Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.361.780 | 453.600 | 51.197 | 1.866.577 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.350.956 | 453.600 | 51.197 | 1.855.753 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.361.711 | 453.600 | 51.197 | 1.866.508 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.361.780 | 453.600 | 51.197 | 1.866.577 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.350.956 | 453.600 | 51.197 | 1.855.753 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.361.711 | 453.600 | 51.197 | 1.866.508 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.318.614 |
| 499.200 |
| 100.901 |
| 1.918.715 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.315.066 | 499.200 | 100.901 | 1.915.167 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.335.096 | 499.200 | 100.901 | 1.935.197 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.328.288 | 499.200 | 100.901 | 1.928.389 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.348.437 | 499.200 | 100.901 | 1.948.538 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.339.529 | 499.200 | 100.901 | 1.939.630 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.361.780 | 499.200 | 100.901 | 1.961.881 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.350.956 | 499.200 | 100.901 | 1.951.057 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.361.711 | 499.200 | 100.901 | 1.961.812 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.318.614 | 520.800 | 153.690 | 1.993.104 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.315.066 | 520.800 | 153.690 | 1.989.556 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.335.096 | 520.800 | 153.690 | 2.009.586 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.328.288 | 520.800 | 153.690 | 2.002.778 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.348.437 | 520.800 | 153.690 | 2.022.927 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.339.529 | 520.800 | 153.690 | 2.014.019 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.361.780 | 520.800 | 153.690 | 2.036.270 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.350.956 | 520.800 | 153.690 | 2.025.446 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.361.711 | 520.800 | 153.690 | 2.036.201 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.356.122 | 453.600 | 5.316 | 1.815.038 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.352.627 | 453.600 | 5.316 | 1.811.543 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.372.358 | 453.600 | 5.316 | 1.831.274 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.365.651 | 453.600 | 5.316 | 1.824.567 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.385.499 | 453.600 | 5.316 | 1.844.415 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.376.725 | 453.600 | 5.316 | 1.835.641 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.398.643 | 453.600 | 5.316 | 1.857.559 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.387.981 | 453.600 | 5.316 | 1.846.897 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.398.575 | 453.600 | 5.316 | 1.857.491 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.356.122 | 468.000 | 51.197 | 1.875.319 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.352.627 | 468.000 | 51.197 | 1.871.824 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.372.358 | 468.000 | 51.197 | 1.891.555 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.365.651 | 468.000 | 51.197 | 1.884.848 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.385.499 | 468.000 | 51.197 | 1.904.696 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.376.725 | 468.000 | 51.197 | 1.895.922 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.398.643 | 468.000 | 51.197 | 1.917.840 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.387.981 | 468.000 | 51.197 | 1.907.178 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.398.575 | 468.000 | 51.197 | 1.917.772 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.356.122 | 513.600 | 100.901 | 1.970.623 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.352.627 | 513.600 | 100.901 | 1.967.128 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.372.358 | 513.600 | 100.901 | 1.986.859 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.365.651 | 513.600 | 100.901 | 1.980.152 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.385.499 | 513.600 | 100.901 | 2.000.000 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.376.725 | 513.600 | 100.901 | 1.991.226 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.398.643 | 513.600 | 100.901 | 2.013.144 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.387.981 | 513.600 | 100.901 | 2.002.482 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.398.575 | 513.600 | 100.901 | 2.013.076 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.356.122 | 537.600 | 153.690 | 2.047.412 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.352.627 | 537.600 | 153.690 | 2.043.917 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.318.614 |
| 499.200 |
| 100.901 |
| 1.918.715 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.315.066 | 499.200 | 100.901 | 1.915.167 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.335.096 | 499.200 | 100.901 | 1.935.197 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.328.288 | 499.200 | 100.901 | 1.928.389 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.348.437 | 499.200 | 100.901 | 1.948.538 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.339.529 | 499.200 | 100.901 | 1.939.630 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.361.780 | 499.200 | 100.901 | 1.961.881 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.350.956 | 499.200 | 100.901 | 1.951.057 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.361.711 | 499.200 | 100.901 | 1.961.812 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.318.614 | 520.800 | 153.690 | 1.993.104 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.315.066 | 520.800 | 153.690 | 1.989.556 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.335.096 | 520.800 | 153.690 | 2.009.586 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.328.288 | 520.800 | 153.690 | 2.002.778 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.348.437 | 520.800 | 153.690 | 2.022.927 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.339.529 | 520.800 | 153.690 | 2.014.019 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.361.780 | 520.800 | 153.690 | 2.036.270 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.350.956 | 520.800 | 153.690 | 2.025.446 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.361.711 | 520.800 | 153.690 | 2.036.201 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.356.122 | 453.600 | 5.316 | 1.815.038 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.352.627 | 453.600 | 5.316 | 1.811.543 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.372.358 | 453.600 | 5.316 | 1.831.274 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.365.651 | 453.600 | 5.316 | 1.824.567 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.385.499 | 453.600 | 5.316 | 1.844.415 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.376.725 | 453.600 | 5.316 | 1.835.641 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.398.643 | 453.600 | 5.316 | 1.857.559 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.387.981 | 453.600 | 5.316 | 1.846.897 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.398.575 | 453.600 | 5.316 | 1.857.491 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.356.122 | 468.000 | 51.197 | 1.875.319 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.352.627 | 468.000 | 51.197 | 1.871.824 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.372.358 | 468.000 | 51.197 | 1.891.555 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.365.651 | 468.000 | 51.197 | 1.884.848 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.385.499 | 468.000 | 51.197 | 1.904.696 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.376.725 | 468.000 | 51.197 | 1.895.922 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.398.643 | 468.000 | 51.197 | 1.917.840 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.387.981 | 468.000 | 51.197 | 1.907.178 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.398.575 | 468.000 | 51.197 | 1.917.772 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.356.122 | 513.600 | 100.901 | 1.970.623 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.352.627 | 513.600 | 100.901 | 1.967.128 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.372.358 | 513.600 | 100.901 | 1.986.859 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.365.651 | 513.600 | 100.901 | 1.980.152 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.385.499 | 513.600 | 100.901 | 2.000.000 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.376.725 | 513.600 | 100.901 | 1.991.226 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.398.643 | 513.600 | 100.901 | 2.013.144 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.387.981 | 513.600 | 100.901 | 2.002.482 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.398.575 | 513.600 | 100.901 | 2.013.076 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.356.122 | 537.600 | 153.690 | 2.047.412 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.352.627 | 537.600 | 153.690 | 2.043.917 |