Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm | m2 | 580.664 | 166.927 | 19.144 | 766.735 | |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm | m2 | 587.307 | 175.950 | 23.459 | 786.716 | |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 600.592 | 189.485 | 31.670 | 821.747 | |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm | m2 | 580.664 | 166.927 | 19.144 | 766.735 | |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm | m2 | 587.307 | 175.950 | 23.459 | 786.716 | |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 600.592 | 189.485 | 31.670 | 821.747 | |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm |
| m2 |
| 613.877 |
| 196.252 |
| 39.588 |
| 849.717 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 595.969 | 243.623 | 11.510 | 851.102 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 602.352 | 252.646 | 13.560 | 868.558 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 615.700 | 272.948 | 16.507 | 905.155 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 629.047 | 286.483 | 20.180 | 935.710 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 595.969 | 279.715 | 11.524 | 887.208 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 602.352 | 315.808 | 17.546 | 935.706 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 615.700 | 345.133 | 18.144 | 978.977 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 629.047 | 354.156 | 22.116 | 1.005.319 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 47.622 | 15.790 | 0 | 63.412 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 16m (Theo ĐG số 278/2018) | 100m2 | 8.950.565 | 1.381.208 | 250.687 | 10.582.460 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 50m (Theo ĐG số 278/2018) | 100m2 | 8.950.565 | 1.520.787 | 361.306 | 10.832.658 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao > 50m (Theo ĐG số 278/2018) | 100m2 | 8.950.565 | 1.662.449 | 494.267 | 11.107.281 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 692.771 | 5.674.987 | 0 | 6.367.758 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 532.777 | 5.485.821 | 0 | 6.018.598 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 1.332.191 | 6.616.466 | 0 | 7.948.657 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 511.152 | 4.895.393 | 0 | 5.406.545 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 62.974 | 334.455 | 10.839 | 408.268 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 76.287 | 418.069 | 35.539 | 529.895 |
| Lắp đặt ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu Super T | m2 | 3.685 | 108.206 | 50.852 | 162.743 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 75.026 | 467.254 | 193.823 | 736.103 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 395.381 | 7.164.326 | 266.468 | 7.826.175 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn panen | 100m2 | 557.632 | 5.568.581 | 195.779 | 6.321.992 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | 100m2 | 519.449 | 5.383.170 | 162.533 | 6.065.152 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn dầm | 100m2 | 595.504 | 6.446.991 | 229.024 | 7.271.519 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 100m2 | 405.976 | 4.804.021 | 158.840 | 5.368.837 |
| Sửa chữa ván khuôn trong dầm cầu Super T | dầm | 961.890 | 1.013.203 | 576.387 | 2.551.480 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | cái | 152.659 | 234.600 | 145.414 | 532.673 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 152.659 | 263.925 | 183.430 | 600.014 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 7 tấn | cái | 175.159 | 356.412 | 221.447 | 753.018 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng > 7 tấn | cái | 175.159 | 381.225 | 316.489 | 872.873 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn | cái | 158.540 | 110.533 | 181.213 | 450.286 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 527.747 | 209.787 | 257.246 | 994.780 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 527.747 | 234.600 | 314.271 | 1.076.618 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 613.536 | 280.352 | 347.853 | 1.241.741 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng > 3 tấn | cái | 613.536 | 334.455 | 480.911 | 1.428.902 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 132.659 | 331.598 | 195.786 | 660.043 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 43.150 | 20.302 | 67.796 | 131.248 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 43.150 | 22.558 | 69.697 | 135.405 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 43.150 | 33.837 | 84.904 | 161.891 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 127.499 | 60.906 | 95.042 | 283.447 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | cái | 1.509 | 33.837 | 0 | 35.346 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | cái | 2.515 | 56.394 | 0 | 58.909 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | cái | 3.521 | 101.510 | 0 | 105.031 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | cái | 5.030 | 191.740 | 0 | 196.770 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | cấu kiện | 42.024 | 236.856 | 95.042 | 373.922 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn | cấu kiện | 60.035 | 259.414 | 95.042 | 414.491 |
| m2 |
| 613.877 |
| 196.252 |
| 39.588 |
| 849.717 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 595.969 | 243.623 | 11.510 | 851.102 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 602.352 | 252.646 | 13.560 | 868.558 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 615.700 | 272.948 | 16.507 | 905.155 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 629.047 | 286.483 | 20.180 | 935.710 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 595.969 | 279.715 | 11.524 | 887.208 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 602.352 | 315.808 | 17.546 | 935.706 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 615.700 | 345.133 | 18.144 | 978.977 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 629.047 | 354.156 | 22.116 | 1.005.319 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 47.622 | 15.790 | 0 | 63.412 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 16m (Theo ĐG số 278/2018) | 100m2 | 8.950.565 | 1.381.208 | 250.687 | 10.582.460 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 50m (Theo ĐG số 278/2018) | 100m2 | 8.950.565 | 1.520.787 | 361.306 | 10.832.658 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao > 50m (Theo ĐG số 278/2018) | 100m2 | 8.950.565 | 1.662.449 | 494.267 | 11.107.281 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 692.771 | 5.674.987 | 0 | 6.367.758 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 532.777 | 5.485.821 | 0 | 6.018.598 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 1.332.191 | 6.616.466 | 0 | 7.948.657 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 511.152 | 4.895.393 | 0 | 5.406.545 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 62.974 | 334.455 | 10.839 | 408.268 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 76.287 | 418.069 | 35.539 | 529.895 |
| Lắp đặt ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu Super T | m2 | 3.685 | 108.206 | 50.852 | 162.743 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 75.026 | 467.254 | 193.823 | 736.103 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 395.381 | 7.164.326 | 266.468 | 7.826.175 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn panen | 100m2 | 557.632 | 5.568.581 | 195.779 | 6.321.992 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | 100m2 | 519.449 | 5.383.170 | 162.533 | 6.065.152 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn dầm | 100m2 | 595.504 | 6.446.991 | 229.024 | 7.271.519 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 100m2 | 405.976 | 4.804.021 | 158.840 | 5.368.837 |
| Sửa chữa ván khuôn trong dầm cầu Super T | dầm | 961.890 | 1.013.203 | 576.387 | 2.551.480 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | cái | 152.659 | 234.600 | 145.414 | 532.673 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 152.659 | 263.925 | 183.430 | 600.014 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 7 tấn | cái | 175.159 | 356.412 | 221.447 | 753.018 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng > 7 tấn | cái | 175.159 | 381.225 | 316.489 | 872.873 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn | cái | 158.540 | 110.533 | 181.213 | 450.286 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 527.747 | 209.787 | 257.246 | 994.780 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 527.747 | 234.600 | 314.271 | 1.076.618 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 613.536 | 280.352 | 347.853 | 1.241.741 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng > 3 tấn | cái | 613.536 | 334.455 | 480.911 | 1.428.902 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 132.659 | 331.598 | 195.786 | 660.043 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 43.150 | 20.302 | 67.796 | 131.248 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 43.150 | 22.558 | 69.697 | 135.405 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 43.150 | 33.837 | 84.904 | 161.891 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 127.499 | 60.906 | 95.042 | 283.447 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | cái | 1.509 | 33.837 | 0 | 35.346 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | cái | 2.515 | 56.394 | 0 | 58.909 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | cái | 3.521 | 101.510 | 0 | 105.031 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | cái | 5.030 | 191.740 | 0 | 196.770 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | cấu kiện | 42.024 | 236.856 | 95.042 | 373.922 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn | cấu kiện | 60.035 | 259.414 | 95.042 | 414.491 |