Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 728.398 | 372.000 | 50.358 | 1.150.756 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 722.657 | 372.000 | 50.358 | 1.145.015 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 739.648 | 372.000 | 50.358 | 1.162.006 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 728.398 | 372.000 | 50.358 | 1.150.756 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 722.657 | 372.000 | 50.358 | 1.145.015 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 739.648 | 372.000 | 50.358 | 1.162.006 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 732.137 |
| 372.000 |
| 50.358 |
| 1.154.495 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 750.900 | 372.000 | 50.358 | 1.173.258 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 741.773 | 372.000 | 50.358 | 1.164.131 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 750.842 | 372.000 | 50.358 | 1.173.200 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 714.500 | 410.400 | 100.062 | 1.224.962 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 711.507 | 410.400 | 100.062 | 1.221.969 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 728.398 | 410.400 | 100.062 | 1.238.860 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 722.657 | 410.400 | 100.062 | 1.233.119 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 739.648 | 410.400 | 100.062 | 1.250.110 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 732.137 | 410.400 | 100.062 | 1.242.599 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 750.900 | 410.400 | 100.062 | 1.261.362 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 741.773 | 410.400 | 100.062 | 1.252.235 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 750.842 | 410.400 | 100.062 | 1.261.304 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 714.500 | 429.600 | 152.851 | 1.296.951 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 711.507 | 429.600 | 152.851 | 1.293.958 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 728.398 | 429.600 | 152.851 | 1.310.849 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 722.657 | 429.600 | 152.851 | 1.305.108 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 739.648 | 429.600 | 152.851 | 1.322.099 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 732.137 | 429.600 | 152.851 | 1.314.588 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 750.900 | 429.600 | 152.851 | 1.333.351 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 741.773 | 429.600 | 152.851 | 1.324.224 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 750.842 | 429.600 | 152.851 | 1.333.293 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 533.124 | 381.600 | 4.477 | 919.201 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 530.131 | 381.600 | 4.477 | 916.208 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 547.022 | 381.600 | 4.477 | 933.099 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 541.281 | 381.600 | 4.477 | 927.358 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 558.272 | 381.600 | 4.477 | 944.349 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 550.761 | 381.600 | 4.477 | 936.838 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 569.524 | 381.600 | 4.477 | 955.601 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 560.397 | 381.600 | 4.477 | 946.474 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 569.466 | 381.600 | 4.477 | 955.543 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 533.124 | 393.600 | 50.358 | 977.082 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 530.131 | 393.600 | 50.358 | 974.089 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 547.022 | 393.600 | 50.358 | 990.980 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 541.281 | 393.600 | 50.358 | 985.239 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 558.272 | 393.600 | 50.358 | 1.002.230 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 550.761 | 393.600 | 50.358 | 994.719 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 569.524 | 393.600 | 50.358 | 1.013.482 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 560.397 | 393.600 | 50.358 | 1.004.355 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 569.466 | 393.600 | 50.358 | 1.013.424 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 533.124 | 432.000 | 100.062 | 1.065.186 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 530.131 | 432.000 | 100.062 | 1.062.193 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 547.022 | 432.000 | 100.062 | 1.079.084 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 541.281 | 432.000 | 100.062 | 1.073.343 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 558.272 | 432.000 | 100.062 | 1.090.334 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 550.761 | 432.000 | 100.062 | 1.082.823 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 569.524 | 432.000 | 100.062 | 1.101.586 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 732.137 |
| 372.000 |
| 50.358 |
| 1.154.495 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 750.900 | 372.000 | 50.358 | 1.173.258 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 741.773 | 372.000 | 50.358 | 1.164.131 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 750.842 | 372.000 | 50.358 | 1.173.200 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 714.500 | 410.400 | 100.062 | 1.224.962 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 711.507 | 410.400 | 100.062 | 1.221.969 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 728.398 | 410.400 | 100.062 | 1.238.860 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 722.657 | 410.400 | 100.062 | 1.233.119 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 739.648 | 410.400 | 100.062 | 1.250.110 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 732.137 | 410.400 | 100.062 | 1.242.599 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 750.900 | 410.400 | 100.062 | 1.261.362 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 741.773 | 410.400 | 100.062 | 1.252.235 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 750.842 | 410.400 | 100.062 | 1.261.304 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 714.500 | 429.600 | 152.851 | 1.296.951 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 711.507 | 429.600 | 152.851 | 1.293.958 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 728.398 | 429.600 | 152.851 | 1.310.849 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 722.657 | 429.600 | 152.851 | 1.305.108 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 739.648 | 429.600 | 152.851 | 1.322.099 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 732.137 | 429.600 | 152.851 | 1.314.588 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 750.900 | 429.600 | 152.851 | 1.333.351 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 741.773 | 429.600 | 152.851 | 1.324.224 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 750.842 | 429.600 | 152.851 | 1.333.293 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 533.124 | 381.600 | 4.477 | 919.201 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 530.131 | 381.600 | 4.477 | 916.208 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 547.022 | 381.600 | 4.477 | 933.099 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 541.281 | 381.600 | 4.477 | 927.358 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 558.272 | 381.600 | 4.477 | 944.349 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 550.761 | 381.600 | 4.477 | 936.838 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 569.524 | 381.600 | 4.477 | 955.601 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 560.397 | 381.600 | 4.477 | 946.474 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 569.466 | 381.600 | 4.477 | 955.543 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 533.124 | 393.600 | 50.358 | 977.082 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 530.131 | 393.600 | 50.358 | 974.089 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 547.022 | 393.600 | 50.358 | 990.980 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 541.281 | 393.600 | 50.358 | 985.239 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 558.272 | 393.600 | 50.358 | 1.002.230 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 550.761 | 393.600 | 50.358 | 994.719 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 569.524 | 393.600 | 50.358 | 1.013.482 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 560.397 | 393.600 | 50.358 | 1.004.355 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 569.466 | 393.600 | 50.358 | 1.013.424 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 533.124 | 432.000 | 100.062 | 1.065.186 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 530.131 | 432.000 | 100.062 | 1.062.193 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 547.022 | 432.000 | 100.062 | 1.079.084 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 541.281 | 432.000 | 100.062 | 1.073.343 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 558.272 | 432.000 | 100.062 | 1.090.334 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 550.761 | 432.000 | 100.062 | 1.082.823 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 569.524 | 432.000 | 100.062 | 1.101.586 |