Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.361.454 | 415.200 | 5.316 | 1.781.970 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.381.185 | 415.200 | 5.316 | 1.801.701 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.374.478 | 415.200 | 5.316 | 1.794.994 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.361.454 | 415.200 | 5.316 | 1.781.970 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.381.185 | 415.200 | 5.316 | 1.801.701 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.374.478 | 415.200 | 5.316 | 1.794.994 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.394.327 |
| 415.200 |
| 5.316 |
| 1.814.843 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.385.552 | 415.200 | 5.316 | 1.806.068 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.407.470 | 415.200 | 5.316 | 1.827.986 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.396.808 | 415.200 | 5.316 | 1.817.324 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.407.403 | 415.200 | 5.316 | 1.827.919 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.364.949 | 429.600 | 51.197 | 1.845.746 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.361.454 | 429.600 | 51.197 | 1.842.251 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.381.185 | 429.600 | 51.197 | 1.861.982 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.374.478 | 429.600 | 51.197 | 1.855.275 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.394.327 | 429.600 | 51.197 | 1.875.124 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.385.552 | 429.600 | 51.197 | 1.866.349 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.407.470 | 429.600 | 51.197 | 1.888.267 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.396.808 | 429.600 | 51.197 | 1.877.605 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.407.403 | 429.600 | 51.197 | 1.888.200 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.364.949 | 470.400 | 100.901 | 1.936.250 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.361.454 | 470.400 | 100.901 | 1.932.755 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.381.185 | 470.400 | 100.901 | 1.952.486 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.374.478 | 470.400 | 100.901 | 1.945.779 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.394.327 | 470.400 | 100.901 | 1.965.628 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.385.552 | 470.400 | 100.901 | 1.956.853 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.407.470 | 470.400 | 100.901 | 1.978.771 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.396.808 | 470.400 | 100.901 | 1.968.109 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.407.403 | 470.400 | 100.901 | 1.978.704 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.364.949 | 489.600 | 153.690 | 2.008.239 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.361.454 | 489.600 | 153.690 | 2.004.744 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.381.185 | 489.600 | 153.690 | 2.024.475 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.374.478 | 489.600 | 153.690 | 2.017.768 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.394.327 | 489.600 | 153.690 | 2.037.617 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.385.552 | 489.600 | 153.690 | 2.028.842 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.407.470 | 489.600 | 153.690 | 2.050.760 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.396.808 | 489.600 | 153.690 | 2.040.098 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.407.403 | 489.600 | 153.690 | 2.050.693 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.318.614 | 441.600 | 5.316 | 1.765.530 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.315.066 | 441.600 | 5.316 | 1.761.982 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.335.096 | 441.600 | 5.316 | 1.782.012 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.328.288 | 441.600 | 5.316 | 1.775.204 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.348.437 | 441.600 | 5.316 | 1.795.353 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.339.529 | 441.600 | 5.316 | 1.786.445 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.361.780 | 441.600 | 5.316 | 1.808.696 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.350.956 | 441.600 | 5.316 | 1.797.872 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.361.711 | 441.600 | 5.316 | 1.808.627 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.318.614 | 453.600 | 51.197 | 1.823.411 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.315.066 | 453.600 | 51.197 | 1.819.863 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.335.096 | 453.600 | 51.197 | 1.839.893 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.328.288 | 453.600 | 51.197 | 1.833.085 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.348.437 | 453.600 | 51.197 | 1.853.234 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.339.529 | 453.600 | 51.197 | 1.844.326 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.394.327 |
| 415.200 |
| 5.316 |
| 1.814.843 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.385.552 | 415.200 | 5.316 | 1.806.068 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.407.470 | 415.200 | 5.316 | 1.827.986 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.396.808 | 415.200 | 5.316 | 1.817.324 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.407.403 | 415.200 | 5.316 | 1.827.919 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.364.949 | 429.600 | 51.197 | 1.845.746 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.361.454 | 429.600 | 51.197 | 1.842.251 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.381.185 | 429.600 | 51.197 | 1.861.982 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.374.478 | 429.600 | 51.197 | 1.855.275 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.394.327 | 429.600 | 51.197 | 1.875.124 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.385.552 | 429.600 | 51.197 | 1.866.349 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.407.470 | 429.600 | 51.197 | 1.888.267 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.396.808 | 429.600 | 51.197 | 1.877.605 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.407.403 | 429.600 | 51.197 | 1.888.200 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.364.949 | 470.400 | 100.901 | 1.936.250 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.361.454 | 470.400 | 100.901 | 1.932.755 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.381.185 | 470.400 | 100.901 | 1.952.486 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.374.478 | 470.400 | 100.901 | 1.945.779 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.394.327 | 470.400 | 100.901 | 1.965.628 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.385.552 | 470.400 | 100.901 | 1.956.853 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.407.470 | 470.400 | 100.901 | 1.978.771 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.396.808 | 470.400 | 100.901 | 1.968.109 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.407.403 | 470.400 | 100.901 | 1.978.704 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.364.949 | 489.600 | 153.690 | 2.008.239 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.361.454 | 489.600 | 153.690 | 2.004.744 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.381.185 | 489.600 | 153.690 | 2.024.475 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.374.478 | 489.600 | 153.690 | 2.017.768 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.394.327 | 489.600 | 153.690 | 2.037.617 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.385.552 | 489.600 | 153.690 | 2.028.842 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.407.470 | 489.600 | 153.690 | 2.050.760 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.396.808 | 489.600 | 153.690 | 2.040.098 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.407.403 | 489.600 | 153.690 | 2.050.693 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.318.614 | 441.600 | 5.316 | 1.765.530 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.315.066 | 441.600 | 5.316 | 1.761.982 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.335.096 | 441.600 | 5.316 | 1.782.012 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.328.288 | 441.600 | 5.316 | 1.775.204 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.348.437 | 441.600 | 5.316 | 1.795.353 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.339.529 | 441.600 | 5.316 | 1.786.445 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.361.780 | 441.600 | 5.316 | 1.808.696 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.350.956 | 441.600 | 5.316 | 1.797.872 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.361.711 | 441.600 | 5.316 | 1.808.627 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.318.614 | 453.600 | 51.197 | 1.823.411 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.315.066 | 453.600 | 51.197 | 1.819.863 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.335.096 | 453.600 | 51.197 | 1.839.893 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.328.288 | 453.600 | 51.197 | 1.833.085 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.348.437 | 453.600 | 51.197 | 1.853.234 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.339.529 | 453.600 | 51.197 | 1.844.326 |