Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt vỏ bao che | tấn | 493.340 | 3.541.291 | 1.778.378 | 5.813.009 | |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép | tấn | 592.898 | 3.076.497 | 2.412.861 | 6.082.256 | |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | tấn | 446.736 | 2.250.195 | 1.585.981 | 4.282.912 | |
| Lắp đặt phao neo các loại trên biển | tấn |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt vỏ bao che | tấn | 493.340 | 3.541.291 | 1.778.378 | 5.813.009 | |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép | tấn | 592.898 | 3.076.497 | 2.412.861 | 6.082.256 | |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | tấn | 446.736 | 2.250.195 | 1.585.981 | 4.282.912 | |
| Lắp đặt phao neo các loại trên biển | tấn |
| 9.898.699 |
| 541.385 |
| 4.157.180 |
| 14.597.264 |
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu<=5 tấn | cái | 492 | 277.460 | 410.234 | 688.186 |
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu<=25 tấn | cái | 632 | 347.389 | 440.577 | 788.598 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | bộ | 119.465 | 279.715 | 676.897 | 1.076.077 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | bộ | 125.096 | 279.715 | 760.080 | 1.164.891 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 412.282 | 3.821.643 | 1.730.637 | 5.964.562 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 520.659 | 3.629.823 | 2.526.778 | 6.677.260 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 587.957 | 3.295.368 | 2.564.826 | 6.448.151 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 608.960 | 6.885.844 | 3.599.829 | 11.094.633 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 762.467 | 6.025.114 | 5.477.202 | 12.264.783 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 837.242 | 5.287.345 | 5.536.003 | 11.660.590 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 13.260.798 | 2.373.176 | 8.019 | 15.641.993 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 13.260.798 | 2.617.755 | 233.166 | 16.111.719 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 16.714.684 | 1.948.985 | 8.019 | 18.671.688 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 16.714.684 | 2.143.884 | 233.166 | 19.091.734 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 20.706.234 | 3.247.818 | 8.019 | 23.962.071 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 20.706.234 | 3.618.640 | 233.166 | 24.558.040 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 22.051.595 | 3.247.818 | 8.019 | 25.307.432 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 22.051.595 | 3.618.640 | 233.166 | 25.903.401 |
| Lợp mái fibrôximăng | 100m2 | 2.870.000 | 1.520.787 | 0 | 4.390.787 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài <=2 m | 100m2 | 11.785.594 | 1.333.293 | 0 | 13.118.887 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 100m2 | 10.594.134 | 937.472 | 0 | 11.531.606 |
| Lợp mái tấm nhựa | 100m2 | 3.817.500 | 1.066.634 | 0 | 4.884.134 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp Onduline | 100m2 | 28.813.775 | 1.199.964 | 0 | 30.013.739 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Onduline | 100m2 | 26.856.270 | 989.553 | 0 | 27.845.823 |
| Công tác lợp mái bằng ngói Onduvilla | 100m2 | 10.099.730 | 2.449.926 | 0 | 12.549.656 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | m2 | 152.403 | 124.067 | 0 | 276.470 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng | m2 | 104.192 | 112.789 | 0 | 216.981 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 2.153 | 49.627 | 722 | 52.502 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 3.484 | 49.627 | 722 | 53.833 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 4.674 | 49.627 | 722 | 55.023 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3.049 | 58.650 | 722 | 62.421 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4.936 | 58.650 | 722 | 64.308 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 6.622 | 58.650 | 722 | 65.994 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4.126 | 72.185 | 722 | 77.033 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.678 | 72.185 | 722 | 79.585 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8.959 | 72.185 | 722 | 81.866 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 2.153 | 33.837 | 701 | 36.691 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 3.484 | 33.837 | 701 | 38.022 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 4.674 | 33.837 | 701 | 39.212 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3.049 | 45.115 | 701 | 48.865 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4.936 | 45.115 | 701 | 50.752 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 6.622 | 45.115 | 701 | 52.438 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4.126 | 49.627 | 701 | 54.454 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.678 | 49.627 | 701 | 57.006 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8.959 | 49.627 | 701 | 59.287 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 17.880 | 35.416 | 0 | 53.296 |
| 9.898.699 |
| 541.385 |
| 4.157.180 |
| 14.597.264 |
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu<=5 tấn | cái | 492 | 277.460 | 410.234 | 688.186 |
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu<=25 tấn | cái | 632 | 347.389 | 440.577 | 788.598 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | bộ | 119.465 | 279.715 | 676.897 | 1.076.077 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | bộ | 125.096 | 279.715 | 760.080 | 1.164.891 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 412.282 | 3.821.643 | 1.730.637 | 5.964.562 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 520.659 | 3.629.823 | 2.526.778 | 6.677.260 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 587.957 | 3.295.368 | 2.564.826 | 6.448.151 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 608.960 | 6.885.844 | 3.599.829 | 11.094.633 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 762.467 | 6.025.114 | 5.477.202 | 12.264.783 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 837.242 | 5.287.345 | 5.536.003 | 11.660.590 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 13.260.798 | 2.373.176 | 8.019 | 15.641.993 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 13.260.798 | 2.617.755 | 233.166 | 16.111.719 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 16.714.684 | 1.948.985 | 8.019 | 18.671.688 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 16.714.684 | 2.143.884 | 233.166 | 19.091.734 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 20.706.234 | 3.247.818 | 8.019 | 23.962.071 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 20.706.234 | 3.618.640 | 233.166 | 24.558.040 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 22.051.595 | 3.247.818 | 8.019 | 25.307.432 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 22.051.595 | 3.618.640 | 233.166 | 25.903.401 |
| Lợp mái fibrôximăng | 100m2 | 2.870.000 | 1.520.787 | 0 | 4.390.787 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài <=2 m | 100m2 | 11.785.594 | 1.333.293 | 0 | 13.118.887 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 100m2 | 10.594.134 | 937.472 | 0 | 11.531.606 |
| Lợp mái tấm nhựa | 100m2 | 3.817.500 | 1.066.634 | 0 | 4.884.134 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp Onduline | 100m2 | 28.813.775 | 1.199.964 | 0 | 30.013.739 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Onduline | 100m2 | 26.856.270 | 989.553 | 0 | 27.845.823 |
| Công tác lợp mái bằng ngói Onduvilla | 100m2 | 10.099.730 | 2.449.926 | 0 | 12.549.656 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | m2 | 152.403 | 124.067 | 0 | 276.470 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng | m2 | 104.192 | 112.789 | 0 | 216.981 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 2.153 | 49.627 | 722 | 52.502 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 3.484 | 49.627 | 722 | 53.833 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 4.674 | 49.627 | 722 | 55.023 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3.049 | 58.650 | 722 | 62.421 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4.936 | 58.650 | 722 | 64.308 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 6.622 | 58.650 | 722 | 65.994 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4.126 | 72.185 | 722 | 77.033 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.678 | 72.185 | 722 | 79.585 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8.959 | 72.185 | 722 | 81.866 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 2.153 | 33.837 | 701 | 36.691 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 3.484 | 33.837 | 701 | 38.022 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 4.674 | 33.837 | 701 | 39.212 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3.049 | 45.115 | 701 | 48.865 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4.936 | 45.115 | 701 | 50.752 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 6.622 | 45.115 | 701 | 52.438 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4.126 | 49.627 | 701 | 54.454 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.678 | 49.627 | 701 | 57.006 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8.959 | 49.627 | 701 | 59.287 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 17.880 | 35.416 | 0 | 53.296 |