Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 2x4 , mác 200 | m3 | 605.596 | 572.966 | 46.825 | 1.225.387 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 2x4 , mác 250 | m3 | 668.864 | 572.966 | 46.825 | 1.288.655 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 2x4 , mác 300 | m3 | 734.286 | 572.966 | 46.825 | 1.354.077 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 200 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 2x4 , mác 200 | m3 | 605.596 | 572.966 | 46.825 | 1.225.387 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 2x4 , mác 250 | m3 | 668.864 | 572.966 | 46.825 | 1.288.655 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 2x4 , mác 300 | m3 | 734.286 | 572.966 | 46.825 | 1.354.077 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 200 |
| m3 |
| 605.596 |
| 918.098 |
| 46.825 |
| 1.570.519 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 250 | m3 | 668.864 | 918.098 | 46.825 | 1.633.787 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 300 | m3 | 734.286 | 918.098 | 46.825 | 1.699.209 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 200 | m3 | 614.634 | 631.616 | 46.825 | 1.293.075 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 250 | m3 | 678.847 | 631.616 | 46.825 | 1.357.288 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 300 | m3 | 745.246 | 631.616 | 46.825 | 1.423.687 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 200 | m3 | 616.833 | 1.288.045 | 46.825 | 1.951.703 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 250 | m3 | 680.102 | 1.288.045 | 46.825 | 2.014.972 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 300 | m3 | 745.524 | 1.288.045 | 46.825 | 2.080.394 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | tấn | 9.954.153 | 2.968.660 | 89.758 | 13.012.571 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | tấn | 10.229.257 | 1.629.117 | 452.283 | 12.310.657 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | tấn | 10.229.257 | 1.560.369 | 402.947 | 12.192.573 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | tấn | 9.954.153 | 4.451.948 | 107.710 | 14.513.811 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | tấn | 10.227.803 | 2.737.417 | 786.081 | 13.751.301 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | tấn | 9.954.153 | 3.562.392 | 89.758 | 13.606.303 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | tấn | 9.954.153 | 5.364.221 | 89.758 | 15.408.132 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18 mm | tấn | 10.316.531 | 3.083.638 | 840.483 | 14.240.652 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18 mm | tấn | 10.316.531 | 2.686.622 | 777.714 | 13.780.867 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18 mm | tấn | 10.089.911 | 1.786.570 | 458.494 | 12.334.975 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính > 18 mm | tấn | 10.269.822 | 994.795 | 572.746 | 11.837.363 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 10.190.021 | 1.786.570 | 501.006 | 12.477.597 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 10.206.821 | 994.795 | 545.513 | 11.747.129 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau | tấn | 21.435.912 | 6.885.844 | 7.301.015 | 35.622.771 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước | tấn | 21.435.912 | 5.902.152 | 2.568.950 | 29.907.014 |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước dầm cầu Super T đúc sẵn | tấn | 24.630.255 | 5.902.152 | 1.013.921 | 31.546.328 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực si lô | tấn | 21.419.082 | 8.361.382 | 8.661.852 | 38.442.316 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà | tấn | 21.396.132 | 4.303.653 | 791.359 | 26.491.144 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 32.139 | 61.481 | 0 | 93.620 |
| Sản xuất, lắp đặt cáp thép dự ứng lực kéo trước cọc bê tông 50x50cm (Theo ĐG số 278/2018) | tấn | 24.262.803 | 3.873.287 | 1.146.412 | 29.282.502 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 9.954.153 | 3.189.659 | 89.758 | 13.233.570 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 10.231.439 | 2.733.993 | 447.917 | 13.413.349 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 10.231.439 | 2.357.280 | 412.014 | 13.000.733 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 10mm | tấn | 9.954.153 | 3.491.932 | 89.758 | 13.535.843 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 10.231.439 | 2.438.487 | 478.140 | 13.148.066 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 10.231.439 | 2.052.751 | 442.237 | 12.726.427 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 10mm | tấn | 9.856.792 | 3.557.349 | 89.758 | 13.503.899 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 10.228.167 | 2.752.039 | 457.992 | 13.438.198 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép > 18mm | tấn | 10.240.167 | 2.298.630 | 462.386 | 13.001.183 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 180.614 | 167.877 | 13.487 | 361.978 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 272.884 | 172.182 | 15.835 | 460.901 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 325.610 | 176.486 | 15.835 | 517.931 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 311.658 | 241.054 | 11.225 | 563.937 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 400.915 | 247.511 | 11.225 | 659.651 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 441.054 | 258.272 | 11.225 | 710.551 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 266.558 | 301.318 | 11.524 | 579.400 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 355.815 | 314.231 | 11.524 | 681.570 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 406.819 | 318.536 | 11.524 | 736.879 |
| m3 |
| 605.596 |
| 918.098 |
| 46.825 |
| 1.570.519 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 250 | m3 | 668.864 | 918.098 | 46.825 | 1.633.787 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 300 | m3 | 734.286 | 918.098 | 46.825 | 1.699.209 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 200 | m3 | 614.634 | 631.616 | 46.825 | 1.293.075 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 250 | m3 | 678.847 | 631.616 | 46.825 | 1.357.288 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 300 | m3 | 745.246 | 631.616 | 46.825 | 1.423.687 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 200 | m3 | 616.833 | 1.288.045 | 46.825 | 1.951.703 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 250 | m3 | 680.102 | 1.288.045 | 46.825 | 2.014.972 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 300 | m3 | 745.524 | 1.288.045 | 46.825 | 2.080.394 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | tấn | 9.954.153 | 2.968.660 | 89.758 | 13.012.571 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | tấn | 10.229.257 | 1.629.117 | 452.283 | 12.310.657 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | tấn | 10.229.257 | 1.560.369 | 402.947 | 12.192.573 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | tấn | 9.954.153 | 4.451.948 | 107.710 | 14.513.811 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | tấn | 10.227.803 | 2.737.417 | 786.081 | 13.751.301 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | tấn | 9.954.153 | 3.562.392 | 89.758 | 13.606.303 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | tấn | 9.954.153 | 5.364.221 | 89.758 | 15.408.132 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18 mm | tấn | 10.316.531 | 3.083.638 | 840.483 | 14.240.652 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18 mm | tấn | 10.316.531 | 2.686.622 | 777.714 | 13.780.867 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18 mm | tấn | 10.089.911 | 1.786.570 | 458.494 | 12.334.975 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính > 18 mm | tấn | 10.269.822 | 994.795 | 572.746 | 11.837.363 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 10.190.021 | 1.786.570 | 501.006 | 12.477.597 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 10.206.821 | 994.795 | 545.513 | 11.747.129 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau | tấn | 21.435.912 | 6.885.844 | 7.301.015 | 35.622.771 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước | tấn | 21.435.912 | 5.902.152 | 2.568.950 | 29.907.014 |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước dầm cầu Super T đúc sẵn | tấn | 24.630.255 | 5.902.152 | 1.013.921 | 31.546.328 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực si lô | tấn | 21.419.082 | 8.361.382 | 8.661.852 | 38.442.316 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà | tấn | 21.396.132 | 4.303.653 | 791.359 | 26.491.144 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 32.139 | 61.481 | 0 | 93.620 |
| Sản xuất, lắp đặt cáp thép dự ứng lực kéo trước cọc bê tông 50x50cm (Theo ĐG số 278/2018) | tấn | 24.262.803 | 3.873.287 | 1.146.412 | 29.282.502 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 9.954.153 | 3.189.659 | 89.758 | 13.233.570 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 10.231.439 | 2.733.993 | 447.917 | 13.413.349 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 10.231.439 | 2.357.280 | 412.014 | 13.000.733 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 10mm | tấn | 9.954.153 | 3.491.932 | 89.758 | 13.535.843 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 10.231.439 | 2.438.487 | 478.140 | 13.148.066 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 10.231.439 | 2.052.751 | 442.237 | 12.726.427 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 10mm | tấn | 9.856.792 | 3.557.349 | 89.758 | 13.503.899 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 10.228.167 | 2.752.039 | 457.992 | 13.438.198 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép > 18mm | tấn | 10.240.167 | 2.298.630 | 462.386 | 13.001.183 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 180.614 | 167.877 | 13.487 | 361.978 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 272.884 | 172.182 | 15.835 | 460.901 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 325.610 | 176.486 | 15.835 | 517.931 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 311.658 | 241.054 | 11.225 | 563.937 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 400.915 | 247.511 | 11.225 | 659.651 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 441.054 | 258.272 | 11.225 | 710.551 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 266.558 | 301.318 | 11.524 | 579.400 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 355.815 | 314.231 | 11.524 | 681.570 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 406.819 | 318.536 | 11.524 | 736.879 |