717 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.055.215 | 566.400 | 104.019 | 1.725.634 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.039.780 | 566.400 | 104.019 | 1.710.199 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.338 | 566.400 | 104.019 | 1.748.757 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.059.581 | 566.400 | 104.019 | 1.730.000 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.078.219 | 566.400 | 104.019 | 1.748.638 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.003.535 | 592.800 | 156.545 | 1.752.880 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 997.387 | 592.800 | 156.545 | 1.746.732 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 814.657 |
| 427.200 |
| 104.297 |
| 1.346.154 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 807.707 | 427.200 | 104.297 | 1.339.204 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 846.944 | 427.200 | 104.297 | 1.378.441 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 833.607 | 427.200 | 104.297 | 1.365.104 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 873.078 | 427.200 | 104.297 | 1.404.575 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 855.629 | 427.200 | 104.297 | 1.387.126 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 899.216 | 427.200 | 104.297 | 1.430.713 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 878.013 | 427.200 | 104.297 | 1.409.510 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 899.082 | 427.200 | 104.297 | 1.430.579 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 814.657 | 446.400 | 156.823 | 1.417.880 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 807.707 | 446.400 | 156.823 | 1.410.930 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 846.944 | 446.400 | 156.823 | 1.450.167 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 833.607 | 446.400 | 156.823 | 1.436.830 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 873.078 | 446.400 | 156.823 | 1.476.301 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 855.629 | 446.400 | 156.823 | 1.458.852 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 899.216 | 446.400 | 156.823 | 1.502.439 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 878.013 | 446.400 | 156.823 | 1.481.236 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 899.082 | 446.400 | 156.823 | 1.502.305 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.003.535 | 444.000 | 8.909 | 1.456.444 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 997.387 | 444.000 | 8.909 | 1.450.296 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.032.097 | 444.000 | 8.909 | 1.485.006 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.020.298 | 444.000 | 8.909 | 1.473.207 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.055.215 | 444.000 | 8.909 | 1.508.124 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.039.780 | 444.000 | 8.909 | 1.492.689 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.338 | 444.000 | 8.909 | 1.531.247 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.059.581 | 444.000 | 8.909 | 1.512.490 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.078.219 | 444.000 | 8.909 | 1.531.128 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.003.535 | 516.000 | 54.562 | 1.574.097 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 997.387 | 516.000 | 54.562 | 1.567.949 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.032.097 | 516.000 | 54.562 | 1.602.659 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.020.298 | 516.000 | 54.562 | 1.590.860 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.055.215 | 516.000 | 54.562 | 1.625.777 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.039.780 | 516.000 | 54.562 | 1.610.342 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.338 | 516.000 | 54.562 | 1.648.900 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.059.581 | 516.000 | 54.562 | 1.630.143 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.078.219 | 516.000 | 54.562 | 1.648.781 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.003.535 | 566.400 | 104.019 | 1.673.954 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 997.387 | 566.400 | 104.019 | 1.667.806 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.032.097 | 566.400 | 104.019 | 1.702.516 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.020.298 | 566.400 | 104.019 | 1.690.717 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.055.215 | 566.400 | 104.019 | 1.725.634 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.039.780 | 566.400 | 104.019 | 1.710.199 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.078.338 | 566.400 | 104.019 | 1.748.757 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.059.581 | 566.400 | 104.019 | 1.730.000 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.078.219 | 566.400 | 104.019 | 1.748.638 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.003.535 | 592.800 | 156.545 | 1.752.880 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 997.387 | 592.800 | 156.545 | 1.746.732 |