Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 560.153 | 482.400 | 152.851 | 1.195.404 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 552.309 | 482.400 | 152.851 | 1.187.560 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 571.902 | 482.400 | 152.851 | 1.207.153 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 560.153 | 482.400 | 152.851 | 1.195.404 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 552.309 | 482.400 | 152.851 | 1.187.560 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 571.902 | 482.400 | 152.851 | 1.207.153 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 562.371 |
| 482.400 |
| 152.851 |
| 1.197.622 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 571.842 | 482.400 | 152.851 | 1.207.093 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.386.176 | 410.400 | 4.477 | 1.801.053 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.383.184 | 410.400 | 4.477 | 1.798.061 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.400.075 | 410.400 | 4.477 | 1.814.952 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.394.334 | 410.400 | 4.477 | 1.809.211 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.411.325 | 410.400 | 4.477 | 1.826.202 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.403.814 | 410.400 | 4.477 | 1.818.691 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.422.577 | 410.400 | 4.477 | 1.837.454 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.413.450 | 410.400 | 4.477 | 1.828.327 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.422.519 | 410.400 | 4.477 | 1.837.396 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.386.176 | 424.800 | 50.358 | 1.861.334 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.383.184 | 424.800 | 50.358 | 1.858.342 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.400.075 | 424.800 | 50.358 | 1.875.233 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.394.334 | 424.800 | 50.358 | 1.869.492 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.411.325 | 424.800 | 50.358 | 1.886.483 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.403.814 | 424.800 | 50.358 | 1.878.972 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.422.577 | 424.800 | 50.358 | 1.897.735 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.413.450 | 424.800 | 50.358 | 1.888.608 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.422.519 | 424.800 | 50.358 | 1.897.677 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.386.176 | 465.600 | 100.062 | 1.951.838 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.383.184 | 465.600 | 100.062 | 1.948.846 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.400.075 | 465.600 | 100.062 | 1.965.737 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.394.334 | 465.600 | 100.062 | 1.959.996 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.411.325 | 465.600 | 100.062 | 1.976.987 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.403.814 | 465.600 | 100.062 | 1.969.476 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.422.577 | 465.600 | 100.062 | 1.988.239 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.413.450 | 465.600 | 100.062 | 1.979.112 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.422.519 | 465.600 | 100.062 | 1.988.181 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.386.176 | 484.800 | 152.851 | 2.023.827 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.383.184 | 484.800 | 152.851 | 2.020.835 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.400.075 | 484.800 | 152.851 | 2.037.726 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.394.334 | 484.800 | 152.851 | 2.031.985 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.411.325 | 484.800 | 152.851 | 2.048.976 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.403.814 | 484.800 | 152.851 | 2.041.465 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.422.577 | 484.800 | 152.851 | 2.060.228 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.413.450 | 484.800 | 152.851 | 2.051.101 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.422.519 | 484.800 | 152.851 | 2.060.170 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.371.176 | 372.000 | 5.036 | 1.748.212 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.367.787 | 372.000 | 5.036 | 1.744.823 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.386.920 | 372.000 | 5.036 | 1.763.956 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.380.416 | 372.000 | 5.036 | 1.757.452 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.399.663 | 372.000 | 5.036 | 1.776.699 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.391.155 | 372.000 | 5.036 | 1.768.191 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.412.409 | 372.000 | 5.036 | 1.789.445 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.402.070 | 372.000 | 5.036 | 1.779.106 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.412.343 | 372.000 | 5.036 | 1.789.379 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 562.371 |
| 482.400 |
| 152.851 |
| 1.197.622 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 571.842 | 482.400 | 152.851 | 1.207.093 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.386.176 | 410.400 | 4.477 | 1.801.053 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.383.184 | 410.400 | 4.477 | 1.798.061 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.400.075 | 410.400 | 4.477 | 1.814.952 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.394.334 | 410.400 | 4.477 | 1.809.211 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.411.325 | 410.400 | 4.477 | 1.826.202 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.403.814 | 410.400 | 4.477 | 1.818.691 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.422.577 | 410.400 | 4.477 | 1.837.454 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.413.450 | 410.400 | 4.477 | 1.828.327 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.422.519 | 410.400 | 4.477 | 1.837.396 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.386.176 | 424.800 | 50.358 | 1.861.334 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.383.184 | 424.800 | 50.358 | 1.858.342 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.400.075 | 424.800 | 50.358 | 1.875.233 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.394.334 | 424.800 | 50.358 | 1.869.492 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.411.325 | 424.800 | 50.358 | 1.886.483 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.403.814 | 424.800 | 50.358 | 1.878.972 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.422.577 | 424.800 | 50.358 | 1.897.735 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.413.450 | 424.800 | 50.358 | 1.888.608 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.422.519 | 424.800 | 50.358 | 1.897.677 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.386.176 | 465.600 | 100.062 | 1.951.838 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.383.184 | 465.600 | 100.062 | 1.948.846 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.400.075 | 465.600 | 100.062 | 1.965.737 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.394.334 | 465.600 | 100.062 | 1.959.996 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.411.325 | 465.600 | 100.062 | 1.976.987 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.403.814 | 465.600 | 100.062 | 1.969.476 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.422.577 | 465.600 | 100.062 | 1.988.239 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.413.450 | 465.600 | 100.062 | 1.979.112 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.422.519 | 465.600 | 100.062 | 1.988.181 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.386.176 | 484.800 | 152.851 | 2.023.827 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.383.184 | 484.800 | 152.851 | 2.020.835 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.400.075 | 484.800 | 152.851 | 2.037.726 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.394.334 | 484.800 | 152.851 | 2.031.985 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.411.325 | 484.800 | 152.851 | 2.048.976 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.403.814 | 484.800 | 152.851 | 2.041.465 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.422.577 | 484.800 | 152.851 | 2.060.228 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.413.450 | 484.800 | 152.851 | 2.051.101 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.422.519 | 484.800 | 152.851 | 2.060.170 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.371.176 | 372.000 | 5.036 | 1.748.212 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.367.787 | 372.000 | 5.036 | 1.744.823 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.386.920 | 372.000 | 5.036 | 1.763.956 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.380.416 | 372.000 | 5.036 | 1.757.452 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.399.663 | 372.000 | 5.036 | 1.776.699 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.391.155 | 372.000 | 5.036 | 1.768.191 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.412.409 | 372.000 | 5.036 | 1.789.445 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.402.070 | 372.000 | 5.036 | 1.779.106 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.412.343 | 372.000 | 5.036 | 1.789.379 |