Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 543.562 | 456.000 | 5.316 | 1.004.878 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 563.410 | 456.000 | 5.316 | 1.024.726 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 554.636 | 456.000 | 5.316 | 1.015.952 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 543.562 | 456.000 | 5.316 | 1.004.878 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 563.410 | 456.000 | 5.316 | 1.024.726 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 554.636 | 456.000 | 5.316 | 1.015.952 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 576.554 |
| 456.000 |
| 5.316 |
| 1.037.870 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 565.892 | 456.000 | 5.316 | 1.027.208 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 576.486 | 456.000 | 5.316 | 1.037.802 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 534.033 | 470.400 | 51.197 | 1.055.630 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 530.538 | 470.400 | 51.197 | 1.052.135 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 550.269 | 470.400 | 51.197 | 1.071.866 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 543.562 | 470.400 | 51.197 | 1.065.159 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 563.410 | 470.400 | 51.197 | 1.085.007 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 554.636 | 470.400 | 51.197 | 1.076.233 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 576.554 | 470.400 | 51.197 | 1.098.151 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 565.892 | 470.400 | 51.197 | 1.087.489 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 576.486 | 470.400 | 51.197 | 1.098.083 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 534.033 | 516.000 | 100.901 | 1.150.934 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 530.538 | 516.000 | 100.901 | 1.147.439 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 550.269 | 516.000 | 100.901 | 1.167.170 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 543.562 | 516.000 | 100.901 | 1.160.463 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 563.410 | 516.000 | 100.901 | 1.180.311 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 554.636 | 516.000 | 100.901 | 1.171.537 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 576.554 | 516.000 | 100.901 | 1.193.455 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 565.892 | 516.000 | 100.901 | 1.182.793 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 576.486 | 516.000 | 100.901 | 1.193.387 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 534.033 | 540.000 | 153.690 | 1.227.723 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 530.538 | 540.000 | 153.690 | 1.224.228 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 550.269 | 540.000 | 153.690 | 1.243.959 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 543.562 | 540.000 | 153.690 | 1.237.252 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 563.410 | 540.000 | 153.690 | 1.257.100 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 554.636 | 540.000 | 153.690 | 1.248.326 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 576.554 | 540.000 | 153.690 | 1.270.244 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 565.892 | 540.000 | 153.690 | 1.259.582 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 576.486 | 540.000 | 153.690 | 1.270.176 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 523.127 | 496.800 | 8.114 | 1.028.041 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 517.460 | 496.800 | 8.114 | 1.022.374 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 549.448 | 496.800 | 8.114 | 1.054.362 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 538.575 | 496.800 | 8.114 | 1.043.489 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 570.754 | 496.800 | 8.114 | 1.075.668 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 556.528 | 496.800 | 8.114 | 1.061.442 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 592.062 | 496.800 | 8.114 | 1.096.976 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 574.777 | 496.800 | 8.114 | 1.079.691 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 591.953 | 496.800 | 8.114 | 1.096.867 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 523.127 | 511.200 | 53.995 | 1.088.322 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 517.460 | 511.200 | 53.995 | 1.082.655 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 549.448 | 511.200 | 53.995 | 1.114.643 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 538.575 | 511.200 | 53.995 | 1.103.770 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 570.754 | 511.200 | 53.995 | 1.135.949 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 556.528 | 511.200 | 53.995 | 1.121.723 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 592.062 | 511.200 | 53.995 | 1.157.257 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 574.777 | 511.200 | 53.995 | 1.139.972 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 576.554 |
| 456.000 |
| 5.316 |
| 1.037.870 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 565.892 | 456.000 | 5.316 | 1.027.208 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 576.486 | 456.000 | 5.316 | 1.037.802 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 534.033 | 470.400 | 51.197 | 1.055.630 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 530.538 | 470.400 | 51.197 | 1.052.135 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 550.269 | 470.400 | 51.197 | 1.071.866 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 543.562 | 470.400 | 51.197 | 1.065.159 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 563.410 | 470.400 | 51.197 | 1.085.007 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 554.636 | 470.400 | 51.197 | 1.076.233 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 576.554 | 470.400 | 51.197 | 1.098.151 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 565.892 | 470.400 | 51.197 | 1.087.489 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 576.486 | 470.400 | 51.197 | 1.098.083 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 534.033 | 516.000 | 100.901 | 1.150.934 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 530.538 | 516.000 | 100.901 | 1.147.439 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 550.269 | 516.000 | 100.901 | 1.167.170 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 543.562 | 516.000 | 100.901 | 1.160.463 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 563.410 | 516.000 | 100.901 | 1.180.311 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 554.636 | 516.000 | 100.901 | 1.171.537 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 576.554 | 516.000 | 100.901 | 1.193.455 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 565.892 | 516.000 | 100.901 | 1.182.793 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 576.486 | 516.000 | 100.901 | 1.193.387 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 534.033 | 540.000 | 153.690 | 1.227.723 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 530.538 | 540.000 | 153.690 | 1.224.228 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 550.269 | 540.000 | 153.690 | 1.243.959 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 543.562 | 540.000 | 153.690 | 1.237.252 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 563.410 | 540.000 | 153.690 | 1.257.100 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 554.636 | 540.000 | 153.690 | 1.248.326 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 576.554 | 540.000 | 153.690 | 1.270.244 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 565.892 | 540.000 | 153.690 | 1.259.582 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 576.486 | 540.000 | 153.690 | 1.270.176 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 523.127 | 496.800 | 8.114 | 1.028.041 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 517.460 | 496.800 | 8.114 | 1.022.374 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 549.448 | 496.800 | 8.114 | 1.054.362 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 538.575 | 496.800 | 8.114 | 1.043.489 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 570.754 | 496.800 | 8.114 | 1.075.668 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 556.528 | 496.800 | 8.114 | 1.061.442 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 592.062 | 496.800 | 8.114 | 1.096.976 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 574.777 | 496.800 | 8.114 | 1.079.691 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 591.953 | 496.800 | 8.114 | 1.096.867 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 523.127 | 511.200 | 53.995 | 1.088.322 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 517.460 | 511.200 | 53.995 | 1.082.655 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 549.448 | 511.200 | 53.995 | 1.114.643 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 538.575 | 511.200 | 53.995 | 1.103.770 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 570.754 | 511.200 | 53.995 | 1.135.949 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 556.528 | 511.200 | 53.995 | 1.121.723 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 592.062 | 511.200 | 53.995 | 1.157.257 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 574.777 | 511.200 | 53.995 | 1.139.972 |