Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 851.973 | 331.200 | 6.960 | 1.190.133 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 882.148 | 331.200 | 6.960 | 1.220.308 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 867.469 | 331.200 | 6.960 | 1.205.629 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 851.973 | 331.200 | 6.960 | 1.190.133 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 882.148 | 331.200 | 6.960 | 1.220.308 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 867.469 | 331.200 | 6.960 | 1.205.629 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 882.055 |
| 331.200 |
| 6.960 |
| 1.220.215 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 823.607 | 340.800 | 52.613 | 1.217.020 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 818.795 | 340.800 | 52.613 | 1.212.208 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 845.960 | 340.800 | 52.613 | 1.239.373 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 836.726 | 340.800 | 52.613 | 1.230.139 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 864.053 | 340.800 | 52.613 | 1.257.466 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 851.973 | 340.800 | 52.613 | 1.245.386 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 882.148 | 340.800 | 52.613 | 1.275.561 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 867.469 | 340.800 | 52.613 | 1.260.882 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 882.055 | 340.800 | 52.613 | 1.275.468 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 823.607 | 374.400 | 102.070 | 1.300.077 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 818.795 | 374.400 | 102.070 | 1.295.265 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 845.960 | 374.400 | 102.070 | 1.322.430 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 836.726 | 374.400 | 102.070 | 1.313.196 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 864.053 | 374.400 | 102.070 | 1.340.523 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 851.973 | 374.400 | 102.070 | 1.328.443 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 882.148 | 374.400 | 102.070 | 1.358.618 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 867.469 | 374.400 | 102.070 | 1.343.939 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 882.055 | 374.400 | 102.070 | 1.358.525 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 823.607 | 393.600 | 154.596 | 1.371.803 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 818.795 | 393.600 | 154.596 | 1.366.991 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 845.960 | 393.600 | 154.596 | 1.394.156 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 836.726 | 393.600 | 154.596 | 1.384.922 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 864.053 | 393.600 | 154.596 | 1.412.249 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 851.973 | 393.600 | 154.596 | 1.400.169 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 882.148 | 393.600 | 154.596 | 1.430.344 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 867.469 | 393.600 | 154.596 | 1.415.665 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 882.055 | 393.600 | 154.596 | 1.430.251 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 528.820 | 345.600 | 4.197 | 878.617 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 525.960 | 345.600 | 4.197 | 875.757 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 542.104 | 345.600 | 4.197 | 891.901 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 536.616 | 345.600 | 4.197 | 886.413 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 552.856 | 345.600 | 4.197 | 902.653 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 545.677 | 345.600 | 4.197 | 895.474 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 563.610 | 345.600 | 4.197 | 913.407 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 554.887 | 345.600 | 4.197 | 904.684 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 563.555 | 345.600 | 4.197 | 913.352 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 528.820 | 360.000 | 50.078 | 938.898 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 525.960 | 360.000 | 50.078 | 936.038 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 542.104 | 360.000 | 50.078 | 952.182 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 536.616 | 360.000 | 50.078 | 946.694 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 552.856 | 360.000 | 50.078 | 962.934 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 545.677 | 360.000 | 50.078 | 955.755 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 563.610 | 360.000 | 50.078 | 973.688 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 554.887 | 360.000 | 50.078 | 964.965 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 563.555 | 360.000 | 50.078 | 973.633 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 528.820 | 393.600 | 99.782 | 1.022.202 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 882.055 |
| 331.200 |
| 6.960 |
| 1.220.215 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 823.607 | 340.800 | 52.613 | 1.217.020 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 818.795 | 340.800 | 52.613 | 1.212.208 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 845.960 | 340.800 | 52.613 | 1.239.373 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 836.726 | 340.800 | 52.613 | 1.230.139 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 864.053 | 340.800 | 52.613 | 1.257.466 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 851.973 | 340.800 | 52.613 | 1.245.386 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 882.148 | 340.800 | 52.613 | 1.275.561 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 867.469 | 340.800 | 52.613 | 1.260.882 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 882.055 | 340.800 | 52.613 | 1.275.468 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 823.607 | 374.400 | 102.070 | 1.300.077 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 818.795 | 374.400 | 102.070 | 1.295.265 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 845.960 | 374.400 | 102.070 | 1.322.430 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 836.726 | 374.400 | 102.070 | 1.313.196 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 864.053 | 374.400 | 102.070 | 1.340.523 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 851.973 | 374.400 | 102.070 | 1.328.443 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 882.148 | 374.400 | 102.070 | 1.358.618 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 867.469 | 374.400 | 102.070 | 1.343.939 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 882.055 | 374.400 | 102.070 | 1.358.525 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 823.607 | 393.600 | 154.596 | 1.371.803 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 818.795 | 393.600 | 154.596 | 1.366.991 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 845.960 | 393.600 | 154.596 | 1.394.156 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 836.726 | 393.600 | 154.596 | 1.384.922 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 864.053 | 393.600 | 154.596 | 1.412.249 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 851.973 | 393.600 | 154.596 | 1.400.169 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 882.148 | 393.600 | 154.596 | 1.430.344 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 867.469 | 393.600 | 154.596 | 1.415.665 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 882.055 | 393.600 | 154.596 | 1.430.251 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 528.820 | 345.600 | 4.197 | 878.617 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 525.960 | 345.600 | 4.197 | 875.757 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 542.104 | 345.600 | 4.197 | 891.901 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 536.616 | 345.600 | 4.197 | 886.413 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 552.856 | 345.600 | 4.197 | 902.653 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 545.677 | 345.600 | 4.197 | 895.474 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 563.610 | 345.600 | 4.197 | 913.407 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 554.887 | 345.600 | 4.197 | 904.684 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 563.555 | 345.600 | 4.197 | 913.352 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 528.820 | 360.000 | 50.078 | 938.898 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 525.960 | 360.000 | 50.078 | 936.038 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 542.104 | 360.000 | 50.078 | 952.182 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 536.616 | 360.000 | 50.078 | 946.694 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 552.856 | 360.000 | 50.078 | 962.934 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 545.677 | 360.000 | 50.078 | 955.755 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 563.610 | 360.000 | 50.078 | 973.688 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 554.887 | 360.000 | 50.078 | 964.965 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 563.555 | 360.000 | 50.078 | 973.633 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 528.820 | 393.600 | 99.782 | 1.022.202 |