Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.371.176 | 381.600 | 50.917 | 1.803.693 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.367.787 | 381.600 | 50.917 | 1.800.304 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.386.920 | 381.600 | 50.917 | 1.819.437 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.371.176 | 381.600 | 50.917 | 1.803.693 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.367.787 | 381.600 | 50.917 | 1.800.304 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.386.920 | 381.600 | 50.917 | 1.819.437 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.380.416 |
| 381.600 |
| 50.917 |
| 1.812.933 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.399.663 | 381.600 | 50.917 | 1.832.180 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.391.155 | 381.600 | 50.917 | 1.823.672 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.412.409 | 381.600 | 50.917 | 1.844.926 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.402.070 | 381.600 | 50.917 | 1.834.587 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.412.343 | 381.600 | 50.917 | 1.844.860 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.371.176 | 420.000 | 100.622 | 1.891.798 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.367.787 | 420.000 | 100.622 | 1.888.409 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.386.920 | 420.000 | 100.622 | 1.907.542 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.380.416 | 420.000 | 100.622 | 1.901.038 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.399.663 | 420.000 | 100.622 | 1.920.285 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.391.155 | 420.000 | 100.622 | 1.911.777 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.412.409 | 420.000 | 100.622 | 1.933.031 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.402.070 | 420.000 | 100.622 | 1.922.692 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.412.343 | 420.000 | 100.622 | 1.932.965 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.371.176 | 439.200 | 153.411 | 1.963.787 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.367.787 | 439.200 | 153.411 | 1.960.398 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.386.920 | 439.200 | 153.411 | 1.979.531 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.380.416 | 439.200 | 153.411 | 1.973.027 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.399.663 | 439.200 | 153.411 | 1.992.274 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.391.155 | 439.200 | 153.411 | 1.983.766 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.412.409 | 439.200 | 153.411 | 2.005.020 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.402.070 | 439.200 | 153.411 | 1.994.681 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.412.343 | 439.200 | 153.411 | 2.004.954 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.351.127 | 400.800 | 5.316 | 1.757.243 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.347.606 | 400.800 | 5.316 | 1.753.722 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.367.486 | 400.800 | 5.316 | 1.773.602 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.360.728 | 400.800 | 5.316 | 1.766.844 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.380.727 | 400.800 | 5.316 | 1.786.843 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.371.886 | 400.800 | 5.316 | 1.778.002 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.393.970 | 400.800 | 5.316 | 1.800.086 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.383.228 | 400.800 | 5.316 | 1.789.344 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.393.902 | 400.800 | 5.316 | 1.800.018 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.351.127 | 412.800 | 51.197 | 1.815.124 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.347.606 | 412.800 | 51.197 | 1.811.603 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.367.486 | 412.800 | 51.197 | 1.831.483 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.360.728 | 412.800 | 51.197 | 1.824.725 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.380.727 | 412.800 | 51.197 | 1.844.724 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.371.886 | 412.800 | 51.197 | 1.835.883 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.393.970 | 412.800 | 51.197 | 1.857.967 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.383.228 | 412.800 | 51.197 | 1.847.225 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.393.902 | 412.800 | 51.197 | 1.857.899 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.351.127 | 451.200 | 100.901 | 1.903.228 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.347.606 | 451.200 | 100.901 | 1.899.707 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.367.486 | 451.200 | 100.901 | 1.919.587 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.360.728 | 451.200 | 100.901 | 1.912.829 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.380.727 | 451.200 | 100.901 | 1.932.828 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.380.416 |
| 381.600 |
| 50.917 |
| 1.812.933 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.399.663 | 381.600 | 50.917 | 1.832.180 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.391.155 | 381.600 | 50.917 | 1.823.672 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.412.409 | 381.600 | 50.917 | 1.844.926 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.402.070 | 381.600 | 50.917 | 1.834.587 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.412.343 | 381.600 | 50.917 | 1.844.860 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.371.176 | 420.000 | 100.622 | 1.891.798 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.367.787 | 420.000 | 100.622 | 1.888.409 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.386.920 | 420.000 | 100.622 | 1.907.542 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.380.416 | 420.000 | 100.622 | 1.901.038 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.399.663 | 420.000 | 100.622 | 1.920.285 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.391.155 | 420.000 | 100.622 | 1.911.777 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.412.409 | 420.000 | 100.622 | 1.933.031 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.402.070 | 420.000 | 100.622 | 1.922.692 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.412.343 | 420.000 | 100.622 | 1.932.965 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.371.176 | 439.200 | 153.411 | 1.963.787 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.367.787 | 439.200 | 153.411 | 1.960.398 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.386.920 | 439.200 | 153.411 | 1.979.531 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.380.416 | 439.200 | 153.411 | 1.973.027 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.399.663 | 439.200 | 153.411 | 1.992.274 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.391.155 | 439.200 | 153.411 | 1.983.766 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.412.409 | 439.200 | 153.411 | 2.005.020 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.402.070 | 439.200 | 153.411 | 1.994.681 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.412.343 | 439.200 | 153.411 | 2.004.954 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.351.127 | 400.800 | 5.316 | 1.757.243 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.347.606 | 400.800 | 5.316 | 1.753.722 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.367.486 | 400.800 | 5.316 | 1.773.602 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.360.728 | 400.800 | 5.316 | 1.766.844 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.380.727 | 400.800 | 5.316 | 1.786.843 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.371.886 | 400.800 | 5.316 | 1.778.002 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.393.970 | 400.800 | 5.316 | 1.800.086 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.383.228 | 400.800 | 5.316 | 1.789.344 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.393.902 | 400.800 | 5.316 | 1.800.018 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.351.127 | 412.800 | 51.197 | 1.815.124 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.347.606 | 412.800 | 51.197 | 1.811.603 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.367.486 | 412.800 | 51.197 | 1.831.483 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.360.728 | 412.800 | 51.197 | 1.824.725 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.380.727 | 412.800 | 51.197 | 1.844.724 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.371.886 | 412.800 | 51.197 | 1.835.883 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.393.970 | 412.800 | 51.197 | 1.857.967 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.383.228 | 412.800 | 51.197 | 1.847.225 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.393.902 | 412.800 | 51.197 | 1.857.899 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.351.127 | 451.200 | 100.901 | 1.903.228 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.347.606 | 451.200 | 100.901 | 1.899.707 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.367.486 | 451.200 | 100.901 | 1.919.587 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.360.728 | 451.200 | 100.901 | 1.912.829 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.380.727 | 451.200 | 100.901 | 1.932.828 |