Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.372.358 | 537.600 | 153.690 | 2.063.648 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.365.651 | 537.600 | 153.690 | 2.056.941 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.385.499 | 537.600 | 153.690 | 2.076.789 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.372.358 | 537.600 | 153.690 | 2.063.648 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.365.651 | 537.600 | 153.690 | 2.056.941 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.385.499 | 537.600 | 153.690 | 2.076.789 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.376.725 |
| 537.600 |
| 153.690 |
| 2.068.015 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.398.643 | 537.600 | 153.690 | 2.089.933 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.387.981 | 537.600 | 153.690 | 2.079.271 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.398.575 | 537.600 | 153.690 | 2.089.865 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.176.915 | 372.000 | 4.197 | 1.553.112 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.174.029 | 372.000 | 4.197 | 1.550.226 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.190.322 | 372.000 | 4.197 | 1.566.519 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.184.784 | 372.000 | 4.197 | 1.560.981 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.201.174 | 372.000 | 4.197 | 1.577.371 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.193.928 | 372.000 | 4.197 | 1.570.125 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.212.028 | 372.000 | 4.197 | 1.588.225 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.203.223 | 372.000 | 4.197 | 1.579.420 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.211.972 | 372.000 | 4.197 | 1.588.169 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.176.915 | 384.000 | 50.078 | 1.610.993 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.174.029 | 384.000 | 50.078 | 1.608.107 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.190.322 | 384.000 | 50.078 | 1.624.400 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.184.784 | 384.000 | 50.078 | 1.618.862 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.201.174 | 384.000 | 50.078 | 1.635.252 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.193.928 | 384.000 | 50.078 | 1.628.006 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.212.028 | 384.000 | 50.078 | 1.646.106 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.203.223 | 384.000 | 50.078 | 1.637.301 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.211.972 | 384.000 | 50.078 | 1.646.050 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.176.915 | 422.400 | 99.782 | 1.699.097 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.174.029 | 422.400 | 99.782 | 1.696.211 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.190.322 | 422.400 | 99.782 | 1.712.504 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.184.784 | 422.400 | 99.782 | 1.706.966 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.201.174 | 422.400 | 99.782 | 1.723.356 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.193.928 | 422.400 | 99.782 | 1.716.110 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.212.028 | 422.400 | 99.782 | 1.734.210 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.203.223 | 422.400 | 99.782 | 1.725.405 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.211.972 | 422.400 | 99.782 | 1.734.154 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.176.915 | 439.200 | 152.571 | 1.768.686 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.174.029 | 439.200 | 152.571 | 1.765.800 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.190.322 | 439.200 | 152.571 | 1.782.093 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.184.784 | 439.200 | 152.571 | 1.776.555 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.201.174 | 439.200 | 152.571 | 1.792.945 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.193.928 | 439.200 | 152.571 | 1.785.699 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.212.028 | 439.200 | 152.571 | 1.803.799 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.203.223 | 439.200 | 152.571 | 1.794.994 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.211.972 | 439.200 | 152.571 | 1.803.743 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x13x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.350.248 | 410.400 | 5.596 | 1.766.244 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x13x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.346.435 | 410.400 | 5.596 | 1.762.431 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x13x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.367.960 | 410.400 | 5.596 | 1.783.956 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x13x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.360.643 | 410.400 | 5.596 | 1.776.639 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x13x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.382.296 | 410.400 | 5.596 | 1.798.292 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x13x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.372.724 | 410.400 | 5.596 | 1.788.720 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x13x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.396.635 | 410.400 | 5.596 | 1.812.631 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1.376.725 |
| 537.600 |
| 153.690 |
| 2.068.015 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.398.643 | 537.600 | 153.690 | 2.089.933 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.387.981 | 537.600 | 153.690 | 2.079.271 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.398.575 | 537.600 | 153.690 | 2.089.865 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.176.915 | 372.000 | 4.197 | 1.553.112 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.174.029 | 372.000 | 4.197 | 1.550.226 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.190.322 | 372.000 | 4.197 | 1.566.519 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.184.784 | 372.000 | 4.197 | 1.560.981 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.201.174 | 372.000 | 4.197 | 1.577.371 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.193.928 | 372.000 | 4.197 | 1.570.125 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.212.028 | 372.000 | 4.197 | 1.588.225 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.203.223 | 372.000 | 4.197 | 1.579.420 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.211.972 | 372.000 | 4.197 | 1.588.169 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.176.915 | 384.000 | 50.078 | 1.610.993 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.174.029 | 384.000 | 50.078 | 1.608.107 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.190.322 | 384.000 | 50.078 | 1.624.400 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.184.784 | 384.000 | 50.078 | 1.618.862 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.201.174 | 384.000 | 50.078 | 1.635.252 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.193.928 | 384.000 | 50.078 | 1.628.006 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.212.028 | 384.000 | 50.078 | 1.646.106 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.203.223 | 384.000 | 50.078 | 1.637.301 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.211.972 | 384.000 | 50.078 | 1.646.050 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.176.915 | 422.400 | 99.782 | 1.699.097 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.174.029 | 422.400 | 99.782 | 1.696.211 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.190.322 | 422.400 | 99.782 | 1.712.504 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.184.784 | 422.400 | 99.782 | 1.706.966 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.201.174 | 422.400 | 99.782 | 1.723.356 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.193.928 | 422.400 | 99.782 | 1.716.110 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.212.028 | 422.400 | 99.782 | 1.734.210 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.203.223 | 422.400 | 99.782 | 1.725.405 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.211.972 | 422.400 | 99.782 | 1.734.154 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.176.915 | 439.200 | 152.571 | 1.768.686 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.174.029 | 439.200 | 152.571 | 1.765.800 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.190.322 | 439.200 | 152.571 | 1.782.093 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.184.784 | 439.200 | 152.571 | 1.776.555 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.201.174 | 439.200 | 152.571 | 1.792.945 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.193.928 | 439.200 | 152.571 | 1.785.699 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.212.028 | 439.200 | 152.571 | 1.803.799 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.203.223 | 439.200 | 152.571 | 1.794.994 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.211.972 | 439.200 | 152.571 | 1.803.743 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x13x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.350.248 | 410.400 | 5.596 | 1.766.244 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x13x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 1.346.435 | 410.400 | 5.596 | 1.762.431 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x13x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.367.960 | 410.400 | 5.596 | 1.783.956 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x13x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.360.643 | 410.400 | 5.596 | 1.776.639 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x13x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.382.296 | 410.400 | 5.596 | 1.798.292 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x13x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.372.724 | 410.400 | 5.596 | 1.788.720 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x13x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.396.635 | 410.400 | 5.596 | 1.812.631 |